
Randers
Kết quả trận đấu đội Randers
Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20/04/2021 | Randers | 0 - 0 | Midtjylland | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
16/04/2021 | Randers | 1 - 1 | Aarhus AGF | 0 : 0 | 1-1 | |||
11/04/2021 | Randers | 3 - 4 | Nordsjaelland | 0 : 1/2 | 1-3 | |||
09/04/2021 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Randers | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
05/04/2021 | Kobenhavn | 2 - 1 | Randers | 2-1 | ||||
21/03/2021 | Randers | 2 - 1 | Kobenhavn | 1/2 : 0 | 1-1 | |||
16/03/2021 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Randers | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
11/03/2021 | Randers | 3 - 1 | Vejle | 0 : 1/2 | 3-1 | |||
07/03/2021 | Randers | 1 - 2 | Lyngby | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
05/03/2021 | Brondby | 0 - 0 | Randers | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
28/02/2021 | Odense BK | 2 - 1 | Randers | 0 : 0 | 1-1 | |||
21/02/2021 | Randers | 1 - 1 | Nordsjaelland | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
14/02/2021 | Aalborg BK | 0 - 0 | Randers | 0 : 0 | 0-0 | |||
12/02/2021 | Vejle | 0 - 0 | Randers | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
09/02/2021 | Randers | 1 - 2 | Midtjylland | 1/2 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Randers
Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2021 | 22:45 | Aarhus AGF | vs | Randers | ||
25/04/2021 | 22:00 | Brondby | vs | Randers | ||
02/05/2021 | 22:00 | Randers | vs | Brondby | ||
09/05/2021 | 22:00 | Randers | vs | Aarhus AGF | ||
16/05/2021 | 20:00 | Midtjylland | vs | Randers | ||
20/05/2021 | 01:00 | Nordsjaelland | vs | Randers | ||
24/05/2021 | 23:00 | Randers | vs | Kobenhavn |
Danh sách cầu thủ đội Randers
Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
---|---|---|---|---|
1 | Thủ Môn | Châu Âu | 31 | |
3 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
9 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
10 | Tiền Đạo | Châu Âu | 31 | |
11 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
13 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
16 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
18 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
19 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
21 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
22 | Thủ Môn | Thế Giới | 31 | |
23 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
24 | Hậu Vệ | Châu Âu | 31 | |
38 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
44 | Tiền Đạo | Châu Âu | 31 | |
51 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
52 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
57 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 | |
58 | Hậu Vệ | Thế Giới | 31 | |
60 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
65 | Thủ Môn | Thế Giới | 31 | |
70 | Tiền Vệ | Thế Giới | 31 |