TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP ANDERLECHT VS RACING GENK
Tường thuật trực tiếp Anderlecht vs Racing Genk
DIỄN BIẾN TRẬN Anderlecht VS Racing Genk
-
90+2'
Kana M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20)
-
90+1'
Ambros L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
90'
Adedeji-Sternberg N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
88'
Medina Y. (Racing Genk) nhận thẻ vàng
-
84'
Thay người bên phía Anderlecht: T.Degreef vào sân thay Antman O.
-
83'
Antman O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17)
-
81'
Thay người bên phía Racing Genk: Medina Y. vào sân thay Kayembe J.
-
79'
Thay người bên phía Racing Genk: B.Tahirović vào sân thay I.Bangoura
-
76'
Tình huống việt vị thứ 6
-
72'
Maamar A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
72'
Phạt góc thứ 6
-
70'
Augustinsson L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
70'
Thay người bên phía Racing Genk: Bibout A. vào sân thay Durosinmi R.
-
70'
Thay người bên phía Racing Genk: Heymans D. vào sân thay J.Erenbjerg
-
69'
Phạt góc thứ 5
-
65'
Thay người bên phía Anderlecht: Ambros L. vào sân thay Cobiella N.
-
65'
Thay người bên phía Anderlecht: Winkler M. vào sân thay Sikan D.
-
65'
Thay người bên phía Anderlecht: M.Cvetković vào sân thay Bentayeb T.
-
64'
Llansana E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
63'
Tình huống việt vị thứ 5
-
61'
Durosinmi R. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 13)
-
59'
Kana M. (Anderlecht) nhận thẻ vàng
-
57'
Kevin Amaro sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
54'
Thay người bên phía Anderlecht: Llansana E. vào sân thay Koutsoupias I.
-
52'
Antman O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11)
-
47'
Heynen B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10)
-
47'
Phạt góc thứ 4
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Racing Genk: Adedeji-Sternberg N. vào sân thay Yokoyama A.
-
45+2'
Sikan D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
45+1'
I.Bangoura đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
43'
Tình huống việt vị thứ 4
-
39'
Tình huống việt vị thứ 3
-
38'
Yokoyama A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
36'
Bentayeb T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
36'
Phạt góc thứ 3
-
34'
Antman O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
31'
Augustinsson L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
30'
Bentayeb T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
27'
Heynen B. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2)
-
20'
Antman O. (Anderlecht) nhận thẻ vàng
-
11'
J.Erenbjerg sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
11'
Phạt góc thứ 2
-
07'
Phạt góc thứ 1
-
04'
Tình huống việt vị thứ 2
-
01'
Tình huống việt vị thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Anderlecht - Racing Genk
4-4-2
4-2-3-1
26Coosemans C.
6Augustinsson L.
27Petrot L.
4Biancone G.
79Maamar A.
11Antman O.
55Kana M.
30Koutsoupias I.
53Cobiella N.
14Sikan D.
21Bentayeb T.
17Durosinmi R.
30Yokoyama A.
11J.Erenbjerg
10Ito J.
8Heynen B.
21I.Bangoura
18Kayembe J.
44J.Kongolo
6M.Smets
20Kevin Amaro
28Kiaba Mounganga L.
Đội hình chính Anderlecht
- Coosemans C. 26
- Augustinsson L. 6
- Petrot L. 27
- Biancone G. 4
- Maamar A. 79
- Antman O. 11
- Kana M. 55
- Koutsoupias I. 30
- Cobiella N. 53
- Sikan D. 14
- Bentayeb T. 21
Đội hình chính Racing Genk
- 28 Kiaba Mounganga L.
- 18 Kayembe J.
- 44 J.Kongolo
- 6 M.Smets
- 20 Kevin Amaro
- 8 Heynen B.
- 21 I.Bangoura
- 30 Yokoyama A.
- 11 J.Erenbjerg
- 10 Ito J.
- 17 Durosinmi R.
Dự bị Anderlecht
- Llansana E. 24
- Ambros L. 18
- Winkler M. 10
- M.Cvetkovic 9
- T.Degreef 83
- Mattis Seghers 33
- J.Heekeren 32
- Barry K. 50
- Omobamidele A. 12
- Onia Seke J. 49
Dự bị Racing Genk
- 32 Adedeji-Sternberg N.
- 38 Heymans D.
- 23 Bibout A.
- 4 B.Tahirovic
- 19 Medina Y.
- 1 Leysen T.
- 25 Milan Roganovic
- 5 C.Ravych
- 33 Afriyie J.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Anderlecht | Thống kê trận đấu |
Racing Genk | ||
|---|---|---|---|---|
| 4/12 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/8 | ||
| 11 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 5 | ||
| 54% | CẦM BÓNG | 46% | ||


