TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP ST. JOHNSTONE VS FALKIRK
Tường thuật trực tiếp St. Johnstone vs Falkirk
VĐQG Scotland
Vòng 7
FT
1 - 1
(0-0)
21:0019/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN St. Johnstone VS Falkirk
-
90+6'
Enes Alic sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
90+6'
Bàn thắng! Enes Alic lập công cho St. Johnstone. Tỷ số 1-1
-
90+2'
Enes Alic (St. Johnstone) nhận thẻ vàng
-
90+1'
Phạt góc thứ 11
-
90+1'
R.Paton (St. Johnstone) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
89'
Thay người bên phía Falkirk: McMillan J. vào sân thay B.Krauhaus
-
82'
Fodrey C. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20)
-
81'
Phạt góc thứ 10
-
77'
Thay người bên phía St. Johnstone: Schmidt D. vào sân thay Mitchell Z.
-
75'
Thay người bên phía Falkirk: Doherty A. vào sân thay O.Eames
-
75'
Thay người bên phía Falkirk: Fodrey C. vào sân thay Ross E.
-
74'
B.Krauhaus sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19)
-
70'
R.Paton sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18)
-
70'
Phạt góc thứ 9
-
69'
Enes Alic sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17)
-
67'
Thay người bên phía Falkirk: MacIver R. vào sân thay J.Murrell
-
67'
Thay người bên phía Falkirk: Sibbald C. vào sân thay Barbrook F.
-
65'
Thay người bên phía St. Johnstone: Stanton S. vào sân thay Holt J.
-
65'
Thay người bên phía St. Johnstone: R.Paton vào sân thay McAlear R.
-
60'
Ross E. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16)
-
60'
Bàn thắng! Ross E. lập công cho Falkirk
-
57'
Mitchell Z. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
56'
O.Eames sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
56'
Phạt góc thứ 8
-
55'
B.Krauhaus sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13)
-
55'
Thay người bên phía St. Johnstone: Finlayson D. vào sân thay Campbell J.
-
53'
Diabate C. (St. Johnstone) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+3'
Spencer B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12)
-
45+2'
Spencer B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11)
-
45+1'
Barbrook F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
45'
Phạt góc thứ 7
-
45'
Phạt góc thứ 6
-
45'
Diabate C. (St. Johnstone) nhận thẻ vàng
-
42'
Ross E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9)
-
41'
McAlear R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8)
-
40'
J.Murrell sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
38'
Phạt góc thứ 5
-
36'
Taylor S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
26'
B.Krauhaus sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5)
-
23'
Holt J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
20'
Phạt góc thứ 4
-
19'
Taylor S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3)
-
17'
J.Murrell sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
17'
Phạt góc thứ 3
-
14'
Liam Henderson đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
14'
Phạt góc thứ 2
-
06'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
St. Johnstone - Falkirk
4-2-3-1
4-2-3-1
1Toby Steward
2Enes Alic
3Diabate C.
5Mitchell Z.
33Liam Smith
8Holt J.
42McAlear R.
7Taylor S.
30J.Cotterill
32Campbell J.
9Fowler J.
24J.Murrell
42O.Eames
28B.Krauhaus
23Ross E.
8Spencer B.
16Barbrook F.
3L.McCann
5Liam Henderson
21Melniks D.
22Strain R.
19Bain S.
Đội hình chính St. Johnstone
- Toby Steward 1
- Enes Alic 2
- Diabate C. 3
- Mitchell Z. 5
- Liam Smith 33
- Holt J. 8
- McAlear R. 42
- Taylor S. 7
- J.Cotterill 30
- Campbell J. 32
- Fowler J. 9
Đội hình chính Falkirk
- 19 Bain S.
- 3 L.McCann
- 5 Liam Henderson
- 21 Melniks D.
- 22 Strain R.
- 8 Spencer B.
- 16 Barbrook F.
- 42 O.Eames
- 28 B.Krauhaus
- 23 Ross E.
- 24 J.Murrell
Dự bị St. Johnstone
- Finlayson D. 19
- Fotheringham K. 18
- Foulds M. 14
- R.Paton 99
- Schmidt D. 22
- R.Sinclair 20
- Stanton S. 11
- Tait M. 25
- Todd M. 26
Dự bị Falkirk
- 47 Doherty A.
- 99 Fodrey C.
- 1 Hogarth N.
- 9 MacIver R.
- 4 McMillan J.
- 15 Neilson L.
- 7 Parkinson B.
- 10 Sibbald C.
- 17 Tanser S.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| St. Johnstone | Thống kê trận đấu |
Falkirk | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/8 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/13 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 18 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 44% | CẦM BÓNG | 56% | ||


