LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG TROYES

Troyes
-
SVD: Stade de l'Aube(Sức chứa: 21877)
Thành lập: 1986
HLV: L. Batlles
Danh hiệu: Ligue 2 (3)
Kết quả trận đấu đội Troyes
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Nancy | 1 - 3 | Troyes | 0-1 | ||||
| 10/05/2026 | Grenoble | 1 - 0 | Troyes | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 03/05/2026 | Troyes | 4 - 0 | Stade Lavallois | 0 : 1 | 2-0 | |||
| 26/04/2026 | Saint Etienne | 0 - 3 | Troyes | 0 : 1/2 | 0-0 | |||
| 18/04/2026 | Troyes | 1 - 0 | Boulogne | 0 : 1 1/4 | 0-0 | |||
| 14/04/2026 | Rodez | 2 - 1 | Troyes | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 04/04/2026 | Montpellier | 2 - 2 | Troyes | 1/4 : 0 | 2-1 | |||
| 21/03/2026 | Troyes | 5 - 1 | Dunkerque | 0 : 3/4 | 2-1 | |||
| 17/03/2026 | Annecy FC | 1 - 2 | Troyes | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 07/03/2026 | Troyes | 2 - 1 | Clermont | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 03/03/2026 | Amiens | 0 - 2 | Troyes | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 21/02/2026 | Troyes | 4 - 3 | Pau FC | 0 : 1/2 | 2-2 | |||
| 17/02/2026 | SC Bastia | 0 - 0 | Troyes | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 07/02/2026 | Nancy | 2 - 1 | Troyes | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 05/02/2026 | Troyes | 2 - 4 | Lens | 1/2 : 0 | 1-1 |
Lịch thi đấu đội Troyes
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Troyes
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Ba Lan | 27 | |
| 2 | Hậu Vệ | Ecuador | 29 | |
| 4 | Hậu Vệ | Mỹ | 26 | |
| 5 | T. Dingome |
Hậu Vệ | Pháp | 35 |
| 6 | Tiền Vệ | 30 | ||
| 7 | Tiền Đạo | 31 | ||
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 34 | |
| 9 | Tiền Đạo | Canada | 28 | |
| 10 | F. Tardieu |
Tiền Vệ | Pháp | 34 |
| 11 | Rony Lopes |
Tiền Đạo | Bồ Đào Nha | 31 |
| 12 | Hậu Vệ | Bồ Đào Nha | 28 | |
| 13 | Tiền Vệ | Canada | 30 | |
| 14 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 15 | K. Azamoum |
Tiền Đạo | Pháp | 36 |
| 17 | Hậu Vệ | 33 | ||
| 18 | Hậu Vệ | Pháp | 23 | |
| 19 | Tiền Vệ | Đan Mạch | 35 | |
| 20 | R. Ripart |
Tiền Vệ | Pháp | 33 |
| 21 | P. Sandler |
Tiền Vệ | Hà Lan | 29 |
| 22 | Hậu Vệ | Pháp | 25 | |
| 23 | A. Rami |
Hậu Vệ | Pháp | 41 |
| 24 | X. Chavalerin |
Tiền Vệ | Pháp | 35 |
| 25 | Mama Balde |
Tiền Vệ | 31 | |
| 26 | Tiền Đạo | Nam Phi | 29 | |
| 27 | Tiền Vệ | Pháp | 30 | |
| 28 | N. Chadli |
Tiền Vệ | Pháp | 25 |
| 29 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 30 | G. Gallon |
Thủ Môn | 33 | |
| 31 | Hậu Vệ | Brazil | 23 | |
| 39 | Hậu Vệ | Pháp | 28 | |
| 40 | J. Moulin |
Thủ Môn | Pháp | 40 |

T. Dingome
F. Tardieu
Rony Lopes
K. Azamoum
R. Ripart
P. Sandler
A. Rami
X. Chavalerin
Mama Balde
N. Chadli
G. Gallon
J. Moulin