LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GETAFE

Getafe
-
SVĐ: Coliseum Alfonso Pérez (Sức chứa: 17393)
Thành lập: 1983
HLV: Quique Sanchez Flores
Danh hiệu:
Kết quả trận đấu đội Getafe
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Getafe | 1 - 0 | Osasuna | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 18/05/2026 | Elche | 1 - 0 | Getafe | 0 : 1/4 | 1-0 | |||
| 14/05/2026 | Getafe | 3 - 1 | Mallorca | 0 : 1/4 | 2-0 | |||
| 10/05/2026 | Real Oviedo | 0 - 0 | Getafe | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Getafe | 0 - 2 | Rayo Vallecano | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 25/04/2026 | Getafe | 0 - 2 | Barcelona | 1 : 0 | 0-1 | |||
| 23/04/2026 | Real Sociedad | 0 - 1 | Getafe | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 14/04/2026 | Levante | 1 - 0 | Getafe | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 05/04/2026 | Getafe | 2 - 0 | Athletic Bilbao | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 21/03/2026 | Espanyol | 1 - 2 | Getafe | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 14/03/2026 | Atletico Madrid | 1 - 0 | Getafe | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 08/03/2026 | Getafe | 2 - 0 | Real Betis | 0 : 0 | 2-0 | |||
| 03/03/2026 | Real Madrid | 0 - 1 | Getafe | 0 : 1 1/4 | 0-1 | |||
| 22/02/2026 | Getafe | 0 - 1 | Sevilla | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 14/02/2026 | Getafe | 2 - 1 | Villarreal | 0 : 0 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Getafe
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Getafe
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Séc | 29 | |
| 2 | Djene |
Hậu Vệ | 35 | |
| 3 | Hậu Vệ | Argentina | 32 | |
| 4 | Hậu Vệ | Uruguay | 26 | |
| 5 | Luis Milla |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 32 |
| 6 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 31 | |
| 7 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 8 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 29 | |
| 9 | Borja Mayoral |
Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 29 |
| 10 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 11 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 12 | Tiền Đạo | 33 | ||
| 13 | David Soria |
Thủ Môn | Tây Ban Nha | 33 |
| 14 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 27 | |
| 15 | S. Boselli |
Hậu Vệ | Paraguay | 30 |
| 16 | Tiền Vệ | Séc | 27 | |
| 17 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 28 | |
| 18 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 23 | |
| 19 | Tiền Đạo | Argentina | 31 | |
| 20 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 22 | |
| 21 | J. Iglesias |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 28 |
| 22 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 38 | |
| 23 | Hậu Vệ | Pháp | 36 | |
| 24 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 26 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 27 | |
| 27 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 28 | |
| 29 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 30 | Hậu Vệ | Pháp | 39 | |
| 31 | Hậu Vệ | Ireland | 26 | |
| 32 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 22 | |
| 34 | Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 36 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 37 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 25 | |
| 39 | Tiền Vệ | Tây Ban Nha | 23 | |
| 41 | Hậu Vệ | Séc | 39 | |
| 42 | Thủ Môn | Tây Ban Nha | 34 | |
| 44 | Tiền Vệ | Ma rốc | 31 | |
| 45 | Tiền Vệ | Séc | 23 |

Djene
Luis Milla
Borja Mayoral
David Soria
S. Boselli
J. Iglesias