LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG GUINGAMP

Guingamp
-
SVD: Stade du Roudourou (Sức chứa: 18363)
Thành lập: 1912
HLV: A. Kombouare
Kết quả trận đấu đội Guingamp
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Guingamp | 1 - 0 | Red Star 93 | - | ||||
| 10/05/2026 | Clermont | 1 - 0 | Guingamp | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Guingamp | 0 - 1 | SC Bastia | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Red Star 93 | 3 - 2 | Guingamp | 0 : 1/2 | 3-1 | |||
| 18/04/2026 | Pau FC | 2 - 1 | Guingamp | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/04/2026 | Guingamp | 1 - 1 | Grenoble | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 04/04/2026 | Annecy FC | 1 - 0 | Guingamp | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 14/03/2026 | Guingamp | 1 - 0 | Amiens | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 07/03/2026 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Guingamp | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 28/02/2026 | Guingamp | 0 - 0 | Rodez | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 24/02/2026 | Le Mans | 1 - 1 | Guingamp | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 15/02/2026 | Guingamp | 1 - 2 | Saint Etienne | 0 : 0 | 0-2 | |||
| 07/02/2026 | Dunkerque | 0 - 0 | Guingamp | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 31/01/2026 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp | 0 : 0 | 2-1 |
Lịch thi đấu đội Guingamp
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Guingamp
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | F. Rønnow |
Thủ Môn | Đan Mạch | 34 |
| 2 | Ikoko |
Hậu Vệ | Đan Mạch | 47 |
| 3 | P. Rebocho |
Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 31 |
| 4 | Angoua |
Hậu Vệ | 34 | |
| 5 | Rebocho |
Tiền Vệ | 40 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 34 | |
| 7 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 8 | L. Deaux |
Tiền Vệ | Pháp | 45 |
| 9 | Camara |
Tiền Đạo | 36 | |
| 10 | Benezet |
Tiền Vệ | Pháp | 37 |
| 11 | Tiền Đạo | Pháp | 38 | |
| 12 | N'Gbakoto |
Tiền Vệ | 38 | |
| 13 | Sankhare |
Tiền Đạo | Pháp | 41 |
| 14 | N. Julan |
Tiền Đạo | 40 | |
| 15 | J.Sorbon |
Hậu Vệ | Pháp | 43 |
| 16 | M. Caillard |
Thủ Môn | Pháp | 32 |
| 17 | E. Didot |
Tiền Đạo | Pháp | 34 |
| 18 | G. Fofana |
Tiền Vệ | Nam Phi | 32 |
| 19 | Salibur |
Hậu Vệ | Pháp | 44 |
| 20 | Eboa Eboa |
Tiền Vệ | Pháp | 33 |
| 21 | Tiền Đạo | Pháp | 29 | |
| 22 | Hậu Vệ | Thế Giới | 33 | |
| 23 | Tiền Vệ | Pháp | 41 | |
| 24 | M. Coco |
Tiền Đạo | 40 | |
| 25 | C. Traore |
Hậu Vệ | Pháp | 43 |
| 26 | N. Roux |
Tiền Vệ | Pháp | 45 |
| 27 | Hậu Vệ | Pháp | 44 | |
| 29 | C.Kerbrat |
Hậu Vệ | Pháp | 40 |
| 30 | Romain Salin |
Thủ Môn | 36 | |
| 31 | Tiền Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 32 | Tiền Đạo | Ma rốc | 30 | |
| 33 | Tiền Vệ | Pháp | 28 | |
| 44 | T. Keita |
Tiền Đạo | 32 | |
| 50 | Thủ Môn | 38 | ||
| 90 | C. Abi |
Tiền Đạo | Pháp | 26 |

F. Rønnow
Ikoko
P. Rebocho
Angoua
Rebocho
L. Deaux
Camara
Benezet
N'Gbakoto
Sankhare
N. Julan
J.Sorbon
M. Caillard
E. Didot
G. Fofana
Salibur
Eboa Eboa
M. Coco
C. Traore
N. Roux
C.Kerbrat
Romain Salin
T. Keita
C. Abi