LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ĐỨC

Kết quả trận đấu đội Đức

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

GHQG

08/06/2021 Đức 7 - 1 Latvia 0 : 4 5-0

GHQG

03/06/2021 Đức 1 - 1 Đan Mạch 0 : 1/2 0-0

WEU

01/04/2021 Đức 1 - 2 North Macedonia 0 : 2 1/2 0-1

WEU

29/03/2021 Romania 0 - 1 Đức 1 1/2 : 0 0-1

WEU

26/03/2021 Đức 3 - 0 Iceland 0 : 2 1/4 2-0

UEFA

18/11/2020 T.B.Nha 6 - 0 Đức 0 : 1/4 3-0

UEFA

15/11/2020 Đức 3 - 1 Ukraina 0 : 2 2-1

GHQG

12/11/2020 Đức 1 - 0 Séc 0 : 1 1-0

UEFA

14/10/2020 Đức 3 - 3 Thụy Sỹ 0 : 1 1/4 1-2

UEFA

11/10/2020 Ukraina 1 - 2 Đức 1 1/2 : 0 0-1

GHQG

08/10/2020 Đức 3 - 3 T.N.Kỳ 0 : 1 1/2 1-0

UEFA

07/09/2020 Thụy Sỹ 1 - 1 Đức 3/4 : 0 0-1

UEFA

04/09/2020 Đức 1 - 1 T.B.Nha 0 : 1/4 0-0

EUVL

20/11/2019 Đức 6 - 1 Bắc Ireland 0 : 2 1/2 2-1

EUVL

17/11/2019 Đức 4 - 0 Belarus 0 : 3 1-0

Lịch thi đấu đội Đức

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

EURO

16/06/2021 02:00 Pháp vs Đức

EURO

19/06/2021 23:00 B.D.Nha vs Đức

EURO

24/06/2021 02:00 Đức vs Hungary

WEU

03/09/2021 01:45 Liechtenstein vs Đức

WEU

06/09/2021 01:45 Đức vs Armenia

WEU

09/09/2021 01:45 Iceland vs Đức

WEU

09/10/2021 01:45 Đức vs Romania

WEU

12/10/2021 01:45 North Macedonia vs Đức

WEU

12/11/2021 02:45 Đức vs Liechtenstein

WEU

15/11/2021 00:00 Armenia vs Đức

Danh sách cầu thủ đội Đức

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 M. Neuer Thủ Môn Đức 35
2 P. Max Hậu Vệ Đức 29
3 R. Gosens Hậu Vệ Đức 31
4 M. Ginter Hậu Vệ Đức 28
5 J. Tah Hậu Vệ Đức 25
6 J. Kimmich Tiền Vệ Đức 34
7 J. Draxler Tiền Vệ Đức 28
9 T. Werner Đức 29
10 K. Havertz Tiền Vệ Đức 31
11 A. Younes Tiền Đạo Đức 25
12 K. Trapp Thủ Môn Đức 31
13 Klostermann Hậu Vệ Đức 26
14 F. Neuhaus Tiền Vệ Đức 26
15 F. Wirtz Hậu Vệ Đức 26
16 A. Rudiger Hậu Vệ Đức 28
17 R. Koch Tiền Vệ Đức 24
18 L. Goretzka Hậu Vệ Đức 26
19 L. Sane Tiền Vệ Đức 31
20 S. Gnabry Tiền Vệ Đức 33
21 Gundogan Hậu Vệ Đức 29
22 M. ter Stegen Thủ Môn Đức 29
23 E. Can Tiền Đạo Đức 36
25 M. Halstenberg Hậu Vệ Đức 33
35 S. Sensi Tiền Vệ Italia 26
55 M. Hummels Hậu Vệ Đức 33
96 Stindl Tiền Vệ Đức 31
110 M. Reus Tiền Đạo Đức 32
133 T. Muller Tiền Vệ Đức 32
170 Boateng Hậu Vệ Đức 33

Thông tin đội bóng Đức

Đội bóng Đức cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Đức chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23