LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG REAL SOCIEDAD

Real Sociedad
-
SVĐ: Estadio Municipal de Anoeta (Sức chứa: 32076)
Thành lập: 1909
HLV: Imanol Alguacil
Danh hiệu: 2 La Liga, 3 Segunda Division, 1 Copa Del Rey, 1 Super Cup
Kết quả trận đấu đội Real Sociedad
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Real Sociedad | 0 - 1 | Pau FC | - | ||||
| 24/05/2026 | Espanyol | 1 - 1 | Real Sociedad | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/05/2026 | Real Sociedad | 3 - 4 | Valencia | 0 : 1/4 | 1-2 | |||
| 15/05/2026 | Girona | 1 - 1 | Real Sociedad | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 10/05/2026 | Real Sociedad | 2 - 2 | Real Betis | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 05/05/2026 | Sevilla | 1 - 0 | Real Sociedad | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 26/04/2026 | Rayo Vallecano | 3 - 3 | Real Sociedad | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 23/04/2026 | Real Sociedad | 0 - 1 | Getafe | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 19/04/2026 | Atletico Madrid | 2 - 2 | Real Sociedad | 0 : 1/2 | 1-2 | |||
| 11/04/2026 | Real Sociedad | 3 - 3 | Alaves | 0 : 1/2 | 2-2 | |||
| 04/04/2026 | Real Sociedad | 2 - 0 | Levante | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Villarreal | 3 - 1 | Real Sociedad | 0 : 1/2 | 3-0 | |||
| 16/03/2026 | Real Sociedad | 3 - 1 | Osasuna | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 08/03/2026 | Atletico Madrid | 3 - 2 | Real Sociedad | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 05/03/2026 | Real Sociedad | 1 - 0 | Athletic Bilbao | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Real Sociedad
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Real Sociedad
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro |
Thủ Môn | Tây Ban Nha | 31 |
| 2 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 3 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 4 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 5 | I. Zubeldia |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 |
| 6 | Elustondo |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 32 |
| 7 | Barrenetxea |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 |
| 8 | Tiền Vệ | Nga | 23 | |
| 9 | Tiền Đạo | Iceland | 22 | |
| 10 | M. Oyarzabal |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 |
| 11 | Tiền Đạo | Brazil | 27 | |
| 12 | Hậu Vệ | Venezuela | 29 | |
| 13 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 25 | |
| 14 | T. Kubo |
Tiền Vệ | Nhật Bản | 25 |
| 15 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 33 | |
| 16 | Caleta-Car |
Hậu Vệ | Pháp | 30 |
| 17 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 26 | |
| 18 | C. Soler |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 |
| 19 | Tiền Đạo | Venezuela | 31 | |
| 20 | Jon Pacheco |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 |
| 21 | Tiền Vệ | Ma rốc | 27 | |
| 22 | Goti Lopez |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 24 |
| 23 | B. Mendez |
Tiền Vệ | Đan Mạch | 43 |
| 24 | Hậu Vệ | Croatia | 24 | |
| 25 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 | |
| 26 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 27 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 24 | |
| 28 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 29 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 30 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 31 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 32 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 25 | |
| 33 | J. Karrikaburu |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 24 |
| 34 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 25 | |
| 35 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 26 | |
| 37 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 26 | |
| 39 | Hậu Vệ | Venezuela | 24 | |
| 40 | Tiền Đạo | Scotland | 33 | |
| 41 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 24 | |
| 42 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 111 | S. Becker |
Tiền Đạo | Hà Lan | 31 |
| 116 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 |

Alex Remiro
I. Zubeldia
Elustondo
Barrenetxea
M. Oyarzabal
T. Kubo
Caleta-Car
C. Soler
Jon Pacheco
Goti Lopez
B. Mendez
J. Karrikaburu
S. Becker