LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG RANDERS

Randers
Kết quả trận đấu đội Randers
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Randers | 3 - 1 | Notts County | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 08/07/2026 | Aalborg BK | 2 - 2 | Randers | 1/2 : 0 | 1-2 | |||
| 03/07/2026 | Vejle | 2 - 2 | Randers | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 26/06/2026 | Randers | 2 - 4 | Sonderjyske | 0 : 0 | 1-2 | |||
| 17/05/2026 | Kobenhavn | 5 - 0 | Randers | 0 : 1 | 3-0 | |||
| 12/05/2026 | Randers | 2 - 2 | Odense BK | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 03/05/2026 | Randers | 1 - 0 | Vejle | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | Silkeborg IF | 2 - 0 | Randers | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 23/04/2026 | Randers | 2 - 2 | Fredericia | 0 : 1/2 | 1-2 | |||
| 19/04/2026 | Odense BK | 3 - 1 | Randers | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 12/04/2026 | Randers | 1 - 2 | Kobenhavn | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 06/04/2026 | Vejle | 1 - 1 | Randers | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 22/03/2026 | Randers | 0 - 3 | Silkeborg IF | 0 : 3/4 | 0-2 | |||
| 14/03/2026 | Fredericia | 0 - 3 | Randers | 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 01/03/2026 | Kobenhavn | 1 - 2 | Randers | 0 : 1 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Randers
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Randers
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Châu Âu | 36 | |
| 3 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 4 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 7 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 9 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 11 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 14 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 15 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 16 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 18 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 19 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 21 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 22 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 24 | Hậu Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 25 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 40 | Tiền Đạo | Châu Âu | 36 | |
| 44 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 45 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 51 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 52 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 99 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 |
