LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG MONTPELLIER

Montpellier
-
SVD: Stade de la Mosson (Sức chứa: 32939)
Thành lập: 1974
HLV: O. Dall’Oglio
Kết quả trận đấu đội Montpellier
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Red Star 93 | 1 - 1 | Montpellier | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 03/05/2026 | Montpellier | 1 - 2 | Clermont | 0 : 3/4 | 1-2 | |||
| 25/04/2026 | Amiens | 0 - 2 | Montpellier | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 18/04/2026 | Montpellier | 2 - 1 | Grenoble | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 11/04/2026 | Annecy FC | 0 - 0 | Montpellier | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 04/04/2026 | Montpellier | 2 - 2 | Troyes | 1/4 : 0 | 2-1 | |||
| 21/03/2026 | Pau FC | 0 - 0 | Montpellier | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 14/03/2026 | Montpellier | 2 - 0 | Stade Lavallois | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Nancy | 0 - 3 | Montpellier | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 28/02/2026 | Montpellier | 0 - 0 | Stade Reims | 1/4 : 0 | - | |||
| 21/02/2026 | Rodez | 1 - 0 | Montpellier | |||||
| 14/02/2026 | Montpellier | 4 - 2 | Le Mans | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 08/02/2026 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 05/02/2026 | Nice | 3 - 2 | Montpellier | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 31/01/2026 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp | 0 : 0 | 2-1 |
Lịch thi đấu đội Montpellier
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Montpellier
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Thụy Sỹ | 32 | |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 34 | |
| 3 | I. Sylla |
Hậu Vệ | Pháp | 32 |
| 4 | B. Kouyate |
Hậu Vệ | 29 | |
| 5 | Hậu Vệ | Pháp | 36 | |
| 6 | C. Jullien |
Tiền Vệ | Pháp | 33 |
| 7 | A. Nordin |
Tiền Đạo | Pháp | 28 |
| 8 | Tiền Đạo | 29 | ||
| 9 | Tiền Đạo | Algeria | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Tunisia | 29 | |
| 11 | T. Savanier |
Tiền Đạo | Colombia | 35 |
| 12 | J. Ferri |
Tiền Vệ | Pháp | 34 |
| 13 | J. Chotard |
Tiền Vệ | Thụy Sỹ | 25 |
| 14 | O. Maamma |
Tiền Đạo | Pháp | 24 |
| 15 | Hậu Vệ | Thụy Sỹ | 25 | |
| 16 | D. Bertaud |
Thủ Môn | Pháp | 28 |
| 17 | T. Sainte-Luce |
Hậu Vệ | Pháp | 28 |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 26 | |
| 19 | Tiền Đạo | 24 | ||
| 20 | Tiền Vệ | 25 | ||
| 21 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 22 | Tiền Đạo | Pháp | 22 | |
| 23 | Tiền Đạo | Italia | 24 | |
| 26 | T. Tamas |
Hậu Vệ | Pháp | 25 |
| 27 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 28 | B. Makouana |
Tiền Đạo | 24 | |
| 29 | Hậu Vệ | 24 | ||
| 30 | M. Carvalho |
Thủ Môn | Pháp | 27 |
| 31 | N. Cozza |
Hậu Vệ | Pháp | 27 |
| 38 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 39 | Tiền Vệ | Ma rốc | 21 | |
| 40 | Thủ Môn | Pháp | 35 | |
| 41 | Tiền Đạo | UAE | 21 | |
| 44 | Hậu Vệ | Pháp | 23 | |
| 45 | Hậu Vệ | Pháp | 22 | |
| 47 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 49 | Hậu Vệ | Pháp | 21 | |
| 52 | Hậu Vệ | Serbia | 34 | |
| 70 | Tiền Đạo | Pháp | 25 | |
| 75 | M. Sakho |
Tiền Vệ | Pháp | 36 |
| 77 | F. Sacko |
Hậu Vệ | 31 | |
| 90 | B. Kamara |
Thủ Môn | 30 | |
| 99 | W. Khazri |
Tiền Đạo | Tunisia | 35 |

I. Sylla
B. Kouyate
C. Jullien
A. Nordin
T. Savanier
J. Ferri
J. Chotard
O. Maamma
D. Bertaud
T. Sainte-Luce
T. Tamas
B. Makouana
M. Carvalho
N. Cozza
M. Sakho
F. Sacko
B. Kamara
W. Khazri