LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BLACKPOOL

Blackpool
-
SVĐ: Bloomfield Road (Sức chứa: 17625)
Thành lập: 1887
HLV: M. Appleton
Danh hiệu: 1 Hạng Nhất Anh, 1 FA Cup
Kết quả trận đấu đội Blackpool
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cambridge Utd | 1 - 0 | Blackpool | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 07/10/2026 | Blackpool | 2 - 2 | Crewe Alexandra | 0 : 1 3/4 | 0-1 | |||
| 23/09/2026 | Wigan | 3 - 2 | Blackpool | |||||
| 19/09/2026 | Blackpool | 2 - 4 | Plymouth Argyle | |||||
| 12/09/2026 | Blackpool | 2 - 2 | Bromley | |||||
| 05/09/2026 | Reading | 3 - 1 | Blackpool | |||||
| 26/08/2026 | Blackpool | 1 - 4 | Lincoln | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 08/08/2026 | Grimsby | 1 - 3 | Blackpool | |||||
| 02/05/2026 | Reading | 0 - 1 | Blackpool | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Blackpool | 1 - 0 | Leyton Orient | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 18/04/2026 | Wycombe | 0 - 1 | Blackpool | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 11/04/2026 | Blackpool | 3 - 1 | Peterborough Utd | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 06/04/2026 | Stevenage | 1 - 0 | Blackpool | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 03/04/2026 | Blackpool | 1 - 0 | Exeter City | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 28/03/2026 | Blackpool | 1 - 0 | Burton Albion | 0 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Blackpool
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | 01:45 | Blackpool | vs | Milton Keynes Dons | ||
| 24/10/2026 | 21:00 | Blackpool | vs | Mansfield | ||
| 28/10/2026 | 02:00 | Blackpool | vs | Aston Villa U21 |
Danh sách cầu thủ đội Blackpool
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Anh | 39 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 3 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 4 | Tiền Vệ | Anh | 27 | |
| 5 | Hậu Vệ | Anh | 41 | |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 44 | |
| 7 | Tiền Vệ | Ba Lan | 38 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 39 | |
| 10 | Tiền Đạo | Anh | 36 | |
| 11 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 42 | |
| 12 | Tiền Vệ | Anh | 41 | |
| 13 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Tiền Đạo | Anh | 35 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Anh | 28 | |
| 17 | Tiền Đạo | Anh | 39 | |
| 18 | Tiền Vệ | Anh | 32 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Tiền Đạo | Estonia | 37 | |
| 21 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 36 | |
| 23 | Hậu Vệ | Anh | 28 | |
| 24 | Hậu Vệ | Anh | 33 | |
| 25 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 27 | Tiền Vệ | Anh | 33 | |
| 28 | Tiền Đạo | Anh | 25 | |
| 29 | Hậu Vệ | Anh | 40 | |
| 31 | Tiền Vệ | Anh | 40 | |
| 32 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 33 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 34 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 35 | Hậu Vệ | Scotland | 27 | |
| 36 | Hậu Vệ | Australia | 31 | |
| 37 | Hậu Vệ | 46 | ||
| 38 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 40 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 46 | Tiền Vệ | Đức | 29 | |
| 48 | Hậu Vệ | Iceland | 39 |
