TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2022

Kèo bóng đá ngày 13/05/2022

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Sea Games 31

BXH
13/05
16:00

Philippines U23 Indonesia U23

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.90
 

3-3.5

0.98
0.82
 

3.75
1.70
4.00

 
0-0.5

0.96
0.86
 

1-1.5

0.88
0.94
 

13/05
19:00

Việt Nam U23 Myanmar U23

Phong độ

1.5

0.80
-0.98
 

3

0.91
0.91
 

1.26
8.20
5.30

0.5-1

0.94
0.88
 

1-1.5

0.93
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Sea Games 31 Nữ

BXH
13/05
16:00

Lào Nữ Singapore Nữ

Phong độ

0.5-1

0.68
-0.96
 

2-2.5

0.78
0.92
 

1.50
4.90
3.60

0-0.5

0.72
1.00
 

1

0.95
0.77
 

13/05
19:00

Thái Lan Nữ Myanmar Nữ

Phong độ

0.5

0.70
1.00
 

2-2.5

0.75
0.95
 

1.70
3.85
3.30

0-0.5

0.93
0.79
 

1

0.94
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Phi

BXH
14/05
02:00

Wydad Casablanca Petro de Luanda

Phong độ

1-1.5

0.93
0.97
 

2.5

0.86
1.00
 

1.34
7.70
4.45

0.5

0.96
0.92
 

1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
14/05
01:45

Luton Town Huddersfield

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.88
 

2

0.98
0.90
 

2.33
3.50
3.05

0

0.71
-0.85
 

0.5-1

0.94
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
14/05
02:00

Real Sociedad B Almeria

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.91
 

2.5

0.94
0.93
 

3.10
2.17
3.35

0

-0.82
0.68
 

1

0.92
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban Nha

BXH
14/05
00:00

Linense Linares Deportivo

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.91
 

2

0.84
0.98
 

3.20
2.17
2.89

0

-0.83
0.63
 

0.5-1

0.82
1.00
 

14/05
02:00

S.S. Reyes Salamanca

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.84
 

2-2.5

-0.97
0.79
 

3.15
2.09
3.10

 
0-0.5

0.64
-0.85
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
14/05
01:30

Ascoli Benevento

Phong độ

0

-0.99
0.90
 

2.5

-0.99
0.89
 

2.72
2.61
3.30

0

0.97
0.93
 

1

0.99
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
14/05
00:00

Bayern Munich II Wacker Burghausen

Phong độ

1.5

0.99
0.87
 

3.5

0.94
0.90
 

1.34
5.80
5.00

0.5

0.82
-0.96
 

1.5

0.94
0.90
 

14/05
00:00

Rosenheim Buchbach

Phong độ

 
0-0.5

-0.95
0.81
 

3

0.90
0.94
 

2.93
2.03
3.50

 
0-0.5

0.73
-0.88
 

1-1.5

0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

BXH
13/05
22:30

Mainz II TSG Balingen

Phong độ

1

0.85
0.99
 

3-3.5

0.80
-0.96
 

1.50
4.65
4.55

0.5

-0.96
0.80
 

1-1.5

0.76
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
14/05
00:00

Schalke 04 II Wiedenbruck

Phong độ

0.5

0.79
-0.95
 

3

0.88
0.96
 

1.79
3.55
3.85

0-0.5

0.93
0.91
 

1-1.5

0.95
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
14/05
01:45

SO Cholet Chateauroux

Phong độ

 
0.5

0.83
-0.97
 

3

0.92
0.94
 

3.05
2.03
3.60

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

1-1.5

0.98
0.86
 

14/05
01:45

Stade Briochin Le Mans

Phong độ

0.5

0.90
0.96
 

2.5-3

0.90
0.94
 

1.90
3.50
3.50

0-0.5

-0.96
0.82
 

1-1.5

-0.89
0.72
 

14/05
01:45

Annecy FC Sedan

Phong độ

1.5

0.85
-0.99
 

2.5-3

0.86
1.00
 

1.25
8.90
5.20

0.5

0.78
-0.93
 

1-1.5

-0.92
0.75
 

14/05
01:45

Orleans Stade Lavallois

Phong độ

0

0.84
-0.98
 

2.5-3

0.92
0.92
 

2.35
2.57
3.50

0

0.86
1.00
 

1

0.72
-0.89
 

14/05
01:45

