LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG HUDDERSFIELD

Huddersfield
-
SVĐ: The John Smith's (Sức chứa: 24554)
Thành lập: 1908
HLV: M. Fotheringham
Danh hiệu: 3 Ngoại Hạng Anh, 1 Hạng Nhất Anh, 1 FA Cup, 1 Community Shield
Kết quả trận đấu đội Huddersfield
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Birmingham | 3 - 1 | Huddersfield | 3/4 : 0 | 1-0 | |||
| 02/05/2026 | Wimbledon | 0 - 4 | Huddersfield | 1/4 : 0 | 0-1 | |||
| 25/04/2026 | Huddersfield | 1 - 4 | Mansfield | 0 : 1/2 | 0-2 | |||
| 18/04/2026 | Bolton | 3 - 3 | Huddersfield | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 15/04/2026 | Huddersfield | 1 - 1 | Cardiff City | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 11/04/2026 | Huddersfield | 3 - 3 | Wycombe | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 06/04/2026 | Leyton Orient | 1 - 2 | Huddersfield | 1/4 : 0 | 1-1 | |||
| 03/04/2026 | Huddersfield | 1 - 1 | Reading | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 21/03/2026 | Plymouth Argyle | 3 - 1 | Huddersfield | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 18/03/2026 | Huddersfield | 2 - 2 | Lincoln | 1/4 : 0 | 2-1 | |||
| 14/03/2026 | Port Vale | 0 - 0 | Huddersfield | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 07/03/2026 | Huddersfield | 1 - 0 | Rotherham Utd | 0 : 3/4 | 0-0 | |||
| 28/02/2026 | Wigan | 1 - 0 | Huddersfield | 1/4 : 0 | 0-0 | |||
| 21/02/2026 | Huddersfield | 2 - 1 | Barnsley | 0 : 1/2 | 0-1 | |||
| 18/02/2026 | Doncaster Rovers | 1 - 0 | Huddersfield | 0 : 0 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Huddersfield
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|
Danh sách cầu thủ đội Huddersfield
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Séc | 37 | |
| 2 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Scotland | 40 | |
| 4 | Hậu Vệ | Anh | 44 | |
| 5 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 6 | Tiền Vệ | Anh | 38 | |
| 7 | Tiền Vệ | Wales | 29 | |
| 8 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 9 | Tiền Đạo | Serbia | 34 | |
| 10 | M. Harness |
Tiền Vệ | Australia | 36 |
| 11 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 12 | Thủ Môn | Anh | 33 | |
| 13 | J. Coleman |
Thủ Môn | Ireland | 45 |
| 14 | Hậu Vệ | Anh | 40 | |
| 15 | Hậu Vệ | Anh | 37 | |
| 16 | Tiền Đạo | Anh | 27 | |
| 17 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 18 | Tiền Đạo | Anh | 34 | |
| 19 | Tiền Vệ | Scotland | 37 | |
| 20 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 21 | Thủ Môn | Anh | 27 | |
| 22 | Thủ Môn | Anh | 34 | |
| 23 | Tiền Vệ | Anh | 35 | |
| 24 | Tiền Đạo | Hà Lan | 32 | |
| 25 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 36 | |
| 27 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 28 | J. Brown |
Thủ Môn | Anh | 46 |
| 29 | Tiền Vệ | Pháp | 29 | |
| 30 | Hậu Vệ | Anh | 25 | |
| 31 | Thủ Môn | Anh | 27 | |
| 32 | Hậu Vệ | Ma rốc | 30 | |
| 33 | Hậu Vệ | Nhật Bản | 42 | |
| 34 | Hậu Vệ | Anh | 29 | |
| 36 | Tiền Vệ | Anh | 25 | |
| 37 | Hậu Vệ | Đức | 34 | |
| 38 | Tiền Vệ | Anh | 30 | |
| 39 | Hậu Vệ | Anh | 31 | |
| 41 | Tiền Đạo | Thế Giới | 31 | |
| 42 | Tiền Vệ | Anh | 22 | |
| 44 | Hậu Vệ | Anh | 28 | |
| 47 | Hậu Vệ | Pháp | 29 | |
| 48 | Tiền Vệ | Anh | 29 | |
| 49 | Tiền Đạo | Anh | 29 | |
| 50 | Tiền Vệ | Pháp | 29 |

M. Harness
J. Coleman
J. Brown