TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP VISSEL KOBE VS CEREZO OSAKA
Tường thuật trực tiếp Vissel Kobe vs Cerezo Osaka
DIỄN BIẾN TRẬN Vissel Kobe VS Cerezo Osaka
-
90+2'
Thay người bên phía Vissel Kobe: Takahashi I. vào sân thay Nagato K.
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0
-
87'
Thay người bên phía Vissel Kobe: Hidaka M. vào sân thay Komatsu R.
-
81'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Sabbag P. vào sân thay Sakuragawa S.
-
81'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Kagawa S. vào sân thay Komi Y.
-
81'
Goke Y. (Vissel Kobe) nhận thẻ vàng
-
75'
Fernandes L. (Cerezo Osaka) nhận thẻ vàng
-
73'
Thay người bên phía Vissel Kobe: Kuwasaki Y. vào sân thay Iwamoto Y.
-
73'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Fernandes L. vào sân thay Nakamura T.
-
71'
Komatsu R. thực hiện thành công quả phạt đền cho Vissel Kobe
-
68'
Trọng tài tham khảo VAR
-
65'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Thiago Andrade vào sân thay Yokoyama Y.
-
53'
Komatsu R. (Vissel Kobe) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Vissel Kobe: Kawabata H. vào sân thay Iino N.
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Vissel Kobe - Cerezo Osaka
4-3-3
3-4-2-1
1Maekawa D.
15Diego
3Thuler
4Yamakawa T.
24Sakai G.
7Ideguchi Y.
23Iwamoto Y.
5Goke Y.
41Nagato K.
29Komatsu R.
2Iino N.
9Sakuragawa S.
14Yokoyama Y.
41Komi Y.
66Ohata A.
10Tanaka S.
36Irvine J.
2Nakamura T.
4Inoue R.
44Hatanaka S.
27Cools D.
23Nakamura K.
Đội hình chính Vissel Kobe
- Maekawa D. 1
- Diego 15
- Thuler 3
- Yamakawa T. 4
- Sakai G. 24
- Ideguchi Y. 7
- Iwamoto Y. 23
- Goke Y. 5
- Nagato K. 41
- Komatsu R. 29
- Iino N. 2
Đội hình chính Cerezo Osaka
- 23 Nakamura K.
- 4 Inoue R.
- 44 Hatanaka S.
- 27 Cools D.
- 66 Ohata A.
- 10 Tanaka S.
- 36 Irvine J.
- 2 Nakamura T.
- 14 Yokoyama Y.
- 41 Komi Y.
- 9 Sakuragawa S.
Dự bị Vissel Kobe
- Gonda S. 71
- Iwanami T. 31
- Takahashi I. 17
- Nduka B. 80
- Watanabe K. 20
- Kuwasaki Y. 25
- Hidaka M. 44
- Iuchi R. 61
- Kawabata H. 62
Dự bị Cerezo Osaka
- 31 Abe K.
- 6 Noborizato K.
- 16 Hayato Okuda
- 97 Travis Takahashi
- 8 Kagawa S.
- 11 Thiago Andrade
- 77 Fernandes L.
- 28 Okazawa K.
- 19 Sabbag P.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Vissel Kobe | Thống kê trận đấu |
Cerezo Osaka | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/12 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/13 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 11 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 44% | CẦM BÓNG | 56% | ||