FC Bastia-Borgo Sete

Phong độ

0.5

0.86
-0.98
 

2.5-3

0.80
-0.96
 

1.85
3.60
3.55

0-0.5

-0.99
0.85
 

1-1.5

-0.94
0.78
 

14/05
01:45

Avranches Creteil

Phong độ

0

0.93
0.93
 

3

0.93
0.91
 

2.43
2.43
3.60

0

0.94
0.94
 

1-1.5

1.00
0.84
 

14/05
01:45

Villefranche Bourg Peronnas

Phong độ

1

0.98
0.88
 

2.5

0.80
-0.96
 

1.52
5.40
3.90

0-0.5

0.75
-0.90
 

1

0.80
-0.96
 

14/05
01:45

Chambly Boulogne

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.98
 

2.5

0.70
-0.88
 

2.84
2.21
3.40

0

-0.87
0.73
 

1

0.74
-0.89
 

14/05
01:45

Red Star 93 Concarneau

Phong độ

0

0.89
0.97
 

2.5

-0.97
0.81
 

2.54
2.64
3.05

0

0.90
0.96
 

1

1.00
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH
14/05
01:45

Arbroath Inverness C.T.

Phong độ

0

0.98
0.91
 

2

-0.98
0.84
 

2.75
2.75
2.83

0

0.94
0.94
 

0.5-1

0.94
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH
14/05
01:30

Annan Athletic Edinburgh City

Phong độ

0-0.5

0.87
0.85
 

2.5

0.88
0.84
 

2.01
2.90
3.25

0-0.5

-0.91
0.62
 

1

0.84
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
14/05
02:15

Pacos Ferreira Benfica

Phong độ

 
0.5

0.95
0.94
 

3

0.95
0.92
 

3.40
1.94
3.70

 
0-0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

-0.99
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH
13/05
21:30

Porto B Benfica B

Phong độ

0.5

0.74
-0.86
 

3-3.5

-0.93
0.81
 

1.64
4.05
4.15

0-0.5

0.85
-0.97
 

1-1.5

0.86
1.00
 

14/05
00:00

Academico Viseu Penafiel

Phong độ

0

0.89
-0.99
 

2-2.5

0.86
-0.98
 

2.45
2.61
3.25

0

0.90
1.00
 

1

-0.94
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
14/05
01:00

Eindhoven De Graafschap

Phong độ

0

-0.88
0.76
 

2-2.5

0.97
0.91
 

2.89
2.45
3.05

0

-0.93
0.83
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
13/05
22:59

FK Sochi Nizhny Nov

Phong độ

1

0.97
0.92
 

2.5

0.86
-0.99
 

1.51
5.50
4.20

0.5

-0.88
0.77
 

1

0.82
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Nga

BXH
13/05
15:00

Rostov U21 Din. Moscow U21

Phong độ

1

0.96
0.76
 

3

0.75
0.95
 

1.54
4.05
3.95

0-0.5

0.73
0.99
 

1-1.5

0.85
0.85
 

13/05
17:00

Arsenal Tula U21 Akademiya Konoplev U21

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.55
 

3

0.70
0.90
 

2.19
2.22
3.40

0-0.5

0.69
-0.99
 

1-1.5

0.84
0.86
 

13/05
17:00

FK Sochi U21 Spartak Mos. U21

Phong độ

 
0.5

0.76
0.96
 

2.5

0.90
0.80
 

3.00
1.99
3.15

 
0-0.5

0.62
-0.93
 

1

0.86
0.84
 

13/05
17:00

Chertanovo U21 Kryliya Sov. U21

Phong độ

1.5

0.75
0.95
 

3-3.5

0.81
0.91
 

1.24
6.80
5.00

0.5-1

0.95
0.75
 

1.5

1.00
0.72
 

13/05
20:30

ORS 5 U21 Ufa U21

Phong độ

0

0.95
0.65
 

4-4.5

0.61
-0.99
 

2.31
1.96
3.90

0

0.81
0.89
 

1.5-2

0.26
-0.69
 

13/05
21:00

Krasnodar U21 Strogino Moscow U21

Phong độ

2

-0.95
0.67
 

3.5

0.85
0.85
 

1.15
8.80
5.90

0.5-1

0.73
0.97
 

1.5

0.89
0.81
 

13/05
21:00

Lok. Moscow U21 CSKA Mos. U21

Phong độ

 
0.5-1

0.91
0.81
 

2.5-3

0.78
0.92
 

3.95
1.59
3.75

 
0-0.5

0.93
0.79
 

1-1.5

-0.99
0.69
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
13/05
22:59

Cracovia Krakow Wisla Plock

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.84
 

2.5-3

0.92
0.94
 

1.82
3.85
3.70

0-0.5

0.99
0.91
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

14/05
01:30

Jagiellonia Legia Wars.

