LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PHẦN LAN

Phần Lan
Kết quả trận đấu đội Phần Lan
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Hungary | 2 - 1 | Phần Lan | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 01/06/2026 | Đức | 4 - 0 | Phần Lan | 0 : 2 1/2 | 1-0 | |||
| 30/03/2026 | Cape Verde | 1 - 1 | Phần Lan | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 27/03/2026 | New Zealand | 0 - 2 | Phần Lan | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 18/11/2025 | Phần Lan | 4 - 0 | Andorra | 0 : 1 3/4 | 2-0 | |||
| 15/11/2025 | Phần Lan | 0 - 1 | Malta | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 12/10/2025 | Hà Lan | 4 - 0 | Phần Lan | 0 : 2 1/2 | 3-0 | |||
| 09/10/2025 | Phần Lan | 2 - 1 | Lithuania | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 08/09/2025 | Ba Lan | 3 - 1 | Phần Lan | 0 : 1 1/4 | 2-0 | |||
| 04/09/2025 | Na Uy | 1 - 0 | Phần Lan | 0 : 2 | 1-0 | |||
| 11/06/2025 | Phần Lan | 2 - 1 | Ba Lan | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 08/06/2025 | Phần Lan | 0 - 2 | Hà Lan | 1 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 25/03/2025 | Lithuania | 2 - 2 | Phần Lan | 1/4 : 0 | 1-2 | |||
| 22/03/2025 | Malta | 0 - 1 | Phần Lan | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 18/11/2024 | Phần Lan | 0 - 2 | Hy Lạp | 3/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Phần Lan
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Phần Lan
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | J. Joronen |
Thủ Môn | Phần Lan | 37 |
| 2 | M. Peltola |
Hậu Vệ | Phần Lan | 38 |
| 3 | Hậu Vệ | Phần Lan | 32 | |
| 4 | R. Ivanov |
Hậu Vệ | Phần Lan | 38 |
| 5 | Lahteenmaki |
Hậu Vệ | Phần Lan | 29 |
| 6 | N. Skytta |
Tiền Vệ | Phần Lan | 31 |
| 7 | O. Antman |
Tiền Vệ | Phần Lan | 32 |
| 8 | R. Lod |
Tiền Vệ | Phần Lan | 33 |
| 9 | L. Walta |
Tiền Đạo | Phần Lan | 29 |
| 10 | T. Pukki |
Tiền Đạo | Phần Lan | 36 |
| 11 | A. Markhiev |
Tiền Vệ | Phần Lan | 35 |
| 12 | V. Sinisalo |
Thủ Môn | Phần Lan | 33 |
| 13 | A. Suhonen |
Tiền Vệ | Phần Lan | 32 |
| 14 | K. Kairinen |
Tiền Vệ | Phần Lan | 39 |
| 15 | M. Tenho |
Hậu Vệ | Phần Lan | 29 |
| 16 | Tiền Vệ | Phần Lan | 34 | |
| 17 | Hậu Vệ | Phần Lan | 35 | |
| 18 | A. Svanback |
Tiền Đạo | Phần Lan | 32 |
| 19 | B. Kallman |
Tiền Vệ | Phần Lan | 36 |
| 20 | J. Pohjanpalo |
Tiền Đạo | Phần Lan | 32 |
| 21 | V. Koski |
Tiền Vệ | Phần Lan | 28 |
| 22 | C. Terho |
Hậu Vệ | Phần Lan | 38 |
| 23 | L. Bergstrom |
Thủ Môn | Phần Lan | 39 |
| 25 | Hậu Vệ | Phần Lan | 32 | |
| 26 | M. Forss |
Tiền Đạo | Phần Lan | 27 |

J. Joronen
M. Peltola
R. Ivanov
Lahteenmaki
N. Skytta
O. Antman
R. Lod
L. Walta
T. Pukki
A. Markhiev
V. Sinisalo
A. Suhonen
K. Kairinen
M. Tenho
A. Svanback
B. Kallman
J. Pohjanpalo
V. Koski
C. Terho
L. Bergstrom
M. Forss