TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP WEST BROM VS BURNLEY
Tường thuật trực tiếp West Brom vs Burnley
DIỄN BIẾN TRẬN West Brom VS Burnley
-
90+4'
Thay người bên phía West Brom: Mepham C. vào sân thay Molumby J.
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1
-
81'
Thay người bên phía West Brom: R. Inzingoula vào sân thay Harry Whitwell
-
78'
Thay người bên phía West Brom: Stewart B. vào sân thay Morgan J.
-
78'
Thay người bên phía Burnley: Lucas Pires vào sân thay Humphreys B.
-
70'
Edwards M. (Burnley) nhận thẻ vàng
-
65'
Price I. thực hiện thành công quả phạt đền cho West Brom
-
57'
Thay người bên phía Burnley: Amdouni Z. vào sân thay Mejbri H.
-
57'
Thay người bên phía Burnley: Satpayev D. vào sân thay Laurent J.
-
57'
Thay người bên phía Burnley: Raghouber U. vào sân thay Broja A.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Burnley: Roberts C. vào sân thay Sonne O.
-
46'
Bàn thắng! Price I. lập công cho West Brom
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1
-
33'
Campbell G. (West Brom) nhận thẻ vàng
-
26'
Sonne O. (Burnley) nhận thẻ vàng
-
18'
Bàn thắng! Harry Whitwell lập công cho West Brom
-
08'
Styles C. (Burnley) phản lưới nhà
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
West Brom - Burnley
4-4-2
4-2-3-1
1OLeary M.
4Styles C.
6Campbell G.
3Phillips N.
25N.Galves
21Price I.
7Myhre F.
17O.Diakite
29Harry Whitwell
11Morgan J.
19Heggebo A.
19Flemming Z.
7Bruun Larsen J.
21Ramsey A.
10Edwards M.
8Raghouber U.
28Mejbri H.
6Humphreys B.
3Alleyne M.
2Walker K.
22Sonne O.
1M.Weib
Đội hình chính West Brom
- OLeary M. 1
- Styles C. 4
- Campbell G. 6
- Phillips N. 3
- N.Galves 25
- Price I. 21
- Myhre F. 7
- O.Diakite 17
- Harry Whitwell 29
- Morgan J. 11
- Heggebo A. 19
Đội hình chính Burnley
- 1 M.Weib
- 6 Humphreys B.
- 3 Alleyne M.
- 2 Walker K.
- 22 Sonne O.
- 8 Raghouber U.
- 28 Mejbri H.
- 7 Bruun Larsen J.
- 21 Ramsey A.
- 10 Edwards M.
- 19 Flemming Z.
Dự bị West Brom
Dự bị Burnley
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| West Brom | Thống kê trận đấu |
Burnley | ||
|---|---|---|---|---|
| 7/11 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/11 | ||
| 8 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 8 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 51% | CẦM BÓNG | 49% | ||