Phong độ

0

0.94
0.97
 

2-2.5

0.96
0.92
 

2.61
2.66
3.10

0

0.94
0.96
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
13/05
22:59

Skra Czestochowa Puszcza Nie.

Phong độ

 
0.5

-0.90
0.79
 

2-2.5

0.87
-0.99
 

4.40
1.78
3.25

 
0-0.5

0.91
0.99
 

1

-0.93
0.80
 

14/05
01:30

Podbeskidzie Arka Gdynia

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.86
 

2.5-3

0.91
0.97
 

2.24
2.82
3.35

0

0.78
-0.89
 

1

0.78
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
13/05
22:30

Vitebsk Gomel

Phong độ

 
0-0.5

-0.94
0.78
 

2-2.5

0.91
0.89
 

3.40
2.05
2.94

 
0-0.5

0.70
-0.89
 

0.5-1

0.72
-0.93
 

14/05
00:30

Torpedo Zhodino Bate Borisov

Phong độ

 
1

0.72
-0.89
 

2.5-3

-0.99
0.81
 

4.40
1.60
3.75

 
0-0.5

1.00
0.84
 

1

0.85
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
13/05
21:30

CSKA 1948 Sofia Arda Kardzhali

Phong độ

0.5-1

0.64
-0.83
 

2.5-3

0.66
-0.86
 

1.49
5.20
4.25

0.5

-0.96
0.80
 

1-1.5

0.95
0.87
 

14/05
00:00

Beroe Lok. Plovdiv

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

0.98
0.86
 

2.29
2.82
3.05

0

0.77
-0.92
 

0.5-1

0.73
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
13/05
22:59

Hrvatski Dragovoljac HNK Gorica

Phong độ

 
0.5-1

-0.92
0.75
 

2.5-3

0.78
-0.98
 

4.45
1.55
4.00

 
0-0.5

-0.95
0.77
 

1-1.5

-0.97
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH
13/05
22:59

Tammeka Tartu Vaprus Parnu

Phong độ

1

-0.99
0.83
 

2.5-3

0.91
0.91
 

1.54
4.60
3.95

0-0.5

0.77
-0.93
 

1-1.5

-0.90
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH
13/05
19:00

Sioni Bolnisi Samgurali Tskh.

Phong độ

 
0.5

0.62
-0.88
 

2.5

0.82
0.94
 

3.00
2.03
3.35

 
0-0.5

0.70
-0.94
 

1

0.85
0.91
 

13/05
20:00

Lokomotiv T Torpedo Kut.

Phong độ

 
0.5

0.99
0.77
 

2.5

0.80
0.96
 

3.65
1.77
3.55

 
0-0.5

0.83
0.93
 

1

0.77
0.99
 

13/05
22:00

FC Telavi Gagra Tbilisi

Phong độ

0

0.67
-0.87
 

2-2.5

0.93
0.87
 

2.19
2.85
3.20

0

0.72
-0.91
 

1

-0.93
0.69
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
14/05
01:15

Mezokovesdi SE Ujpest

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.93
 

3

0.85
0.99
 

2.61
2.21
3.80

0

-0.96
0.80
 

1-1.5

0.93
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Iceland

BXH
14/05
02:15

Kordrengir Fylkir

Phong độ

 
0-0.5

-0.97
0.85
 

3

0.97
0.89
 

2.90
2.06
3.70

 
0-0.5

0.72
-0.88
 

1-1.5

1.00
0.84
 

14/05
02:15

Fjolnir Thor Akureyri

Phong độ

1

-0.95
0.81
 

3

0.81
-0.97
 

1.59
4.25
4.20

0-0.5

0.80
-0.94
 

1-1.5

0.87
0.99
 

14/05
02:15

UMF Selfoss Grotta

Phong độ

0

0.96
0.92
 

3.5

0.92
0.94
 

2.37
2.33
4.00

0

0.94
0.92
 

1.5

-0.96
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Iceland

BXH
14/05
02:15

Stjarnan Nữ Valur Nữ

Phong độ

 
1-1.5

0.76
-0.94
 

3

0.75
-0.95
 

4.90
1.46
4.30

 
0.5

0.81
-0.99
 

1-1.5

0.82
0.98
 

14/05
02:15

Keflavik IF Nữ Afturelding Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.93
 

