LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG STADE REIMS

Stade Reims
-
SVD: Stade Auguste-Delaune II (Sức chứa: 21684)
Thành lập: 1909
HLV: Óscar García
Kết quả trận đấu đội Stade Reims
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Charleroi | 2 - 2 | Stade Reims | 2-0 | ||||
| 10/05/2026 | Stade Reims | 5 - 3 | Pau FC | 0 : 1 1/2 | 2-2 | |||
| 03/05/2026 | Le Mans | 1 - 1 | Stade Reims | 0 : 0 | 1-1 | |||
| 25/04/2026 | Stade Reims | 1 - 1 | Nancy | 0 : 1 1/4 | 1-0 | |||
| 18/04/2026 | Stade Reims | 3 - 2 | Red Star 93 | 0 : 1/2 | 2-0 | |||
| 11/04/2026 | Stade Lavallois | 2 - 2 | Stade Reims | 1/2 : 0 | 1-0 | |||
| 04/04/2026 | Stade Reims | 0 - 0 | Boulogne | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 21/03/2026 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 14/03/2026 | Stade Reims | 1 - 2 | Rodez | 0 : 1 | 1-0 | |||
| 10/03/2026 | Dunkerque | 1 - 1 | Stade Reims | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 04/03/2026 | Strasbourg | 2 - 1 | Stade Reims | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Montpellier | 0 - 0 | Stade Reims | 1/4 : 0 | - | |||
| 21/02/2026 | Stade Reims | 0 - 0 | Amiens | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 14/02/2026 | Grenoble | 0 - 0 | Stade Reims | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 07/02/2026 | Stade Reims | 0 - 0 | SC Bastia | 0 : 3/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Stade Reims
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Stade Reims
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Pháp | 23 | |
| 2 | Hậu Vệ | 29 | ||
| 3 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 32 | |
| 4 | Hậu Vệ | Bỉ | 27 | |
| 5 | Hậu Vệ | Pháp | 39 | |
| 6 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 7 | Tiền Đạo | Na Uy | 25 | |
| 8 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 27 | |
| 9 | Tiền Đạo | Đan Mạch | 25 | |
| 10 | Tiền Đạo | Kosovo | 31 | |
| 11 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 12 | Tiền Đạo | Pháp | 29 | |
| 13 | Hậu Vệ | 25 | ||
| 14 | Tiền Đạo | Kosovo | 33 | |
| 15 | M. Munetsi |
Hậu Vệ | Pháp | 30 |
| 16 | Thủ Môn | Pháp | 27 | |
| 17 | Tiền Vệ | Nhật Bản | 24 | |
| 18 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 23 | |
| 19 | Tiền Đạo | Brazil | 27 | |
| 20 | Hậu Vệ | Pháp | 35 | |
| 21 | Tiền Đạo | Pháp | 28 | |
| 22 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 23 | Hậu Vệ | Algeria | 28 | |
| 24 | Tiền Vệ | 26 | ||
| 25 | T. De Smet |
Hậu Vệ | Bỉ | 28 |
| 26 | Tiền Vệ | Pháp | 24 | |
| 27 | Tiền Đạo | 25 | ||
| 28 | Hậu Vệ | Pháp | 24 | |
| 30 | Thủ Môn | Ireland | 45 | |
| 31 | Hậu Vệ | Thụy Điển | 21 | |
| 32 | T. Foket |
Hậu Vệ | Bỉ | 32 |
| 36 | Konan |
Hậu Vệ | Pháp | 31 |
| 39 | J. Ito |
Tiền Đạo | Nhật Bản | 33 |
| 41 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 43 | Hậu Vệ | Pháp | 23 | |
| 45 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 53 | Hậu Vệ | Pháp | 20 | |
| 55 | Hậu Vệ | Pháp | 20 | |
| 64 | Tiền Vệ | Pháp | 25 | |
| 70 | Tiền Vệ | Pháp | 26 | |
| 71 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 72 | Tiền Vệ | 21 | ||
| 73 | Tiền Đạo | Ireland | 19 | |
| 74 | Tiền Đạo | Ireland | 19 | |
| 85 | Tiền Đạo | 26 | ||
| 86 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 87 | Tiền Vệ | 20 | ||
| 92 | Hậu Vệ | Pháp | 27 | |
| 94 | Thủ Môn | Pháp | 26 | |
| 96 | Thủ Môn | Pháp | 29 |

M. Munetsi
T. De Smet
T. Foket
Konan
J. Ito