NHẬN ĐỊNH - SOI KÈO ÁO VS SÍP
Phong độ và số liệu thống kê về Áo gặp Síp
Đối đầu Áo vs Síp
Thống kê W W
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | Síp | 0 - 2 | Áo | W 1/2 |
X |
X |
0-1 | |
| 07/09/2025 | Áo | 1 - 0 | Síp | L |
X |
X |
0-0 |
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Argentina | 2 - 0 | Áo | L |
X |
X |
1-0 | |
| 17/06/2026 | Áo | 3 - 1 | Jordan | W |
T |
T |
1-0 | |
| 02/06/2026 | Áo | 1 - 0 | Tunisia | D |
X |
X |
0-0 | |
| 01/04/2026 | Áo | 1 - 0 | Hàn Quốc | D |
X |
X |
0-0 | |
| 28/03/2026 | Áo | 5 - 1 | Ghana | W |
T |
T |
1-0 | |
| 19/11/2025 | Áo | 1 - 1 | Bosnia & Herz | L |
X |
X |
0-1 | |
| 16/11/2025 | Síp | 0 - 2 | Áo | L 1/2 |
X |
X |
0-1 | |
| 13/10/2025 | Romania | 1 - 0 | Áo | W |
X |
X |
0-0 | |
| 10/10/2025 | Áo | 10 - 0 | San Marino | W |
T |
T |
6-0 | |
| 10/09/2025 | Bosnia & Herz | 1 - 2 | Áo | L 1/2 |
T |
T |
0-0 |
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Liechtenstein | 0 - 2 | Síp | W |
X |
T |
0-1 | |
| 04/06/2026 | Slovenia | 1 - 1 | Síp | W |
X |
T |
0-1 | |
| 30/03/2026 | Síp | 3 - 2 | Moldova | W 1/2 |
T |
T |
3-0 | |
| 27/03/2026 | Síp | 0 - 1 | Belarus | L |
X |
T |
0-1 | |
| 19/11/2025 | Síp | 2 - 4 | Estonia | L |
T |
T |
1-1 | |
| 16/11/2025 | Síp | 0 - 2 | Áo | L 1/2 |
X |
T |
0-1 | |
| 12/10/2025 | San Marino | 0 - 4 | Síp | L |
T |
T |
0-1 | |
| 10/10/2025 | Síp | 2 - 2 | Bosnia & Herz | W 1/2 |
T |
T |
1-2 | |
| 10/09/2025 | Síp | 2 - 2 | Romania | W |
T |
T |
1-2 | |
| 07/09/2025 | Áo | 1 - 0 | Síp | L |
X |
T |
0-0 |
Soi Kèo Trận Đấu Áo vs Síp
Châu Á: 0.97*0 : 2 3/4*0.85
Ao thi dau khoi sac khi thang 2 tran vua qua. Nguoc lai, Sip choi khong tot khi thua 2/3 tran gan nhat.
Dự đoán: AUT
Tài xỉu: 0.90*3 1/2*0.90
2/4 tran gan nhat Sip deu co 2 ban thang tro xuong. Ben canh do, 4/6 tran vua qua Ao cung co duoi 2 ban.
Dự đoán: XIU


