TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 15/10/2020

Kèo bóng đá ngày 15/10/2020

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Đức

BXH
16/10
01:45

FC Duren Bayern Munich

Phong độ

 
5-5.5

0.98
0.87
 

5.5-6

0.85
-0.95
 





 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
16/10
01:00

Creteil SC Bastia

Phong độ

 
0-0.5

-0.93
0.81
 

2

0.90
0.96
 

3.55
2.08
2.98

 
0-0.5

0.71
-0.85
 

0.5-1

0.86
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH
16/10
02:00

Feirense Chaves

Phong độ

0-0.5

0.91
0.99
 

2

-0.93
0.81
 

2.19
3.50
2.80

0-0.5

-0.79
0.64
 

0.5-1

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
16/10
01:00

Den Bosch Almere City

Phong độ

 
1

0.84
-0.94
 

3-3.5

0.99
0.89
 

4.00
1.65
4.10

 
0-0.5

-0.92
0.81
 

1-1.5

0.86
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH
15/10
22:00

RoPS Rovaniemi Lahti

Phong độ

 
0.5-1

0.82
-0.91
 

2.5-3

-0.96
0.86
 

4.10
1.82
3.85

 
0-0.5

0.92
0.98
 

1

0.81
-0.92
 

15/10
22:30

Seinajoen JK Helsinki

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.86
 

2.5-3

0.99
0.91
 

5.00
1.66
4.05

 
0-0.5

-0.95
0.85
 

1

0.83
-0.93
 

15/10
22:30

Honka IFK Mariehamn

Phong độ

1.5

0.98
0.93
 

3

0.89
-0.99
 

1.36
7.80
5.30

0.5

0.84
-0.94
 

1-1.5

-0.99
0.89
 

15/10
22:30

Inter Turku KuPS

Phong độ

0-0.5

0.91
1.00
 

2.5

0.90
1.00
 

2.20
3.25
3.45

0

0.67
-0.81
 

1

0.84
-0.94
 

15/10
22:30

HIFK Ilves

Phong độ

 
0.5

0.83
-0.92
 

2.5

-0.95
0.85
 

3.50
2.08
3.50

 
0-0.5

0.73
-0.85
 

1

-0.95
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần Lan

BXH
15/10
22:30

KTP Kotka KPV Kokkola

Phong độ

0.5

-0.98
0.82
 

3-3.5

0.97
0.85
 

2.01
2.82
3.75

0-0.5

-0.91
0.74
 

1-1.5

0.85
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn Quốc

BXH
15/10
16:00

Red Angels Nữ Hwacheon KSPO Nữ

Phong độ

2.5

0.99
0.73
 

3.5

0.73
0.99
 

1.07
12.50
7.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Trung Quốc

BXH
15/10
13:30

Xinjiang Tianshan Kunshan FC

Phong độ

 
1.5

0.81
0.97
 

2.5-3

0.83
0.95
 

7.10
1.30
4.70

 
0.5

0.95
0.83
 

1-1.5

-0.94
0.72
 

15/10
13:30

Nantong Zhiyun Heil. Lava Spring

Phong độ

0.5-1

0.86
0.92
 

2.5

-0.99
0.77
 

1.65
4.30
3.50

0-0.5

0.88
0.90
 

1

0.92
0.86
 

15/10
14:00

Beijing BG Suzhou Dongwu

Phong độ

1

0.77
-0.99
 

2.5

0.87
0.89
 

1.42
5.80
4.05

0.5

-0.99
0.77
 

1

0.85
0.93
 

15/10
14:00

Meizhou Hakka Shaanxi Changan

Phong độ

0

0.84
0.94
 

2.5

0.92
0.84
 

2.38
2.50
3.35

0

0.85
0.93
 

1

0.89
0.89
 

15/10
14:00

Shenyang Urban Zhejiang Greentown

Phong độ

 
1.5-2

0.78
1.00
 

2.5-3

0.89
0.87
 

9.40
1.22
5.10

 
0.5-1

0.75
-0.97
 

1

0.72
-0.94
 

15/10
14:00

Chengdu Better City Nei Mongol

Phong độ

1

0.85
0.93
 

2.5

0.84
0.92
 

1.47
5.30
4.00

0.5

-0.94
0.72
 

1

0.92
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kuwait

BXH
15/10
21:45

Yarmouk (KUW) Al Sahel

Phong độ

0

0.79
-0.95
 

2.5-3

0.98
0.84
 

2.25
2.58
3.45

0

0.82
-0.98
 

1

0.72
-0.91
 

16/10
00:00

Salmiya Kazma

Phong độ

0

1.00
0.84
 

2.5-3

0.90
0.92
 

2.58
2.37
3.25

0

0.99
0.85
 

1-1.5

-0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH
15/10
17:00

HA Gia Lai Hà Nội FC

Phong độ

 
0.5-1

0.87
0.75
 

2.5-3

0.73
0.89
 

3.90
1.50
3.60

 
0-0.5

0.93
0.79
 

1

0.69
-0.97
 

15/10
17:00

Thanh Hóa Quảng Nam

Phong độ

 
0-0.5

0.73
0.99
 

2

0.76
0.96
 

2.69
2.40
2.76

0

0.95
0.77
 

0.5-1

0.77
0.95
 

15/10
18:00

HL Hà Tĩnh Than Quảng Ninh

Phong độ

0

0.94
0.78
 

2.5

0.96
0.76
 

2.53
2.46
2.88

0

0.88
0.84
 

1

0.94
0.78
 

15/10
18:00

Nam Định SHB Đà Nẵng

Phong độ

0

0.61
-0.90
 

2-2.5

0.86
0.86
 

2.21
2.91
2.82

0

0.66
-0.94
 

0.5-1

0.79
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Brazil

BXH
16/10
06:00

Flamengo/RJ Bragantino/SP

Phong độ

1

1.00
0.91
 

3

0.99
0.91
 

1.56
5.50
4.35

0.5

-0.93
0.82
 

1-1.5

-0.95
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH
15/10
21:00

U.Concepcion Iquique

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.92
 

2.5

-0.95
0.83
 

2.07
3.15
3.30

0-0.5

-0.86
0.74
 

1

0.91
0.97
 

15/10
23:30

San. Wanderers U. La Calera

Phong độ

 
0-0.5

-0.97
0.87
 

2.5-3

0.93
0.95
 

2.92
2.12
3.45

 
0-0.5

0.71
-0.84
 

1

0.72
-0.86
 

16/10
02:00

Antofagasta Univ. de Chile

Phong độ

0

0.96
0.94
 

2-2.5

0.81
-0.93
 

2.59
2.55
3.10

0

0.96
0.94
 

1

-0.98
0.86
 

16/10
04:30

Audax Italiano O Higgins

Phong độ

0

0.97
0.93
 

2.5

-0.95
0.83
 

2.53
2.44
3.40

0

0.96
0.94
 

1

0.99
0.89
 

16/10
07:00

Curico Unido Univ. Catolica

Phong độ

 
0.5-1

-0.90
0.79
 

2.5-3

-0.97
0.85
 

4.70
1.60
3.80

 
0-0.5

-0.95
0.85
 

1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
15/10
22:59

Santa Fe La Equidad

Phong độ

0-0.5

0.89
0.99
 

2-2.5

-0.95
0.81
 

2.13
3.40
2.96

0-0.5

-0.82
0.66
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

16/10
02:00

Inde.Medellin Jag de Cordoba

Phong độ

0.5-1

0.95
0.93
 

2.5

0.96
0.90
 

1.71
4.50
3.40

0-0.5

0.92
0.96
 

1

0.96
0.90
 

16/10
04:00

Deportes Tolima Alianza Petrolera

Phong độ

0.5-1

0.96
0.92
 

2

0.71
-0.87
 

1.70
4.90
3.20

0-0.5

0.94
0.94
 

0.5-1

0.71
-0.87
 

16/10
06:05

Rionegro Aguilas Atl. Nacional

Phong độ

 
0.5

0.93
0.95
 

2.5

0.91
0.95
 

3.45
1.94
3.40

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

1

0.89
0.97
 

16/10
08:10

Atl. Bucaramanga Pereira

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.86
 

2.5

-0.89
0.74
 

2.25
3.05
3.00

0-0.5

-0.83
0.68
 

1

-0.91
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
16/10
02:15

Olmedo Guayaquil City

Phong độ

0.5-1

0.81
-0.95
 

3

1.00
0.84
 

1.59
4.50
4.05

0-0.5

0.81
-0.95
 

1-1.5

-0.97
0.81
 

16/10
04:30

Liga de Portoviejo Nacional Quito

Phong độ

0

0.89
0.97
 

3

0.98
0.86
 

2.37
2.48
3.60

0

0.83
-0.97
 

1-1.5

-0.96
0.80
 

16/10
07:00

Catolica Quito Macara

Phong độ

0.5-1

0.90
0.96
 

2.5-3

0.90
0.94
 

1.66
4.35
3.70

0-0.5

0.90
0.96
 

1

0.75
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
16/10
02:00

Sporting Cristal Universitario

Phong độ

0-0.5

-0.91
0.74
 

2

0.80
-0.98
 

2.41
2.99
2.70

0

0.76
-0.93
 

0.5-1

0.83
0.99
 

16/10
06:15

UTC Cajamarca Carlos A. Mannucci

Phong độ

 
0-0.5

0.73
-0.90
 

2-2.5

0.98
0.84
 

2.85
2.45
2.75

0

-0.97
0.81
 

0.5-1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
16/10
03:10

Dep.Guaira Carabobo

Phong độ

0.5

-0.98
0.76
 

2-2.5

0.84
0.94
 

2.01
3.40
3.05

0-0.5

-0.89
0.66
 

1

-0.96
0.74
 

16/10
05:15

Dep.Lara Trujillanos

Phong độ

0.5

-0.97
0.75
 

2

0.94
0.84
 

2.01
3.65
2.86

0-0.5

-0.90
0.67
 

0.5-1

0.80
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
16/10
09:00

San Luis Queretaro

Phong độ

 
0-0.5

-0.93
0.84
 

2.5

0.95
0.93
 

3.20
2.12
3.35

0

-0.82
0.68
 

1

0.94
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Mexico

BXH
16/10
07:00

Correcaminos Oaxaca

Phong độ

0.5

0.95
0.89
 

2-2.5

0.97
0.85
 

1.94
3.40
3.20

0-0.5

-0.98
0.82
 

0.5-1

0.69
-0.88
 

15/10/2020

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 15/10/2020

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 15/10/2020 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 15/10/2020 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Spain › Laliga › Round 26

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

Dự đoán đội chiến thắng!

421(You)

50%

211

25%

210

25%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Tottenham 9 12 20
2 Liverpool 9 5 20
3 Chelsea 9 12 18
4 Leicester City 9 6 18
5 Southampton 9 4 17
6 Everton 9 3 16
7 Aston Villa 8 8 15
8 West Ham Utd 9 5 14
9 Wolves 9 -1 14
10 Man Utd 8 -1 13
11 Crystal Palace 9 -1 13
12 Arsenal 9 -1 13
13 Man City 8 -1 12
14 Leeds Utd 9 -3 11
15 Newcastle 9 -5 11
16 Brighton 9 -2 9
17 Burnley 8 -8 5
18 Fulham 9 -9 4
19 West Brom 9 -12 3
20 Sheffield Utd 9 -11 1