3

0.90
0.90
 

2.66
2.14
3.60

0

-0.91
0.72
 

1-1.5

0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
14/05
01:45

Shelbourne Drogheda Utd

Phong độ

0.5

0.83
-0.93
 

2

0.88
0.99
 

1.82
4.60
3.20

0-0.5

-0.98
0.86
 

0.5-1

0.84
-0.97
 

14/05
01:45

Dundalk Bohemians

Phong độ

0

0.86
-0.96
 

2.5-3

-0.95
0.82
 

2.45
2.64
3.40

0

0.83
-0.95
 

1

0.81
-0.94
 

14/05
01:45

Shamrock Rovers Derry City

Phong độ

0.5

-0.99
0.88
 

2-2.5

0.96
0.91
 

2.00
3.70
3.20

0-0.5

-0.88
0.75
 

1

-0.88
0.73
 

14/05
02:00

Finn Harps UC Dublin

Phong độ

0.5-1

-0.98
0.89
 

2.5

0.88
0.99
 

1.77
4.05
3.70

0-0.5

0.94
0.94
 

1

0.86
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
14/05
01:45

Treaty United Bray Wanderers

Phong độ

0-0.5

0.90
0.98
 

2-2.5

0.93
0.95
 

2.16
3.05
3.25

0

0.66
-0.82
 

1

-0.90
0.77
 

14/05
01:45

Athlone Longford Town

Phong độ

 
1

0.74
-0.88
 

3

0.89
0.99
 

4.05
1.64
4.10

 
0-0.5

-0.97
0.87
 

1-1.5

0.97
0.91
 

14/05
01:45

Waterford Utd Cobh Ramblers

Phong độ

1.5

0.92
0.96
 

3

-0.98
0.84
 

1.28
7.90
5.10

0.5

0.80
-0.93
 

1-1.5

1.00
0.86
 

14/05
01:45

Wexford Youths Galway

Phong độ

 
0.5-1

-0.97
0.87
 

2.5

0.91
0.97
 

4.55
1.61
3.85

 
0-0.5

-0.96
0.86
 

1

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH
13/05
22:00

AC Oulu Honka

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.97
 

2.5

0.99
0.89
 

4.85
1.73
3.75

 
0-0.5

0.97
0.91
 

1

0.97
0.91
 

13/05
22:00

VPS Vaasa Seinajoen JK

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

2-2.5

-0.97
0.85
 

2.53
2.95
3.15

0

0.87
-0.99
 

0.5-1

0.75
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần Lan

BXH
13/05
22:30

JaPS EIF Ekenas

Phong độ

 
0-0.5

0.89
-0.98
 

3

-0.94
0.81
 

2.75
2.26
3.60

0

-0.88
0.77
 

1-1.5

-0.93
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
13/05
21:30

Chindia Targoviste Gaz Metan Medias

Phong độ

2.5-3

0.70
-0.89
 

3.5-4

0.89
0.93
 

1.04
18.50
9.80

1-1.5

0.96
0.86
 

1.5

0.79
-0.97
 

14/05
00:30

Dinamo Bucuresti UTA Arad

Phong độ

 
0.5

0.89
-0.99
 

2.5

-0.97
0.83
 

3.30
2.00
3.35

 
0-0.5

0.77
-0.88
 

1

1.00
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
13/05
23:30

Radnicki Nis Backa Topola

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.92
 

2

0.74
-0.93
 

2.68
2.41
3.00

0

1.00
0.84
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH
14/05
01:00

Zemplin Michalovce Liptovsky Mikulas

Phong độ

0.5

0.92
0.90
 

2.5

0.81
0.99
 

1.92
3.25
3.45

0-0.5

-0.95
0.77
 

1

0.78
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH
13/05
22:00

Mlada Boleslav Sigma Olomouc

Phong độ

0.5-1

0.98
0.90
 

2.5-3

0.82
-0.94
 

1.62
4.25
4.05

0-0.5

0.94
0.94
 

1-1.5

-0.91
