LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG FENERBAHCE

Fenerbahce
-
SVĐ: Şükrü Saracoğlu Stadyumu (sức chứa: 53586)
Thành lập: 1907
HLV: Vítor Pereira
Kết quả trận đấu đội Fenerbahce
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Lask | 1 - 2 | Fenerbahce | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 12/07/2026 | Fenerbahce | 4 - 0 | Pogon Szczecin | 2-0 | ||||
| 09/07/2026 | Admira | 0 - 5 | Fenerbahce | 0-2 | ||||
| 18/05/2026 | Fenerbahce | 3 - 3 | Eyupspor | 0 : 1 1/4 | 0-2 | |||
| 10/05/2026 | Konyaspor | 0 - 3 | Fenerbahce | 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 03/05/2026 | Fenerbahce | 3 - 1 | Istanbul BB | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 27/04/2026 | Galatasaray | 3 - 0 | Fenerbahce | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 22/04/2026 | Konyaspor | 0 - 0 | Fenerbahce | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | Fenerbahce | 2 - 2 | Rizespor | 0 : 1 1/2 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Kayserispor | 0 - 4 | Fenerbahce | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 06/04/2026 | Fenerbahce | 1 - 0 | Besiktas | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 18/03/2026 | Fenerbahce | 4 - 1 | Gaziantep B.B | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 14/03/2026 | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Fenerbahce | 1 1/4 : 0 | 2-0 | |||
| 09/03/2026 | Fenerbahce | 3 - 2 | Samsunspor | 0 : 1 1/4 | 1-2 | |||
| 05/03/2026 | Gaziantep B.B | 0 - 4 | Fenerbahce | 1 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Fenerbahce
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Fenerbahce
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | |
| 2 | Hậu Vệ | Brazil | 28 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 35 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 39 | |
| 6 | A. Djiku |
Hậu Vệ | Pháp | 32 |
| 7 | Tiền Vệ | Brazil | 34 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | |
| 9 | Tiền Đạo | 40 | ||
| 10 | Tiền Vệ | Brazil | 41 | |
| 11 | Tiền Đạo | Anh | 28 | |
| 13 | Thủ Môn | Châu Á | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 43 | |
| 15 | Tiền Đạo | Na Uy | 28 | |
| 17 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | |
| 18 | Hậu Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 19 | En-Nesyri |
Tiền Đạo | Ma rốc | 29 |
| 20 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 | |
| 21 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 22 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 41 | |
| 23 | Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | |
| 24 | Hậu Vệ | Séc | 42 | |
| 26 | Hậu Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | |
| 27 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 28 | |
| 28 | B. Elmaz |
Hậu Vệ | Brazil | 32 |
| 29 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 31 | Ederson |
Thủ Môn | Brazil | 33 |
| 33 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 37 | Tiền Vệ | Slovakia | 37 | |
| 39 | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | |
| 40 | Thủ Môn | Brazil | 38 | |
| 41 | Hậu Vệ | Hungary | 28 | |
| 45 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 53 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 57 | Thủ Môn | Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | |
| 70 | O. Aydin |
Tiền Vệ | Đức | 31 |
| 84 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | |
| 94 | Tiền Vệ | Brazil | 32 | |
| 95 | Tiền Vệ | Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | |
| 97 | Tiền Vệ | Brazil | 38 |

A. Djiku
En-Nesyri
B. Elmaz
Ederson
O. Aydin