LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG YOUNG BOYS

Young Boys
-
SVĐ: STADE DE SUISSE Wankdorf Bern(sức chứa: 31783)
Thành lập: 1898
HLV: H. Gämperle
Kết quả trận đấu đội Young Boys
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys | 1/4 : 0 | 1-3 | |||
| 01/07/2026 | Aust Lustenau | 0 - 0 | Young Boys | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 17/05/2026 | Young Boys | 3 - 3 | Sion | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 14/05/2026 | Thun | 3 - 8 | Young Boys | 0 : 1/4 | 2-3 | |||
| 10/05/2026 | Young Boys | 3 - 0 | Basel | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Lugano | 1 - 0 | Young Boys | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Young Boys | 1 - 1 | Servette | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | Basel | 3 - 3 | Young Boys | 0 : 1/4 | 2-1 | |||
| 22/03/2026 | Young Boys | 1 - 1 | Lugano | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 15/03/2026 | Lausanne Sports | 0 - 2 | Young Boys | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 08/03/2026 | Young Boys | 1 - 2 | Thun | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 05/03/2026 | Luzern | 1 - 2 | Young Boys | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Young Boys | 3 - 0 | Zurich | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 22/02/2026 | Sion | 3 - 1 | Young Boys | 0 : 1/4 | 2-0 |
Lịch thi đấu đội Young Boys
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Young Boys
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 44 | |
| 2 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 31 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 43 | |
| 4 | Hậu Vệ | Serbia | 40 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 32 | |
| 7 | Tiền Đạo | 36 | ||
| 9 | Tiền Đạo | Thụy Điển | 40 | |
| 10 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 38 | |
| 11 | Tiền Vệ | 35 | ||
| 12 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 38 | |
| 13 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 33 | |
| 16 | Tiền Vệ | Serbia | 40 | |
| 17 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 35 | |
| 18 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 36 | |
| 19 | Tiền Đạo | Argentina | 42 | |
| 20 | Tiền Vệ | Venezuela | 33 | |
| 21 | Tiền Đạo | Pháp | 23 | |
| 23 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 34 | |
| 24 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 27 | |
| 25 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 28 | |
| 27 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 32 | |
| 28 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 39 | |
| 29 | Tiền Đạo | 30 | ||
| 30 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 37 | |
| 32 | Tiền Vệ | 37 | ||
| 33 | Thủ Môn | Đan Mạch | 34 | |
| 35 | Tiền Vệ | Thế Giới | 29 | |
| 37 | Tiền Vệ | Bosnia-Herzgovina | 24 | |
| 39 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 40 | |
| 40 | Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 43 | |
| 45 | Tiền Vệ | 27 | ||
| 57 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 33 | |
| 66 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 36 | |
| 77 | Hậu Vệ | Pháp | 42 |
