LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ĐỨC

Đức
-
SVĐ: Olympiastadion Berlin (Sức chứa: 77116)
Thành lập: 1900
HLV: H. Flick
Danh hiệu: 4 World Cup, 3 European Championship, 1 Confederations Cup
Kết quả trận đấu đội Đức
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Đức | 4 - 0 | Phần Lan | 0 : 2 1/2 | 1-0 | |||
| 31/03/2026 | Đức | 2 - 1 | Ghana | 0 : 2 1/4 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | Thụy Sỹ | 3 - 4 | Đức | 1/4 : 0 | 2-2 | |||
| 18/11/2025 | Đức | 6 - 0 | Slovakia | 0 : 1 1/2 | 4-0 | |||
| 15/11/2025 | Luxembourg | 0 - 2 | Đức | 2 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | Bắc Ireland | 0 - 1 | Đức | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/10/2025 | Đức | 4 - 0 | Luxembourg | 0 : 3 1/4 | 2-0 | |||
| 08/09/2025 | Đức | 3 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 1 3/4 | 1-1 | |||
| 05/09/2025 | Slovakia | 2 - 0 | Đức | 1 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 08/06/2025 | Đức | 0 - 2 | Pháp | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 05/06/2025 | Đức | 1 - 2 | B.D.Nha | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 24/03/2025 | Đức | 3 - 3 | Italia | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 21/03/2025 | Italia | 1 - 2 | Đức | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 20/11/2024 | Hungary | 1 - 1 | Đức | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 17/11/2024 | Đức | 7 - 0 | Bosnia & Herz | 0 : 3 | 3-0 |
Lịch thi đấu đội Đức
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | 00:00 | Đức | vs | Curacao | ||
| 21/06/2026 | 03:00 | Đức | vs | B.B.Ngà | ||
| 26/06/2026 | 03:00 | Ecuador | vs | Đức |
Danh sách cầu thủ đội Đức
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Đức | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Đức | 24 | |
| 3 | Hậu Vệ | Đức | 30 | |
| 4 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 5 | Hậu Vệ | Đức | 33 | |
| 6 | J. Kimmich |
Tiền Vệ | Đức | 31 |
| 7 | Tiền Đạo | Anh | 25 | |
| 8 | Hậu Vệ | Đức | 36 | |
| 9 | N. Fullkrug |
Đức | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Đức | 23 | |
| 11 | Tiền Đạo | Đức | 30 | |
| 12 | Thủ Môn | Đức | 30 | |
| 13 | Hậu Vệ | Đức | 22 | |
| 14 | Tiền Vệ | Đức | 23 | |
| 15 | Hậu Vệ | Đức | 31 | |
| 16 | Tiền Vệ | Đức | 30 | |
| 17 | Tiền Đạo | Đức | 29 | |
| 18 | Hậu Vệ | Đức | 34 | |
| 19 | L. Sane |
Tiền Đạo | Đức | 30 |
| 20 | Tiền Đạo | Đức | 32 | |
| 21 | Thủ Môn | Đức | 28 | |
| 22 | D. Raum |
Hậu Vệ | Đức | 35 |
| 23 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 24 | R. Koch |
Hậu Vệ | Đức | 30 |
| 25 | Tiền Vệ | Đức | 25 | |
| 26 | Hậu Vệ | Đức | 33 | |
| 102 | A. Rudiger |
Hậu Vệ | Đức | 33 |
| 112 | M. Neuer |
Thủ Môn | Đức | 40 |
| 117 | K. Havertz |
Tiền Vệ | Đức | 27 |
| 121 | I. Gundogan |
Hậu Vệ | Đức | 34 |
| 122 | M. ter Stegen |
Thủ Môn | Đức | 34 |

J. Kimmich
N. Fullkrug
L. Sane
D. Raum
R. Koch
A. Rudiger
M. Neuer
K. Havertz
I. Gundogan
M. ter Stegen