LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG VITORIA GUIMARAES

Vitoria Guimaraes
-
SVĐ: Dom Afonso Henriques(Sức chứa: 30165)
Thành lập: 1922
HLV: Moreno
Danh hiệu: 1 Taca de Portugal, 1 Taca da Liga
Kết quả trận đấu đội Vitoria Guimaraes
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Nacional Madeira | 2 - 0 | Vitoria Guimaraes | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 12/05/2026 | Vitoria Guimaraes | 0 - 1 | Casa Pia AC | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 05/05/2026 | Sporting Lisbon | 5 - 1 | Vitoria Guimaraes | 0 : 1 3/4 | 3-0 | |||
| 26/04/2026 | Vitoria Guimaraes | 2 - 0 | Rio Ave | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 19/04/2026 | Gil Vicente | 0 - 1 | Vitoria Guimaraes | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | AVS Futebol | 1 - 1 | Vitoria Guimaraes | 1 : 0 | 1-1 | |||
| 04/04/2026 | Vitoria Guimaraes | 5 - 0 | Tondela | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 22/03/2026 | Benfica | 3 - 0 | Vitoria Guimaraes | 0 : 2 | 1-0 | |||
| 14/03/2026 | Vitoria Guimaraes | 1 - 2 | Famalicao | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 09/03/2026 | Santa Clara | 2 - 0 | Vitoria Guimaraes | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 01/03/2026 | Vitoria Guimaraes | 1 - 1 | FC Alverca | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 22/02/2026 | Braga | 3 - 2 | Vitoria Guimaraes | 0 : 1 | 2-1 | |||
| 15/02/2026 | Vitoria Guimaraes | 2 - 1 | CD Estrela | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 08/02/2026 | Arouca | 3 - 2 | Vitoria Guimaraes | 0 : 0 | 1-2 | |||
| 31/01/2026 | Vitoria Guimaraes | 1 - 0 | Moreirense | 0 : 1/2 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Vitoria Guimaraes
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Vitoria Guimaraes
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 38 | |
| 2 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 35 | |
| 3 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 35 | |
| 5 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 35 | |
| 6 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 35 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 34 | |
| 9 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 38 | |
| 10 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 36 | |
| 13 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 34 | |
| 15 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 39 | |
| 16 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 38 | |
| 23 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 34 | |
| 24 | Tiền Vệ | Brazil | 38 | |
| 28 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 37 | |
| 29 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 36 | |
| 88 | Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 36 | |
| 91 | Thủ Môn | Bồ Đào Nha | 35 | |
| 96 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 34 |
