LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG UKRAINA

Kết quả trận đấu đội Ukraina

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

EURO

14/06/2021 Hà Lan 3 - 2 Ukraina 0 : 1 0-0

GHQG

07/06/2021 Ukraina 4 - 0 Síp 0 : 1 1/2 2-0

GHQG

04/06/2021 Ukraina 1 - 0 Bắc Ireland 0 : 3/4 1-0

GHQG

24/05/2021 Ukraina 1 - 1 Bahrain 0 : 1 1/2 0-0

WEU

01/04/2021 Ukraina 1 - 1 Kazakhstan 0 : 1 1/2 1-0

WEU

29/03/2021 Ukraina 1 - 1 Phần Lan 0 : 3/4 0-0

WEU

25/03/2021 Pháp 1 - 1 Ukraina 0 : 1 1/2 1-0

UEFA

18/11/2020 Thụy Sỹ 3 - 0 Ukraina 0 : 1 -

UEFA

15/11/2020 Đức 3 - 1 Ukraina 0 : 2 2-1

GHQG

12/11/2020 Ba Lan 2 - 0 Ukraina 0 : 0 1-0

UEFA

14/10/2020 Ukraina 1 - 0 T.B.Nha 1 1/2 : 0 0-0

UEFA

11/10/2020 Ukraina 1 - 2 Đức 1 1/2 : 0 0-1

GHQG

08/10/2020 Pháp 7 - 1 Ukraina 0 : 1 1/2 4-0

UEFA

07/09/2020 T.B.Nha 4 - 0 Ukraina 0 : 1 1/4 3-0

UEFA

04/09/2020 Ukraina 2 - 1 Thụy Sỹ 0 : 0 1-1

Lịch thi đấu đội Ukraina

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

EURO

17/06/2021 20:00 Ukraina vs North Macedonia

EURO

21/06/2021 23:00 Ukraina vs Áo

WEU

01/09/2021 21:00 Kazakhstan vs Ukraina

WEU

04/09/2021 23:00 Ukraina vs Pháp

WEU

09/10/2021 23:00 Phần Lan vs Ukraina

WEU

13/10/2021 01:45 Ukraina vs Bosnia & Herz

WEU

17/11/2021 02:45 Bosnia & Herz vs Ukraina

Danh sách cầu thủ đội Ukraina

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 H. Bushchan Thủ Môn Ukraina 33
2 E. Sobol Hậu Vệ Ukraina 26
3 I. Zabarnyi Hậu Vệ Lithuania 34
4 S. Kryvtsov Tiền Vệ Ukraina 42
5 Sydorchuk Hậu Vệ Ukraina 38
6 O. Syrota Tiền Vệ Ukraina 32
7 Shaparenko Tiền Vệ Ukraina 32
8 Malinovskyi Ukraina 32
9 Yaremchuk Tiền Vệ Ukraina 38
10 Konoplyanka Tiền Đạo Ukraina 32
11 Marlos Tiền Vệ Ukraina 34
12 Pyatov Thủ Môn Ukraina 36
13 Y. Konoplya Hậu Vệ Ukraina 39
14 Mykhaylichenko Tiền Vệ Ukraina 40
15 O. Zubkov Tiền Đạo Ukraina 31
16 V. Mykolenko Tiền Vệ Ukraina 33
17 Zinchenko Tiền Vệ Ukraina 36
18 Y. Makarenko Tiền Vệ Ukraina 31
19 Junior Moraes Tiền Vệ Ukraina 31
20 Kovalenko Hậu Vệ Ukraina 32
21 Karavaev Tiền Vệ Ukraina 31
22 M. Matvienko Tiền Đạo Ukraina 32
23 A. Trubin Thủ Môn Ukraina 34
41 A. Besedin Tiền Đạo Thế Giới 26
44 Y. Rakitskiy Hậu Vệ Ukraina 32

Thông tin đội bóng Ukraina

Đội bóng Ukraina cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Ukraina chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 51 86
2 Man Utd 38 29 74
3 Liverpool 38 26 69
4 Chelsea 38 22 67
5 Leicester City 38 18 66
6 West Ham Utd 38 15 65
7 Tottenham 38 23 62
8 Arsenal 38 16 61
9 Leeds Utd 38 8 59
10 Everton 38 -1 59
11 Aston Villa 38 9 55
12 Newcastle 38 -16 45
13 Wolves 38 -16 45
14 Crystal Palace 38 -25 44
15 Southampton 38 -21 43
16 Brighton 38 -6 41
17 Burnley 38 -22 39
18 Fulham 38 -26 28
19 West Brom 38 -41 26
20 Sheffield Utd 38 -43 23