TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP NEMAN GRODNO VS SLAVIA MOZYR
Tường thuật trực tiếp Neman Grodno vs Slavia Mozyr
DIỄN BIẾN TRẬN Neman Grodno VS Slavia Mozyr
-
90+6'
Matysiuk M. (Neman Grodno) nhận thẻ vàng
-
90+3'
Thay người bên phía Neman Grodno: Yakimov A. vào sân thay Lisakovich R.
-
90+2'
Thay người bên phía Slavia Mozyr: Terentiy Lutsevich vào sân thay Nikita Romanov
-
90+1'
Bàn thắng! Suchkov A. lập công cho Neman Grodno
-
84'
Rashchenya I. (Slavia Mozyr) nhận thẻ vàng
-
79'
Thay người bên phía Neman Grodno: Andrija Ratkovic vào sân thay Sergey Pushnyakov
-
75'
Thay người bên phía Slavia Mozyr: Batyshchev O. vào sân thay Fedorenko D.
-
75'
Thay người bên phía Slavia Mozyr: Nikita Romanov vào sân thay Shevchenko E.
-
68'
Chikida P. (Slavia Mozyr) nhận thẻ vàng
-
67'
Thay người bên phía Neman Grodno: Suchkov A. vào sân thay Spataru D.
-
64'
Thay người bên phía Slavia Mozyr: Chernook K. vào sân thay Antilevskiy A.
-
64'
Thay người bên phía Slavia Mozyr: Shemruk A. vào sân thay Dzhigero A.
-
49'
Pantya Y. (Neman Grodno) nhận thẻ vàng
-
46'
Thay người bên phía Neman Grodno: Evdokimov O. vào sân thay Kravtsov M.
-
40'
Kozlov M. (Neman Grodno) nhận thẻ vàng
-
05'
Anton Lukashov (Slavia Mozyr) nhận thẻ vàng
Sơ đồ chiến thuật
Neman Grodno - Slavia Mozyr
88Savitskiy P.
4Rashchenya I.
Đội hình chính Neman Grodno
- Savitskiy P. 88
- Kozlov M. 47
- Sherif Jimoh 14
- Sergey Pushnyakov 9
- Girs D. 55
- Vasiljev A. 4
- Lisakovich R. 10
- Pantya Y. 8
- Matysiuk M. 16
- Kravtsov M. 18
- Spataru D. 33
Đội hình chính Slavia Mozyr
- 4 Rashchenya I.
- 1 Konstantin Veretynskiy
- 49 Dzhigero A.
- 27 Chikida P.
- 31 Solovey A.
- 14 Fedorenko D.
- 88 Yashin D.
- 21 Shevchenko E.
- 22 Anton Lukashov
- 6 Yuli Kuznetsov
- 11 Antilevskiy A.
Dự bị Neman Grodno
- Dayneka A. 19
- Ednach A. 30
- Evdokimov O. 15
- Malievskiy A. 1
- Nazarenko A. 6
- Andrija Ratkovic 7
- Suchkov A. 17
- Vladimir Tonkevich 2
- Yakimov A. 24
- Yormie T. 23
Dự bị Slavia Mozyr
- 16 Evgeni Abramovich
- 9 Batyshchev O.
- 17 Chernook K.
- 19 Aleksandr Derzhinskiy
- 30 Likhtin V.
- 44 Terentiy Lutsevich
- 18 Nikita Melnikov
- 7 Nikita Romanov
- 2 Shemruk A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Neman Grodno | Thống kê trận đấu |
Slavia Mozyr | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/12 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/3 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 23 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 5 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||


