TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP GEORGIA VS UKRAINA
Tường thuật trực tiếp Georgia vs Ukraina
DIỄN BIẾN TRẬN Georgia VS Ukraina
-
90+2'
Thay người bên phía Georgia: I.Yegoian vào sân thay Kochorashvili G.
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
89'
Ocheretko O. (Ukraina) nhận thẻ vàng
-
88'
K. Kvaratskhelia sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21)
-
86'
Ocheretko O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20)
-
81'
Mekvabishvili A. (Georgia) nhận thẻ vàng
-
79'
Thay người bên phía Ukraina: Tsygankov V. vào sân thay Zubkov O.
-
76'
Mekvabishvili A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
75'
Bondar V. (Ukraina) nhận thẻ vàng
-
73'
Thay người bên phía Georgia: Davitashvili Z. vào sân thay Chakvetadze G.
-
73'
Thay người bên phía Georgia: Mekvabishvili A. vào sân thay Kiteishvili O.
-
69'
Yaremchuk R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
67'
Thay người bên phía Georgia: Kvernadze G. vào sân thay Mikautadze G.
-
65'
Ocheretko O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
65'
Thay người bên phía Ukraina: Shaparenko M. vào sân thay M.Khlan
-
63'
K. Kvaratskhelia sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
62'
K. Kvaratskhelia sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
61'
S.Goglichidze sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
57'
Lochoshvili L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
57'
Phạt góc thứ 4
-
54'
S.Goglichidze (Georgia) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Ukraina: Sikan D. vào sân thay Vanat V.
-
46'
Thay người bên phía Ukraina: Ocheretko O. vào sân thay Pikhalyonok O.
-
46'
Thay người bên phía Ukraina: Yaremchuk R. vào sân thay Ponomarenko M.
-
46'
Sikan D. (Ukraina) nhận thẻ vàng
-
45+2'
Zubkov O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
43'
Kiteishvili O. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11)
-
43'
Phạt góc thứ 3
-
41'
Phạt góc thứ 2
-
37'
Kiteishvili O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
34'
Sarapiy E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
25'
Vanat V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8)
-
24'
Chakvetadze G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7)
-
21'
S.Goglichidze đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
21'
Phạt góc thứ 1
-
20'
Chakvetadze G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5)
-
17'
Vanat V. (Ukraina) nhận thẻ vàng
-
14'
K. Kvaratskhelia sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
08'
Mikautadze G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3)
-
04'
Ponomarenko M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
03'
Kiteishvili O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Georgia - Ukraina
4-3-3
3-4-1-2
1Mamardashvili G.
4Lochoshvili L.
3Dvali L.
5S.Goglichidze
2Kakabadze O.
8Kiteishvili O.
10Chakvetadze G.
6Kochorashvili G.
7K. Kvaratskhelia
22Mikautadze G.
19Tsitaishvili G.
11Vanat V.
8Ponomarenko M.
21M.Khlan
2Mykhaylichenko B.
19Nazaryna Y.
17Pikhalyonok O.
20Zubkov O.
4Mykhavko T.
3Sarapiy E.
5Bondar V.
12Trubin A.
Đội hình chính Georgia
- Mamardashvili G. 1
- Lochoshvili L. 4
- Dvali L. 3
- S.Goglichidze 5
- Kakabadze O. 2
- Kiteishvili O. 8
- Chakvetadze G. 10
- Kochorashvili G. 6
- K. Kvaratskhelia 7
- Mikautadze G. 22
- Tsitaishvili G. 19
Đội hình chính Ukraina
- 12 Trubin A.
- 4 Mykhavko T.
- 3 Sarapiy E.
- 5 Bondar V.
- 2 Mykhaylichenko B.
- 19 Nazaryna Y.
- 17 Pikhalyonok O.
- 20 Zubkov O.
- 21 M.Khlan
- 11 Vanat V.
- 8 Ponomarenko M.
Dự bị Georgia
- Davitashvili Z. 9
- Gugeshashvili L. 23
- Davit Kereselidze 13
- Kharebashvili S. 16
- Kvernadze G. 17
- Lobjanidze S. 12
- Mamageishvili G. 15
- Mekvabishvili A. 14
- Sazonov S. 20
- Tabidze J. 21
- I.Yegoian 18
- Zivzivadze B. 11
Dự bị Ukraina
- 6 V.Brazhko
- 22 Matviienko M.
- 18 Ocheretko O.
- 23 Riznyk D.
- 10 Shaparenko M.
- 14 Sikan D.
- 15 Tsygankov V.
- 16 V.Veleten
- 9 Yaremchuk R.
- 7 Yarmolenko A.
- 1 Georgiy Yermakov
- 13 Zabarnyi I.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Georgia | Thống kê trận đấu |
Ukraina | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/7 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 14 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 49% | CẦM BÓNG | 51% | ||


