LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG PADERBORN 07

Paderborn 07
-
SVĐ: Benteler-Arena (Sức chứa: 15306)
Thành lập: 1907
HLV: S. Baumgart
Kết quả trận đấu đội Paderborn 07
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | D.C. Utd | 0 - 1 | Paderborn 07 | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 21/09/2026 | Paderborn 07 | 3 - 1 | Hoffenheim | 3/4 : 0 | 2-0 | |||
| 12/09/2026 | B.Dortmund | 3 - 0 | Paderborn 07 | 0 : 1 3/4 | 1-0 | |||
| 05/09/2026 | Paderborn 07 | 0 - 1 | Freiburg | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 29/08/2026 | Mainz | 0 - 0 | Paderborn 07 | 0-0 | ||||
| 23/08/2026 | Phonix Lubeck | 2 - 4 | Paderborn 07 | |||||
| 26/05/2026 | Paderborn 07 | 1 - 1 | Wolfsburg | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 22/05/2026 | Wolfsburg | 0 - 0 | Paderborn 07 | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 17/05/2026 | Darmstadt | 0 - 2 | Paderborn 07 | 1/2 : 0 | 0-1 | |||
| 08/05/2026 | Paderborn 07 | 2 - 2 | Karlsruher | 0 : 1 1/2 | 1-0 | |||
| 03/05/2026 | Elversberg | 5 - 1 | Paderborn 07 | 0 : 1/4 | 4-0 | |||
| 26/04/2026 | Paderborn 07 | 2 - 3 | Schalke 04 | 0 : 0 | 2-2 | |||
| 19/04/2026 | Hannover 96 | 1 - 1 | Paderborn 07 | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 12/04/2026 | Paderborn 07 | 4 - 3 | Magdeburg | 0 : 1/2 | 3-2 | |||
| 05/04/2026 | Greuther Furth | 0 - 2 | Paderborn 07 | 3/4 : 0 | 0-0 |
Lịch thi đấu đội Paderborn 07
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | 20:30 | Paderborn 07 | vs | Stuttgart | ||
| 17/10/2026 | 20:30 | Wer.Bremen | vs | Paderborn 07 | ||
| 24/10/2026 | 20:30 | Paderborn 07 | vs | Hamburger | ||
| 29/10/2026 | 00:00 | Paderborn 07 | vs | Stuttgart | ||
| 31/10/2026 | 21:30 | M.gladbach | vs | Paderborn 07 | ||
| 07/11/2026 | 21:30 | Paderborn 07 | vs | Ein.Frankfurt | ||
| 21/11/2026 | 21:30 | B.Leverkusen | vs | Paderborn 07 |
Danh sách cầu thủ đội Paderborn 07
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Croatia | 26 | |
| 2 | U. Hunemeier |
Hậu Vệ | Đức | 40 |
| 3 | Tiền Vệ | Anh | 27 | |
| 4 | Hậu Vệ | Đức | 28 | |
| 5 | Hậu Vệ | Đức | 38 | |
| 6 | M. Schuster |
Tiền Vệ | Đức | 30 |
| 7 | Hậu Vệ | Đức | 32 | |
| 8 | Tiền Vệ | Đức | 37 | |
| 9 | Tiền Đạo | Đức | 34 | |
| 10 | Tiền Vệ | Hà Lan | 29 | |
| 11 | Tiền Vệ | Đức | 36 | |
| 12 | D. Bilogrević |
Thủ Môn | Đức | 27 |
| 13 | R. Leipertz |
Hậu Vệ | Đức | 32 |
| 14 | A. Oeynhausen |
Tiền Vệ | Đức | 24 |
| 15 | T. Muller |
Tiền Đạo | Đức | 27 |
| 16 | Tiền Vệ | Bắc Macedonia | 30 | |
| 17 | Thủ Môn | Đức | 32 | |
| 18 | D. Srbeny |
Tiền Vệ | Châu Âu | 32 |
| 19 | Thủ Môn | Đức | 30 | |
| 20 | Tiền Vệ | Đức | 34 | |
| 21 | J. Huth |
Tiền Vệ | Đức | 32 |
| 22 | Hậu Vệ | Đức | 32 | |
| 23 | R. Obermair |
Tiền Vệ | Đức | 31 |
| 24 | Tiền Đạo | Đức | 31 | |
| 25 | Hậu Vệ | Đức | 30 | |
| 26 | Hậu Vệ | Đức | 28 | |
| 27 | Tiền Vệ | Đức | 28 | |
| 28 | Hậu Vệ | Đức | 29 | |
| 29 | Tiền Đạo | Croatia | 32 | |
| 30 | F. Muslija |
Tiền Vệ | Đức | 32 |
| 31 | Tiền Vệ | Đức | 34 | |
| 32 | Tiền Vệ | Đức | 26 | |
| 33 | Hậu Vệ | Đức | 38 | |
| 34 | L. Brüggemeier |
Tiền Đạo | Đức | 29 |
| 35 | Thủ Môn | Đức | 23 | |
| 36 | Hậu Vệ | Đức | 29 | |
| 39 | Tiền Vệ | Hy Lạp | 29 | |
| 40 | Tiền Đạo | Đức | 25 | |
| 41 | Thủ Môn | Đức | 23 | |
| 43 | Hậu Vệ | Đức | 27 | |
| 46 | Tiền Vệ | Đức | 23 |

U. Hunemeier
M. Schuster
D. Bilogrević
R. Leipertz
A. Oeynhausen
T. Muller
D. Srbeny
J. Huth
R. Obermair
F. Muslija
L. Brüggemeier