LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NANCY

Nancy
-
SVD: Stade Marcel Picot (sức chứa: 20087)
Thành lập: 1967
HLV: P. Correa
Kết quả trận đấu đội Nancy
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Nancy | 1 - 3 | Troyes | 0-1 | ||||
| 10/05/2026 | Nancy | 3 - 2 | Dunkerque | 0 : 0 | 2-0 | |||
| 03/05/2026 | Pau FC | 1 - 3 | Nancy | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 18/04/2026 | Nancy | 1 - 5 | Annecy FC | 0 : 0 | 0-2 | |||
| 11/04/2026 | Clermont | 2 - 2 | Nancy | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 05/04/2026 | Nancy | 1 - 1 | Saint Etienne | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Boulogne | 0 - 0 | Nancy | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Nancy | 2 - 4 | Le Mans | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 07/03/2026 | Nancy | 0 - 3 | Montpellier | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 28/02/2026 | Stade Lavallois | 1 - 1 | Nancy | 0 : 0 | - | |||
| 21/02/2026 | Nancy | 0 - 0 | Grenoble | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 14/02/2026 | Red Star 93 | 2 - 1 | Nancy | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 07/02/2026 | Nancy | 2 - 1 | Troyes | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 31/01/2026 | SC Bastia | 0 - 0 | Nancy | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Nancy
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Nancy
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 30 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 38 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 5 | Tiền Vệ | Pháp | 45 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 7 | Tiền Đạo | Thế Giới | 32 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thế Giới | 33 | |
| 10 | Tiền Vệ | Châu Phi | 39 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 12 | Tiền Đạo | Pháp | 41 | |
| 13 | Tiền Vệ | Thế Giới | 37 | |
| 14 | Hậu Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 15 | Tiền Đạo | Thế Giới | 46 | |
| 16 | Thủ Môn | Thế Giới | 31 | |
| 17 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 18 | Tiền Vệ | Thế Giới | 37 | |
| 19 | Tiền Vệ | Pháp | 38 | |
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 38 | |
| 23 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 24 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 24 | Hậu Vệ | Uruguay | 31 | |
| 25 | Tiền Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 26 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 27 | Tiền Vệ | Pháp | 31 | |
| 28 | Hậu Vệ | Pháp | 38 | |
| 30 | Tiền Vệ | Thế Giới | 28 | |
| 33 | Tiền Vệ | Pháp | 29 |
