LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG BARCELONA

  • Thành lập: 1899

    SVĐ: Nou Camp (Sức chứa: 99787)

    HLV hiện tại: H. Flick

    Danh hiệu: 26 La Liga, 5 UEFA Champions League, 30 Copa Del Rey, 17 Super Cup, 5 UEFA Super Cup, 1 Copa Catalunya, 1 Supercopa de Catalunya, 3 FIFA Club World Cup, 1 Audi Cup, 5 Trofeo Joan Gamper, 4 UEFA Cup Winners' Cup

     

Kết quả trận đấu đội Barcelona

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

TBNA

24/05/2026 Valencia 3 - 1 Barcelona 1/2 : 0 0-0

TBNA

18/05/2026 Barcelona 3 - 1 Real Betis 0 : 1 1/2 1-0

TBNA

14/05/2026 Alaves 1 - 0 Barcelona 1/4 : 0 1-0

TBNA

11/05/2026 Barcelona 2 - 0 Real Madrid 0 : 3/4 2-0

TBNA

03/05/2026 Osasuna 1 - 2 Barcelona 3/4 : 0 0-0

TBNA

25/04/2026 Getafe 0 - 2 Barcelona 1 : 0 0-1

TBNA

23/04/2026 Barcelona 1 - 0 Celta Vigo 0 : 1 3/4 1-0

C1

15/04/2026 Atletico Madrid 1 - 2 Barcelona 3/4 : 0 1-2

TBNA

11/04/2026 Barcelona 4 - 1 Espanyol 0 : 1 1/2 2-0

C1

09/04/2026 Barcelona 0 - 2 Atletico Madrid 0 : 1 1/4 0-1

TBNA

05/04/2026 Atletico Madrid 1 - 2 Barcelona 1/2 : 0 1-1

TBNA

22/03/2026 Barcelona 1 - 0 Rayo Vallecano 0 : 2 1-0

C1

19/03/2026 Barcelona 7 - 2 Newcastle 0 : 1 3-2

TBNA

15/03/2026 Barcelona 5 - 2 Sevilla 0 : 1 3/4 3-1

C1

11/03/2026 Newcastle 1 - 1 Barcelona 0 : 0 0-0

Lịch thi đấu đội Barcelona

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Barcelona

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi
1 Inaki Pena Thủ Môn Đức 34
2 J. Cancelo Hậu Vệ Bồ Đào Nha 32
3 Alex Balde Hậu Vệ Tây Ban Nha 23
4 R. Araujo Hậu Vệ Uruguay 27
5 P. Cubarsí Hậu Vệ Tây Ban Nha 35
6 Gavi Tiền Vệ Tây Ban Nha 22
7 Ferran Torres Tiền Đạo Tây Ban Nha 28
8 Pedri Tiền Vệ Tây Ban Nha 24
9 R. Lewandowski Tiền Đạo Ba Lan 38
10 Lamine Yamal Tiền Vệ Tây Ban Nha 19
11 Raphinha Tiền Đạo 30
12 M. Braithwaite Tiền Đạo Đan Mạch 35
13 Joan García Thủ Môn Tây Ban Nha 33
14 M. Rashford Tiền Vệ Anh 29
15 Christensen Hậu Vệ Đan Mạch 30
16 Fermín Tiền Vệ Tây Ban Nha 22
17 M. Casado Hậu Vệ Tây Ban Nha 25
18 G. Martin Tiền Đạo Tây Ban Nha 26
19 R. Bardghji Tiền Đạo Thụy Điển 19
20 Dani Olmo Tiền Vệ Tây Ban Nha 25
21 F. de Jong Tiền Vệ Hà Lan 29
22 Marc Bernal Tiền Vệ Tây Ban Nha 25
23 J. Kounde Hậu Vệ Pháp 28
24 Eric Garcia Hậu Vệ Tây Ban Nha 25
25 W. Szczesny Thủ Môn Ba Lan 36
26 Jofre Torrents Tiền Vệ Tây Ban Nha 27
27 Dro Fernández Tiền Vệ Tây Ban Nha 19
28 R. Bardghji Tiền Đạo Tây Ban Nha 20
29 Toni Fernandez Tiền Vệ Tây Ban Nha 27
31 D. Kochen Thủ Môn Mỹ 24
32 Hector Fort Tiền Vệ Tây Ban Nha 23
33 Eder Aller Hậu Vệ Tây Ban Nha 19
34 Aleix Garrido Tiền Vệ Tây Ban Nha 22
35 Gerard Martin Hậu Vệ Tây Ban Nha 28
36 A. Cortes Hậu Vệ Tây Ban Nha 21
39 Andres Cuenca Hậu Vệ Tây Ban Nha 21
40 A. Yaakobishvili Thủ Môn Hungary 20
41 R. Manaj Tiền Đạo Albania 29
42 Xavi Espart Hậu Vệ Tây Ban Nha 19
43 T. Marques Tiền Đạo Tây Ban Nha 20
119 M. Rashford Tiền Đạo Anh 29

Thông tin đội bóng Barcelona

Đội bóng Barcelona cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Barcelona chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


BongdaWap.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

08:0012/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

04:0012/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

World Cup 2026 › Vòng Tu Ket

02:0011/07/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20