TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP KILMARNOCK VS HEARTS
Tường thuật trực tiếp Kilmarnock vs Hearts
VĐQG Scotland
Vòng 7
FT
1 - 1
(1-0)
23:4519/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Kilmarnock VS Hearts
-
90+3'
Kerjota S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
90'
Borchgrevink C. (Hearts) nhận thẻ vàng
-
86'
Kingsley S. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
86'
Bàn thắng! Kingsley S. lập công cho Hearts
-
84'
Sabri Guendouz sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
83'
Schjonning-Larsen M. (Kilmarnock) nhận thẻ vàng
-
82'
Thay người bên phía Kilmarnock: McKenzie R. vào sân thay Lowery T.
-
82'
Phạt góc thứ 8
-
80'
Jerome Binnom-Williams đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
80'
Phạt góc thứ 7
-
76'
Thay người bên phía Kilmarnock: OHara M. vào sân thay John-Jules T.
-
69'
Sabri Guendouz sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
69'
Thay người bên phía Hearts: Kerjota S. vào sân thay Miller C.
-
67'
Thay người bên phía Kilmarnock: Tshibola A. vào sân thay B.Rice
-
64'
Miller C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17)
-
64'
Phạt góc thứ 6
-
63'
Kingsley S. (Hearts) nhận thẻ vàng
-
61'
Sabri Guendouz sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16)
-
60'
Sabri Guendouz sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
59'
Thay người bên phía Hearts: Sabri Guendouz vào sân thay McPake J.
-
59'
Thay người bên phía Hearts: Ageu vào sân thay T.Magnússon
-
59'
Thay người bên phía Hearts: Williams J. vào sân thay Cláudio Braga
-
55'
Ring E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
49'
Phạt góc thứ 5
-
48'
Cláudio Braga sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13)
-
47'
John-Jules T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
John-Jules T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11)
-
46'
Phạt góc thứ 4
-
45+1'
McPake J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
44'
Kiltie G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9)
-
42'
H.Milne sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)
-
39'
Cláudio Braga sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
36'
J.Wilson sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
32'
Cláudio Braga sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
32'
Thay người bên phía Hearts: H.Milne vào sân thay Findlay S.
-
25'
Cláudio Braga đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
16'
McCart J. (Kilmarnock) phản lưới nhà
-
16'
McCart J. sút chân trái, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 3)
-
11'
Miller C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2)
-
11'
Trọng tài tham khảo VAR
-
10'
McCarthy C. (Kilmarnock) nhận thẻ vàng
-
08'
Miller C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
08'
Phạt góc thứ 3
-
07'
Phạt góc thứ 2
-
01'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Kilmarnock - Hearts
4-4-2
4-4-2
12Ferrie C.
21Schjonning-Larsen M.
4McCarthy C.
14Stanger G.
2Brandon J.
49B.Rice
18Lowery T.
11Kiltie G.
8Ring E.
9Hugill J.
10John-Jules T.
10Claudio Braga
21J.Wilson
15McPake J.
22T.Magnusson
78Mendy L.
7Miller C.
3Kingsley S.
17Findlay S.
5McCart J.
2Borchgrevink C.
1Reus B.
Đội hình chính Kilmarnock
- Ferrie C. 12
- Schjonning-Larsen M. 21
- McCarthy C. 4
- Stanger G. 14
- Brandon J. 2
- B.Rice 49
- Lowery T. 18
- Kiltie G. 11
- Ring E. 8
- Hugill J. 9
- John-Jules T. 10
Đội hình chính Hearts
- 1 Reus B.
- 3 Kingsley S.
- 17 Findlay S.
- 5 McCart J.
- 2 Borchgrevink C.
- 15 McPake J.
- 22 T.Magnusson
- 78 Mendy L.
- 7 Miller C.
- 10 Claudio Braga
- 21 J.Wilson
Dự bị Kilmarnock
- Armour C. 40
- Bowie E. 39
- Burke C. 37
- N.Clescenco 20
- McKenzie R. 7
- Jonathan Meier 19
- OHara M. 5
- Owen Ieuan Gwyn 27
- Tshibola A. 36
Dự bị Hearts
- 8 Ageu
- 23 J.Altena
- 31 Dhanda Y.
- 30 Fulton R.
- 19 Sabri Guendouz
- 29 Kerjota S.
- 74 Rogers Mato
- 18 H.Milne
- 9 Williams J.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Kilmarnock | Thống kê trận đấu |
Hearts | ||
|---|---|---|---|---|
| 0/4 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/17 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 17 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 33% | CẦM BÓNG | 67% | ||


