LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ISTANBUL BB

Istanbul BB
-
SVĐ: Başakşehir Fatih Terim Stadyumu (sức chứa: 17319)
Thành lập: 1990
HLV: A. Avci
Kết quả trận đấu đội Istanbul BB
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Puskas Akademia | 0 - 2 | Istanbul BB | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 15/07/2026 | RB Salzburg | 1 - 2 | Istanbul BB | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 10/07/2026 | SV Ried | 1 - 1 | Istanbul BB | 0-0 | ||||
| 06/07/2026 | Cracovia Krakow | 3 - 1 | Istanbul BB | 1/4 : 0 | 2-1 | |||
| 17/05/2026 | Gaziantep B.B | 1 - 2 | Istanbul BB | 3/4 : 0 | 0-2 | |||
| 10/05/2026 | Istanbul BB | 3 - 0 | Samsunspor | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 03/05/2026 | Fenerbahce | 3 - 1 | Istanbul BB | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 25/04/2026 | Istanbul BB | 4 - 0 | Kasimpasa | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 20/04/2026 | Trabzonspor | 1 - 1 | Istanbul BB | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Istanbul BB | 3 - 0 | Genclerbirligi | 0 : 1 | 3-0 | |||
| 07/04/2026 | Kocaelispor | 0 - 0 | Istanbul BB | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 19/03/2026 | Istanbul BB | 0 - 0 | Antalyaspor | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 15/03/2026 | Galatasaray | 3 - 0 | Istanbul BB | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Istanbul BB | 2 - 1 | Goztepe | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 04/03/2026 | Istanbul BB | 2 - 4 | Trabzonspor | 0 : 1/2 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Istanbul BB
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Istanbul BB
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | V. Babacan |
Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
| 2 | Ozbayraklı |
Hậu Vệ | Brazil | 36 |
| 3 | H. Kaldırım |
Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
| 5 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | |
| 6 | Hậu Vệ | Moldova | 40 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | |
| 9 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | |
| 11 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | |
| 15 | Hậu Vệ | Slovakia | 42 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | |
| 19 | Tiền Đạo | 41 | ||
| 20 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | |
| 22 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | |
| 23 | Hậu Vệ | Australia | 36 | |
| 27 | Tiền Đạo | Pháp | 31 | |
| 34 | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | |
| 42 | Hậu Vệ | Kazakhstan | 31 | |
| 55 | Tiền Vệ | Croatia | 35 | |
| 59 | A. Touba |
Hậu Vệ | 31 | |
| 60 | Tiền Vệ | Brazil | 37 | |
| 77 | Tiền Vệ | 29 | ||
| 80 | Tiền Đạo | Brazil | 42 | |
| 113 | Januzaj |
Tiền Vệ | Bỉ | 31 |

V. Babacan
Ozbayraklı
H. Kaldırım
A. Touba
Januzaj