LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HUESCA

Huesca
-
SVĐ: Estadio El Alcoraz (Sức chứa: 7638)
Thành lập: 1922
HLV: Michel
Danh hiệu: 1 Segunda Divison
Kết quả trận đấu đội Huesca
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Cordoba | 1 - 1 | Huesca | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 24/05/2026 | Huesca | 0 - 1 | Castellon | 1 : 0 | 0-0 | |||
| 19/05/2026 | Leganes | 0 - 0 | Huesca | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 12/05/2026 | Huesca | 1 - 2 | Real Sociedad B | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 03/05/2026 | Racing Santander | 4 - 2 | Huesca | 0 : 1 1/4 | 0-1 | |||
| 26/04/2026 | Huesca | 1 - 0 | Zaragoza | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 19/04/2026 | Eibar | 2 - 1 | Huesca | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 12/04/2026 | Huesca | 1 - 1 | Deportivo | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | Las Palmas | 2 - 1 | Huesca | 0 : 1 | 0-1 | |||
| 02/04/2026 | Huesca | 1 - 1 | Cultural Leonesa | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 28/03/2026 | Granada | 4 - 2 | Huesca | 0 : 1/2 | 3-1 | |||
| 21/03/2026 | Huesca | 1 - 3 | Almeria | 1/4 : 0 | 1-2 | |||
| 16/03/2026 | Malaga | 5 - 3 | Huesca | 0 : 3/4 | 2-1 | |||
| 07/03/2026 | Huesca | 0 - 0 | Albacete | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 01/03/2026 | Valladolid | 1 - 0 | Huesca | 0 : 1/2 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Huesca
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Huesca
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 38 | |
| 3 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 40 | |
| 4 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 40 | |
| 5 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 36 | |
| 6 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 7 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 37 | |
| 8 | Tiền Vệ | 33 | ||
| 9 | Tiền Đạo | 29 | ||
| 10 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 46 | |
| 11 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 35 | |
| 12 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 47 | |
| 13 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 33 | |
| 14 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 32 | |
| 15 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 36 | |
| 16 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 35 | |
| 17 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 18 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Hậu Vệ | Serbia | 37 | |
| 21 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 22 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 40 | |
| 23 | Tiền Vệ | Argentina | 39 | |
| 24 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 35 | |
| 25 | Thủ Môn | Serbia | 34 | |
| 26 | Tiền Vệ | 28 | ||
| 32 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 |
