LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GEORGIA U21

Georgia U21
Kết quả trận đấu đội Georgia U21
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Moldova U21 | 3 - 2 | Georgia U21 | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 05/06/2026 | Mỹ U20 | 1 - 0 | Georgia U21 | 0-0 | ||||
| 31/03/2026 | Georgia U21 | 4 - 1 | Malta U21 | 0 : 2 1/4 | 3-1 | |||
| 27/03/2026 | Georgia U21 | 1 - 1 | Latvia U21 | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 19/11/2025 | Georgia U21 | 0 - 2 | Đức U21 | 2 : 0 | 0-1 | |||
| 14/11/2025 | Hy Lạp U21 | 3 - 0 | Georgia U21 | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 15/10/2025 | Malta U21 | 0 - 5 | Georgia U21 | 1 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 10/10/2025 | Latvia U21 | 1 - 1 | Georgia U21 | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 09/09/2025 | Georgia U21 | 1 - 1 | Bắc Ireland U21 | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 17/06/2025 | Georgia U21 | 0 - 4 | B.D.Nha U21 | 1 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 15/06/2025 | Pháp U21 | 3 - 2 | Georgia U21 | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 12/06/2025 | Ba Lan U21 | 1 - 2 | Georgia U21 | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 04/06/2025 | Georgia U21 | 0 - 1 | Romania U21 | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 25/03/2025 | Serbia U21 | 1 - 3 | Georgia U21 | 1-2 | ||||
| 22/03/2025 | Phần Lan U21 | 2 - 4 | Georgia U21 | 0 : 0 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Georgia U21
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | 21:00 | Georgia U21 | vs | Hy Lạp U21 | ||
| 01/10/2026 | 21:00 | Bắc Ireland U21 | vs | Georgia U21 | ||
| 06/10/2026 | 21:00 | Đức U21 | vs | Georgia U21 |
Danh sách cầu thủ đội Georgia U21
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 2 | Thủ Môn | Châu Á | 36 | |
| 3 | Thủ Môn | Châu Âu | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Châu Á | 36 | |
| 7 | Tiền Vệ | Châu Á | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 9 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Châu Á | 36 | |
| 15 | Tiền Vệ | Châu Á | 36 | |
| 16 | Tiền Đạo | Bắc Mỹ | 36 | |
| 17 | Tiền Đạo | Châu Á | 36 | |
| 18 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 21 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 23 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 |
