LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG B.D.NHA U21

B.D.Nha U21
Kết quả trận đấu đội B.D.Nha U21
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | B.D.Nha U21 | 4 - 0 | Bắc Ireland U21 | 0 : 3 | 2-0 | |||
| 01/04/2026 | B.D.Nha U21 | 3 - 0 | Scotland U21 | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 27/03/2026 | Azerbaijan U21 | 0 - 4 | B.D.Nha U21 | 3 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Séc U21 | 0 - 0 | B.D.Nha U21 | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 15/10/2025 | Gibraltar U21 | 0 - 11 | B.D.Nha U21 | 0-3 | ||||
| 11/10/2025 | B.D.Nha U21 | 3 - 0 | Bulgaria U21 | 0 : 3 | 0-0 | |||
| 10/09/2025 | Scotland U21 | 0 - 2 | B.D.Nha U21 | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 06/09/2025 | B.D.Nha U21 | 5 - 0 | Azerbaijan U21 | 0 : 3 3/4 | 0-0 | |||
| 21/06/2025 | B.D.Nha U21 | 0 - 1 | Hà Lan U21 | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 17/06/2025 | Georgia U21 | 0 - 4 | B.D.Nha U21 | 1 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 15/06/2025 | B.D.Nha U21 | 5 - 0 | Ba Lan U21 | 0 : 1 | 4-0 | |||
| 12/06/2025 | B.D.Nha U21 | 0 - 0 | Pháp U21 | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 25/03/2025 | Anh U21 | 4 - 2 | B.D.Nha U21 | 0 : 1/2 | 2-1 | |||
| 22/03/2025 | B.D.Nha U21 | 0 - 1 | Romania U21 | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 19/11/2024 | Slovakia U21 | 1 - 3 | B.D.Nha U21 | 1 : 0 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội B.D.Nha U21
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | 21:00 | Bulgaria U21 | vs | B.D.Nha U21 | ||
| 30/09/2026 | 21:00 | B.D.Nha U21 | vs | Gibraltar U21 | ||
| 06/10/2026 | 21:00 | B.D.Nha U21 | vs | Séc U21 |
Danh sách cầu thủ đội B.D.Nha U21
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 4 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 23 | |
| 5 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 23 | |
| 6 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 30 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 9 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 11 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 12 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 13 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 14 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 | |
| 15 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 30 | |
| 16 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 17 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 30 | |
| 18 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 34 | |
| 19 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 20 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 21 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 22 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 32 | |
| 23 | Letellier |
Tiền Đạo | Pháp | 36 |

Letellier