LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BRADFORD CITY

Bradford City
Kết quả trận đấu đội Bradford City
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bradford City | 0 - 0 | Leyton Orient | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 07/10/2026 | Rotherham Utd | 0 - 4 | Bradford City | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 03/10/2026 | Reading | 1 - 1 | Bradford City | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 23/09/2026 | Bradford City | 2 - 1 | Newcastle U21 | |||||
| 19/09/2026 | Luton Town | 0 - 1 | Bradford City | |||||
| 12/09/2026 | Notts County | 0 - 1 | Bradford City | |||||
| 09/09/2026 | Leyton Orient | 1 - 3 | Bradford City | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 05/09/2026 | Bradford City | 1 - 0 | Mansfield | |||||
| 27/08/2026 | Bradford City | 0 - 0 | Burnley | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 08/08/2026 | Bradford City | 2 - 0 | Rochdale | |||||
| 15/05/2026 | Bradford City | 0 - 1 | Bolton | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 10/05/2026 | Bolton | 1 - 0 | Bradford City | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Exeter City | 1 - 2 | Bradford City | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 25/04/2026 | Bradford City | 1 - 1 | Bolton | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 22/04/2026 | Bradford City | 1 - 1 | Plymouth Argyle | 0 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Bradford City
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | 21:00 | Bradford City | vs | Stevenage | ||
| 21/10/2026 | 01:45 | Burton Albion | vs | Bradford City | ||
| 24/10/2026 | 21:00 | Oxford Utd | vs | Bradford City | ||
| 28/10/2026 | 02:45 | Bradford City | vs | Peterborough Utd | ||
| 11/11/2026 | 02:30 | Bradford City | vs | York City |
Danh sách cầu thủ đội Bradford City
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 44 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 38 | |
| 3 | Hậu Vệ | Australia | 38 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 6 | Hậu Vệ | Ireland | 40 | |
| 7 | Tiền Vệ | Anh | 43 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 39 | |
| 10 | Tiền Đạo | Ireland | 39 | |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 12 | Thủ Môn | Anh | 44 | |
| 13 | Tiền Đạo | 43 | ||
| 14 | Tiền Vệ | Ireland | 41 | |
| 15 | Hậu Vệ | Scotland | 41 | |
| 16 | Tiền Đạo | Anh | 43 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 18 | Hậu Vệ | Pháp | 36 | |
| 20 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 41 | |
| 21 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 33 | |
| 23 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 39 | |
| 25 | Thủ Môn | Scotland | 35 | |
| 26 | Tiền Vệ | Anh | 34 | |
| 28 | M. Pennington |
Tiền Vệ | Anh | 33 |
| 32 | Tiền Vệ | Anh | 37 |

M. Pennington