LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG NIMES

Nimes
-
SVD: Stade des Costières (sức chứa:18482)
Thành lập: 1937
HLV: B. Blaquart
Kết quả trận đấu đội Nimes
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2025 | Orleans | 3 - 0 | Nimes | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 10/05/2025 | Nimes | 2 - 4 | Aubagne FC | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 03/05/2025 | Nancy | 1 - 0 | Nimes | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 26/04/2025 | Nimes | 0 - 0 | Paris 13 Atletico | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 19/04/2025 | Le Mans | 4 - 0 | Nimes | 0 : 3/4 | 2-0 | |||
| 05/04/2025 | Quevilly | 0 - 1 | Nimes | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 29/03/2025 | Nimes | 1 - 3 | Bourg BP 01 | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 22/03/2025 | Boulogne | 2 - 1 | Nimes | 0 : 1/2 | 1-1 | |||
| 15/03/2025 | Nimes | 0 - 0 | Dijon | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 08/03/2025 | Sochaux | 1 - 1 | Nimes | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 01/03/2025 | Nimes | 1 - 0 | Villefranche | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 22/02/2025 | Versailles | 2 - 1 | Nimes | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 15/02/2025 | Nimes | 3 - 0 | Concarneau | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 08/02/2025 | Rouen | 1 - 0 | Nimes | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 01/02/2025 | Nimes | 0 - 0 | Valenciennes | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Nimes
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Nimes
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Pháp | 29 | |
| 2 | K. Guessoum |
Hậu Vệ | Pháp | 27 |
| 4 | P. Martinez |
Hậu Vệ | Pháp | 37 |
| 5 | L. Landre |
Hậu Vệ | Pháp | 34 |
| 6 | S. Sarr |
Hậu Vệ | Pháp | 30 |
| 7 | N. Eliasson |
Tiền Đạo | Thụy Điển | 31 |
| 8 | L. Deaux |
Tiền Vệ | Pháp | 38 |
| 9 | C. Dépres |
Tiền Đạo | Pháp | 32 |
| 10 | Z. Ferhat |
Tiền Vệ | 33 | |
| 11 | M. Ahlinvi |
Tiền Vệ | Pháp | 29 |
| 12 | L. Fomba |
Hậu Vệ | Pháp | 28 |
| 13 | Tiền Đạo | Algeria | 32 | |
| 14 | A. Valério |
Tiền Đạo | Pháp | 27 |
| 15 | G. Paquiez |
Tiền Vệ | Pháp | 32 |
| 16 | L. Dias |
Thủ Môn | Pháp | 27 |
| 17 | H. Duljević |
Tiền Đạo | Bosnia-Herzgovina | 33 |
| 18 | Hậu Vệ | Paraguay | 30 | |
| 19 | L. Buadés |
Tiền Đạo | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
| 20 | R. Ripart |
Tiền Đạo | Pháp | 33 |
| 21 | Guessoum |
Hậu Vệ | Algeria | 27 |
| 22 | Y. Benrahou |
Tiền Đạo | Pháp | 27 |
| 23 | A. Briançon |
Tiền Vệ | Pháp | 32 |
| 24 | S. Ben Amar |
Tiền Đạo | Pháp | 28 |
| 25 | N. Roux |
Tiền Đạo | Bỉ | 38 |
| 26 | F. Miguel |
Hậu Vệ | Pháp | 30 |
| 27 | N. Ueda |
Hậu Vệ | Nhật Bản | 32 |
| 28 | M. Koné |
Tiền Vệ | Pháp | 30 |
| 29 | S. Alakouch |
Tiền Vệ | Ma rốc | 28 |
| 30 | B. Reynet |
Thủ Môn | Pháp | 36 |
| 35 | V. Rabouille |
Thủ Môn | Pháp | 26 |
| 97 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 300 | P. Bernardoni |
Thủ Môn | Pháp | 29 |

K. Guessoum
P. Martinez
L. Landre
S. Sarr
N. Eliasson
L. Deaux
C. Dépres
Z. Ferhat
M. Ahlinvi
L. Fomba
A. Valério
G. Paquiez
L. Dias
H. Duljević
L. Buadés
R. Ripart
Guessoum
Y. Benrahou
A. Briançon
S. Ben Amar
N. Roux
F. Miguel
N. Ueda
M. Koné
S. Alakouch
B. Reynet
V. Rabouille
P. Bernardoni