LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SC BASTIA

SC Bastia
Kết quả trận đấu đội SC Bastia
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Rodez | 5 - 3 | SC Bastia | 0 : 1/2 | 3-1 | |||
| 10/05/2026 | SC Bastia | 0 - 2 | Le Mans | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 03/05/2026 | Guingamp | 0 - 1 | SC Bastia | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 25/04/2026 | Clermont | 1 - 1 | SC Bastia | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 19/04/2026 | SC Bastia | 2 - 0 | Saint Etienne | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 11/04/2026 | Red Star 93 | 4 - 3 | SC Bastia | 0 : 1/2 | 1-3 | |||
| 04/04/2026 | SC Bastia | 1 - 1 | Amiens | 0 : 3/4 | 1-1 | |||
| 21/03/2026 | Rodez | 1 - 1 | SC Bastia | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 14/03/2026 | SC Bastia | 0 - 1 | Boulogne | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 07/03/2026 | Pau FC | 2 - 2 | SC Bastia | 0 : 0 | 2-1 | |||
| 28/02/2026 | SC Bastia | 0 - 2 | Annecy FC | 0 : 0 | - | |||
| 21/02/2026 | Dunkerque | 1 - 1 | SC Bastia | 0 : 1/4 | 1-1 | |||
| 17/02/2026 | SC Bastia | 0 - 0 | Troyes | 0 : 0 | 0-0 | |||
| 07/02/2026 | Stade Reims | 0 - 0 | SC Bastia | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 31/01/2026 | SC Bastia | 0 - 0 | Nancy | 0 : 1/4 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội SC Bastia
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội SC Bastia
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Pháp | 33 | |
| 2 | Hậu Vệ | Pháp | 33 | |
| 3 | A. Robic |
Tiền Vệ | Pháp | 31 |
| 4 | Hậu Vệ | Pháp | 40 | |
| 5 | S.Squillaci |
Hậu Vệ | Pháp | 46 |
| 6 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 7 | C. Vincent |
Tiền Vệ | 38 | |
| 8 | Tiền Vệ | Pháp | 33 | |
| 9 | Tiền Đạo | Pháp | 45 | |
| 10 | Salles-Lamonge |
Tiền Vệ | Algeria | 36 |
| 11 | F. Magri |
Tiền Đạo | 34 | |
| 12 | Hậu Vệ | Uruguay | 36 | |
| 13 | Thủ Môn | 32 | ||
| 14 | Tiền Đạo | 32 | ||
| 15 | J.Palmieri |
Hậu Vệ | Pháp | 40 |
| 16 | J.Leca |
Thủ Môn | Pháp | 41 |
| 17 | M.Peybernes |
Hậu Vệ | Pháp | 36 |
| 18 | Tiền Vệ | Pháp | 41 | |
| 19 | Tiền Đạo | 40 | ||
| 20 | Hậu Vệ | Thế Giới | 35 | |
| 21 | Tiền Vệ | Georgia | 31 | |
| 22 | C.Maboulou |
Tiền Vệ | Pháp | 36 |
| 23 | L. Palun |
Hậu Vệ | 41 | |
| 24 | Tiền Vệ | Pháp | 30 | |
| 25 | Tiền Vệ | Thế Giới | 30 | |
| 26 | Tiền Đạo | Brazil | 46 | |
| 27 | Tiền Đạo | Thế Giới | 34 | |
| 28 | J. Sainati |
Tiền Vệ | Pháp | 45 |
| 29 | J. Boyer |
Hậu Vệ | Pháp | 42 |
| 30 | J. Placide |
Thủ Môn | Pháp | 33 |
| 33 | Hậu Vệ | Pháp | 32 | |
| 34 | Tiền Đạo | Pháp | 30 | |
| 35 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 100 | Tiền Vệ | Pháp | 32 | |
| 101 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 102 | Tiền Đạo | Thụy Sỹ | 37 | |
| 103 | Tiền Vệ | Colombia | 30 |

A. Robic
S.Squillaci
C. Vincent
Salles-Lamonge
F. Magri
J.Palmieri
J.Leca
M.Peybernes
C.Maboulou
L. Palun
J. Sainati
J. Boyer
J. Placide