LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GALATASARAY

  • SVĐ: Türk Telekom Arena (sức chứa: 52695)

    Thành lập: 1905

    HLV: H. Hamzaoğlu

Kết quả trận đấu đội Galatasaray

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

TNKA

21/01/2023 Galatasaray 2 - 1 Antalyaspor 0 : 1 1/2 0-0

TNKC

18/01/2023 Alanyaspor 1 - 2 Galatasaray 1/2 : 0 0-2

TNKA

14/01/2023 Galatasaray 4 - 0 Hatayspor 0 : 1 3/4 3-0

TNKA

08/01/2023 Fenerbahce 0 - 3 Galatasaray 0 : 1/4 0-1

TNKA

05/01/2023 Galatasaray 2 - 1 Ankaragucu 0 : 1 1/4 2-1

TNKA

29/12/2022 Sivasspor 1 - 2 Galatasaray 3/4 : 0 0-1

TNKA

25/12/2022 Galatasaray 2 - 1 Istanbulspor AS 0 : 2 2-0

TNKC

23/12/2022 Galatasaray 1 - 0 Keciorengucu 0 : 2 0-0

GHCLB

16/12/2022 Galatasaray 2 - 1 Toulouse 1-1

GHCLB

13/12/2022 Galatasaray 1 - 2 Lazio 1-1

GHCLB

11/12/2022 Galatasaray 2 - 2 Adana Demirspor 0 : 1/4 0-1

GHCLB

07/12/2022 Galatasaray 3 - 4 Villarreal 1/4 : 0 1-4

GHCLB

03/12/2022 Galatasaray 0 - 1 Rayo Vallecano 0-1

TNKA

13/11/2022 Istanbul BB 0 - 7 Galatasaray 0 : 0 0-3

TNKA

06/11/2022 Galatasaray 2 - 1 Besiktas 0 : 1/2 1-1

Lịch thi đấu đội Galatasaray

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

TNKA

28/01/2023 23:00 Giresunspor vs Galatasaray

TNKA

01/02/2023 23:00 Galatasaray vs Umraniyespor

TNKA

05/02/2023 23:00 Galatasaray vs Trabzonspor

TNKA

12/02/2023 23:00 Gaziantep B.B vs Galatasaray

TNKA

19/02/2023 23:00 Galatasaray vs Kasimpasa

TNKA

26/02/2023 23:00 Konyaspor vs Galatasaray

TNKA

05/03/2023 23:00 Galatasaray vs Adana Demirspor

TNKA

19/03/2023 23:00 Galatasaray vs Kayserispor

TNKA

02/04/2023 23:00 Alanyaspor vs Galatasaray

TNKA

09/04/2023 23:00 Galatasaray vs Fatih Karagumruk

TNKA

16/04/2023 23:00 Besiktas vs Galatasaray

TNKA

23/04/2023 23:00 Galatasaray vs Istanbul BB

TNKA

30/04/2023 23:00 Istanbulspor AS vs Galatasaray

TNKA

07/05/2023 23:00 Galatasaray vs Sivasspor

TNKA

14/05/2023 23:00 Ankaragucu vs Galatasaray

Danh sách cầu thủ đội Galatasaray

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 F. Muslera Thủ Môn Uruguay 37
2 Dubois Hậu Vệ Pháp 29
4 T. Antalyalı Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 41
5 A. Ozturk Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 42
6 van Aanholt Hậu Vệ Hà Lan 33
7 K. Akturkoglu Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 35
8 R. Babel Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 38
10 D. Mertens Tiền Vệ Bỉ 25
12 B. Şen Thủ Môn Thổ Nhĩ Kỳ 24
13 I. Cipe Hậu Vệ Brazil 31
14 Linnes Tiền Vệ Tây Ban Nha 31
15 R. Donk Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 39
16 G. Güney Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 24
17 Y. Akgün Tiền Đạo Thổ Nhĩ Kỳ 38
18 B. Gomis Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 31
19 O. Bayram Tiền Đạo Bắc Macedonia 40
20 E. Akbaba Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 33
21 O. Morutan Tiền Vệ 38
22 B. Kutlu Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 40
23 E. Tasdemir Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 36
24 K. Arslan Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 32
25 V. Nelsson Hậu Vệ Bỉ 30
26 Inaki Pena Thủ Môn Thổ Nhĩ Kỳ 35
27 C. Luyindama Hậu Vệ 29
28 K. Gunter Hậu Vệ Đức 31
29 O.Adin Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 38
30 A. Babacan Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 23
33 A. Cicaldau Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 28
34 O. Kocuk Hậu Vệ Nhật Bản 37
35 A. Kara Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 38
37 Maicon Tiền Vệ Brazil 40
40 E. Bayram Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 29
41 E. Yardımcı Tiền Đạo Thổ Nhĩ Kỳ 21
42 A. Bardakcı Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 26
45 Marcao Hậu Vệ Brazil 27
53 B. Yılmaz Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 32
54 E. Kılınc Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 24
55 Nagatomo Hậu Vệ Nhật Bản 37
60 D. Sow Tiền Vệ Thụy Sỹ 26
66 A. Turan Hậu Vệ 24
77 J. Sekidika Tiền Đạo Thổ Nhĩ Kỳ 22
88 K. Karataş Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 26
89 S. Feghouli Hậu Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 32
90 M. Diagne Tiền Vệ Pháp 35
93 S. Boey Tiền Vệ Pháp 34
97 E. Mor Tiền Vệ Đan Mạch 26
98 B. Balaban Tiền Vệ Thổ Nhĩ Kỳ 35

Thông tin đội bóng Galatasaray

Đội bóng Galatasaray cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Galatasaray chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 17

03:1527/01/2023

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 19 29 50
2 Man City 20 33 45
3 Newcastle 20 22 39
4 Man Utd 20 7 39
5 Tottenham 21 9 36
6 Brighton 19 10 31
7 Fulham 21 2 31
8 Brentford 20 4 30
9 Liverpool 19 9 29
10 Chelsea 20 1 29
11 Aston Villa 20 -4 28
12 Crystal Palace 20 -9 24
13 Nottingham Forest 20 -19 21
14 Leicester City 20 -7 18
15 Leeds Utd 19 -7 18
16 West Ham Utd 20 -8 18
17 Wolves 20 -18 17
18 Bournemouth 20 -23 17
19 Everton 20 -13 15
20 Southampton 20 -18 15