LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BẮC IRELAND

Bắc Ireland
Kết quả trận đấu đội Bắc Ireland
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Pháp | 3 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 2 1/4 | 1-0 | |||
| 04/06/2026 | Bắc Ireland | 1 - 0 | Guinea | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 01/04/2026 | Wales | 1 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 27/03/2026 | Italia | 2 - 0 | Bắc Ireland | 0 : 1 3/4 | 0-0 | |||
| 18/11/2025 | Bắc Ireland | 1 - 0 | Luxembourg | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 15/11/2025 | Slovakia | 1 - 0 | Bắc Ireland | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 14/10/2025 | Bắc Ireland | 0 - 1 | Đức | 1 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/10/2025 | Bắc Ireland | 2 - 0 | Slovakia | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 08/09/2025 | Đức | 3 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 1 3/4 | 1-1 | |||
| 05/09/2025 | Luxembourg | 1 - 3 | Bắc Ireland | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 11/06/2025 | Bắc Ireland | 1 - 0 | Iceland | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 08/06/2025 | Đan Mạch | 2 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 26/03/2025 | Thụy Điển | 5 - 1 | Bắc Ireland | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 22/03/2025 | Bắc Ireland | 1 - 1 | Thụy Sỹ | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
| 19/11/2024 | Luxembourg | 2 - 2 | Bắc Ireland | 1/4 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Bắc Ireland
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Bắc Ireland
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bắc Ireland | 42 | |
| 2 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 35 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 35 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 47 | |
| 5 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 38 | |
| 6 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 44 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 39 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 41 | |
| 9 | Tiền Đạo | Bắc Ireland | 35 | |
| 10 | Tiền Đạo | Bắc Ireland | 39 | |
| 11 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 42 | |
| 12 | Thủ Môn | Bắc Ireland | 38 | |
| 13 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 35 | |
| 15 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 35 | |
| 17 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 43 | |
| 18 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 47 | |
| 19 | Tiền Đạo | Bắc Ireland | 40 | |
| 20 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 37 | |
| 21 | Tiền Vệ | Bắc Ireland | 36 | |
| 22 | Hậu Vệ | Bắc Ireland | 34 | |
| 23 | Thủ Môn | Bắc Ireland | 36 |
