LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG ATHLETIC BILBAO

Athletic Bilbao
-
SVĐ: San Mamés Barria (Sức chứa: 53289)
Thành lập: 1898
HLV: Marcelino
Danh hiệu: 8 La Liga, 23 Copa del Rey, 3 Super Cup
Kết quả trận đấu đội Athletic Bilbao
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Real Madrid | 4 - 2 | Athletic Bilbao | 0 : 1 | 2-1 | |||
| 18/05/2026 | Athletic Bilbao | 1 - 1 | Celta Vigo | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 14/05/2026 | Espanyol | 2 - 0 | Athletic Bilbao | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 10/05/2026 | Athletic Bilbao | 0 - 1 | Valencia | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 02/05/2026 | Alaves | 2 - 4 | Athletic Bilbao | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 26/04/2026 | Atletico Madrid | 3 - 2 | Athletic Bilbao | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 22/04/2026 | Athletic Bilbao | 1 - 0 | Osasuna | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 13/04/2026 | Athletic Bilbao | 1 - 2 | Villarreal | 0 : 1/2 | 0-2 | |||
| 05/04/2026 | Getafe | 2 - 0 | Athletic Bilbao | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 23/03/2026 | Athletic Bilbao | 2 - 1 | Real Betis | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 14/03/2026 | Girona | 3 - 0 | Athletic Bilbao | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 08/03/2026 | Athletic Bilbao | 0 - 1 | Barcelona | 3/4 : 0 | 0-0 | |||
| 05/03/2026 | Real Sociedad | 1 - 0 | Athletic Bilbao | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Rayo Vallecano | 1 - 1 | Athletic Bilbao | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 21/02/2026 | Athletic Bilbao | 2 - 1 | Elche | 0 : 3/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Athletic Bilbao
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Athletic Bilbao
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Unai Simon |
Thủ Môn | Tây Ban Nha | 29 |
| 2 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 3 | D. Vivian |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 27 |
| 4 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 26 | |
| 5 | Yeray |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 31 |
| 6 | Mikel Vesga |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 |
| 7 | A. Berenguer |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 |
| 8 | O. Sancet |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 26 |
| 9 | I. Williams |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 32 |
| 10 | Nico Williams |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 24 |
| 11 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 36 | |
| 12 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 | |
| 13 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 30 | |
| 14 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 36 | |
| 15 | Lekue |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 33 |
| 16 | R. de Galarreta |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 33 |
| 17 | Yuri |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 36 |
| 18 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 37 | |
| 19 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 20 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 21 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 37 | |
| 22 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 36 | |
| 23 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 | |
| 24 | Benat |
Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 39 |
| 25 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 27 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 26 | |
| 28 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 29 | Malcom Adu |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 25 |
| 30 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 31 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 32 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 38 | |
| 33 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 37 | |
| 34 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 35 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 37 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 44 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 24 | |
| 47 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 21 |

Unai Simon
D. Vivian
Yeray
Mikel Vesga
A. Berenguer
O. Sancet
I. Williams
Nico Williams
Lekue
R. de Galarreta
Yuri
Benat
Malcom Adu