LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG INVERNESS C.T.

Inverness C.T.
Kết quả trận đấu đội Inverness C.T.
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Linlithgow Rose | 0 - 2 | Inverness C.T. | 1 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 08/07/2026 | Cove Rangers | 1 - 4 | Inverness C.T. | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 04/07/2026 | Inverness C.T. | 0 - 4 | Ross County | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 02/05/2026 | Inverness C.T. | 2 - 1 | Hamilton | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 25/04/2026 | East Fife | 1 - 1 | Inverness C.T. | 1 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | Inverness C.T. | 1 - 0 | Kelty Hearts | 0 : 1 3/4 | 0-0 | |||
| 15/04/2026 | Peterhead | 0 - 2 | Inverness C.T. | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 11/04/2026 | Stenhousemuir | 1 - 1 | Inverness C.T. | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 05/04/2026 | Raith Rovers | 4 - 1 | Inverness C.T. | 1-1 | ||||
| 28/03/2026 | Inverness C.T. | 1 - 1 | Queen of South | 0 : 1 1/4 | 0-1 | |||
| 21/03/2026 | Alloa Athletic | 1 - 1 | Inverness C.T. | 1 : 0 | 1-0 | |||
| 18/03/2026 | Inverness C.T. | 3 - 1 | Peterhead | 0 : 1 1/2 | 2-0 | |||
| 14/03/2026 | Inverness C.T. | 1 - 1 | Cove Rangers | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 07/03/2026 | Inverness C.T. | 3 - 1 | Montrose | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 28/02/2026 | Kelty Hearts | 0 - 0 | Inverness C.T. | 1 1/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Inverness C.T.
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | 01:45 | Inverness C.T. | vs | St. Johnstone |
Danh sách cầu thủ đội Inverness C.T.
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Scotland | 46 | |
| 2 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 42 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 7 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Hậu Vệ | Iceland | 34 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 16 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 18 | Hậu Vệ | Anh | 41 | |
| 19 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 25 | Tiền Vệ | Estonia | 41 | |
| 34 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 |
