LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ANH U21

Anh U21
Kết quả trận đấu đội Anh U21
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Anh U21 | 4 - 1 | Moldova U21 | 0 : 3 1/4 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | Andorra U21 | 1 - 1 | Anh U21 | 2 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Slovakia U21 | 0 - 4 | Anh U21 | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 15/11/2025 | Anh U21 | 2 - 0 | Ireland U21 | 0 : 2 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | Anh U21 | 1 - 0 | Andorra U21 | 0 : 4 1/2 | 1-0 | |||
| 10/10/2025 | Moldova U21 | 0 - 4 | Anh U21 | 2 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 08/09/2025 | Kazakhstan U21 | 0 - 2 | Anh U21 | 2 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 29/06/2025 | Anh U21 | 2 - 2 | Đức U21 | 0 : 0 | 2-1 | |||
| 25/06/2025 | Anh U21 | 2 - 1 | Hà Lan U21 | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 22/06/2025 | T.B.Nha U21 | 1 - 3 | Anh U21 | 0 : 1/4 | 1-2 | |||
| 19/06/2025 | Anh U21 | 1 - 2 | Đức U21 | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 15/06/2025 | Anh U21 | 0 - 0 | Slovenia U21 | 0 : 1 3/4 | 0-0 | |||
| 13/06/2025 | Séc U21 | 1 - 3 | Anh U21 | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 25/03/2025 | Anh U21 | 4 - 2 | B.D.Nha U21 | 0 : 1/2 | 2-1 | |||
| 22/03/2025 | Pháp U21 | 5 - 3 | Anh U21 | 0 : 0 | 3-2 |
Lịch thi đấu đội Anh U21
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | 00:00 | Anh U21 | vs | Kazakhstan U21 | ||
| 03/10/2026 | 00:00 | Anh U21 | vs | Slovakia U21 | ||
| 07/10/2026 | 00:00 | Ireland U21 | vs | Anh U21 |
Danh sách cầu thủ đội Anh U21
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 31 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 7 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 10 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 12 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 13 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 14 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 16 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 18 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 19 | Tiền Đạo | Anh | 30 | |
| 20 | Tiền Đạo | Anh | 33 | |
| 21 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 31 | |
| 23 | Tiền Đạo | Anh | 31 | |
| 25 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 27 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 33 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 34 | Hậu Vệ | Anh | 32 | |
| 35 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 36 | Tiền Đạo | Anh | 31 |
