TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BRITON FERRY VS TREFELIN BGC
Tường thuật trực tiếp Briton Ferry vs Trefelin BGC
VĐQG Wales
Vòng 10
FT
1 - 1
(1-0)
01:4519/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Briton Ferry VS Trefelin BGC
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
89'
Phạt góc thứ 10
-
87'
Dylan Packer (Briton Ferry) nhận thẻ vàng
-
87'
Dylan Packer
-
80'
Thay người bên phía Trefelin BGC: Piper R. vào sân thay Aman B.
-
80'
Piper R. Aman B.
-
79'
Phạt góc thứ 9
-
70'
Thay người bên phía Briton Ferry: Luke Bowen vào sân thay Anderson O.
-
70'
Luke Bowen Anderson O.
-
69'
Phạt góc thứ 8
-
66'
Bàn thắng! Tyler Brock lập công cho Trefelin BGC
-
66'
1 - 1 Tyler Brock
-
55'
Phạt góc thứ 7
-
52'
Phạt góc thứ 6
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
44'
Phạt góc thứ 5
-
44'
Bàn thắng! Alex Gammond lập công cho Briton Ferry
-
44'
Alex Gammond 1 - 0
-
36'
Thay người bên phía Trefelin BGC: Degelman O. vào sân thay John D.
-
36'
Phạt góc thứ 4
-
36'
Degelman O. John D.
-
21'
Phạt góc thứ 3
-
18'
Phạt góc thứ 2
-
08'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Briton Ferry - Trefelin BGC
8Thomas Price
7Georgievsky K.
Đội hình chính Briton Ferry
- Thomas Price 8
- Jones J. 21
- Will Fuller 13
- Bates L. 2
- Dylan Packer 3
- Cooper L. 15
- Owen R. 7
- Bates M. 16
- Walters T. 9
- Alex Gammond 4
- Anderson O. 20
Đội hình chính Trefelin BGC
- 7 Georgievsky K.
- 9 John D.
- 20 Aman B.
- 1 Scott Coughlan
- 19 Jasper Jones
- 14 Jacob Jones
- 10 Tyler Brock
- 5 MacDonald S.
- 26 Owen K.
- 11 Ware L.
- 2 Morgan Thomas
Dự bị Briton Ferry
- Luke Bowen 14
- Cadeau T. 26
- Dylan Gilpin 25
- Lowan Herdman 22
- Tristan Jenkins 17
- Lloyd J. 12
Dự bị Trefelin BGC
- 35 Davies O.
- 18 Degelman O.
- 3 Horgan-Evans D.
- 21 Harlie Jones
- 15 Parker K.
- 16 Piper R.
- 12 Saunders C.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Briton Ferry | Thống kê trận đấu |
Trefelin BGC | ||
|---|---|---|---|---|
| 4/10 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 1/2 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 60% | CẦM BÓNG | 40% | ||


