LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG VIK.PLZEN

Vik.Plzen
-
SVĐ: Doosan Arena(sức chứa: 12500)
Thành lập: 1911
HLV: K. Krejčí
Kết quả trận đấu đội Vik.Plzen
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Polissya Zhytomyr | 1-0 | ||||
| 10/07/2026 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys | 1/4 : 0 | 1-3 | |||
| 07/07/2026 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Kobenhavn | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 01/07/2026 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Spartak Trnava | 0-0 | ||||
| 27/06/2026 | Vik.Plzen | 4 - 2 | SK Artis Brno | 0 : 1 3/4 | 0-1 | |||
| 24/05/2026 | Slavia Praha | 3 - 0 | Vik.Plzen | 0 : 1/4 | 3-0 | |||
| 17/05/2026 | Vik.Plzen | 5 - 0 | Jablonec | 0 : 1 3/4 | 4-0 | |||
| 13/05/2026 | Sparta Praha | 0 - 0 | Vik.Plzen | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 09/05/2026 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Slovan Liberec | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 25/04/2026 | Banik Ostrava | 0 - 1 | Vik.Plzen | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 19/04/2026 | Vik.Plzen | 0 - 1 | Pardubice | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Slavia Praha | 0 - 0 | Vik.Plzen | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 04/04/2026 | Vik.Plzen | 2 - 2 | Teplice | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 15/03/2026 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Bohemians 1905 | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 08/03/2026 | Hradec Kralove | 0 - 3 | Vik.Plzen | 1/4 : 0 | 0-1 |
Lịch thi đấu đội Vik.Plzen
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Vik.Plzen
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 37 | |
| 4 | Hậu Vệ | Séc | 42 | |
| 5 | Hậu Vệ | Séc | 26 | |
| 6 | Tiền Vệ | Séc | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 9 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 10 | Hậu Vệ | Thế Giới | 41 | |
| 11 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Tiền Đạo | Thế Giới | 33 | |
| 13 | Thủ Môn | Thế Giới | 40 | |
| 14 | Hậu Vệ | Thế Giới | 37 | |
| 15 | Tiền Đạo | Thế Giới | 33 | |
| 16 | Thủ Môn | Châu Á | 36 | |
| 17 | Tiền Đạo | Thế Giới | 40 | |
| 18 | Tiền Đạo | Séc | 38 | |
| 19 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 22 | Hậu Vệ | Thế Giới | 42 | |
| 23 | Tiền Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 24 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
| 25 | Tiền Đạo | Thế Giới | 33 | |
| 26 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 30 | Hậu Vệ | Thế Giới | 39 | |
| 31 | Hậu Vệ | Thế Giới | 37 | |
| 36 | Thủ Môn | Thế Giới | 34 | |
| 40 | Hậu Vệ | 25 | ||
| 44 | Thủ Môn | Séc | 26 | |
| 51 | Tiền Đạo | Thế Giới | 40 | |
| 80 | Tiền Đạo | 23 | ||
| 99 | Tiền Vệ | Slovakia | 29 |