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH
14/05
00:00

Dalkurd FF Skovde

Phong độ

0

-0.96
0.86
 

2.5

0.84
-0.96
 

2.61
2.43
3.50

0

-0.94
0.84
 

1

0.73
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
13/05
23:30

Dornbirn Vorwarts Steyr

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.99
 

2.5

0.90
0.98
 

2.88
2.25
3.25

0

-0.86
0.74
 

1

0.89
0.99
 

13/05
23:30

SKU Amstetten Grazer AK

Phong độ

0-0.5

0.93
0.97
 

3-3.5

-0.96
0.84
 

2.13
2.74
3.75

0

0.74
-0.86
 

1-1.5

0.91
0.97
 

13/05
23:30

Blau Weiss Linz Liefering

Phong độ

0.5-1

0.96
0.94
 

3-3.5

0.97
0.91
 

1.75
3.60
4.00

0-0.5

0.90
1.00
 

1-1.5

0.85
-0.99
 

13/05
23:30

SV Lafnitz Floridsdorfer AC

Phong độ

 
0.5

-0.97
0.87
 

2.5

0.89
0.97
 

3.55
1.88
3.50

 
0-0.5

0.86
-0.96
 

1

0.86
1.00
 

13/05
23:30

Austria Wien II Rapid Wien II

Phong độ

 
0-0.5

-0.99
0.89
 

3-3.5

0.98
0.88
 

2.82
2.09
3.75

 
0-0.5

0.74
-0.86
 

1-1.5

0.85
-0.99
 

13/05
23:30

LASK Juniors Kapfenberg

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.96
 

3-3.5

0.91
0.97
 

2.06
2.81
3.85

0-0.5

-0.88
0.77
 

1-1.5

0.82
-0.94
 

13/05
23:30

St.Polten Wacker Innsbruck

Phong độ

0.5

0.90
1.00
 

3-3.5

0.95
0.93
 

1.89
3.15
3.90

0-0.5

-0.99
0.89
 

1-1.5

0.84
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
13/05
18:00

Fremad Amager HB Koge

Phong độ

0-0.5

0.99
0.91
 

2.5-3

-0.96
0.82
 

2.23
2.71
3.55

0

0.81
-0.92
 

1

0.81
-0.93
 

13/05
23:30

Fredericia Nykobing

Phong độ

1.5

0.93
0.97
 

3.5-4

0.95
0.93
 

1.33
6.10
5.30

0.5

0.82
-0.93
 

1.5

0.88
1.00
 

14/05
00:00

AC Horsens Helsingor

Phong độ

0-0.5

0.98
0.92
 

2.5

0.92
0.96
 

2.23
2.88
3.30

0

0.74
-0.86
 

1

0.89
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá AUS FFA Cup

BXH
13/05
16:30

WS Wanderers Brisbane Roar

Phong độ

0-0.5

0.90
0.99
 

2.5-3

0.87
-0.99
 

2.17
3.10
3.70

0

0.73
-0.85
 

1-1.5

-0.90
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus New South Wales

BXH
13/05
16:00

Mt Druitt Town Sydney FC U21

Phong độ

 
0.5

-0.95
0.85
 

4-4.5

0.83
-0.95
 

3.10
1.85
4.65

 
0-0.5

0.93
0.95
 

1.5-2

0.85
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
13/05
17:00

Adelaide City SA Panthers

Phong độ

1.5-2

0.70
-0.88
 

3.5

0.76
-0.93
 

1.18
9.90
6.50

0.5-1

0.76
-0.93
 

1.5

0.84
1.00
 

13/05
17:45

Croydon Kings Campbelltown City

Phong độ

 
0-0.5

0.94
0.90
 

3

0.90
0.92
 

2.78
2.12
3.75

0

-0.88
0.71
 

1-1.5

0.96
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
13/05
16:30

South Melbourne Avondale Heights

Phong độ

0

0.99
0.90
 

2.5-3

0.99
0.88
 

2.51
2.51
3.55

0

0.90
0.98
 

1

0.78
-0.90
 

13/05
16:30

Melb. Knights Port Melbourne

Phong độ

 
0.5

0.99
0.90
 

3

0.96
0.91
 

3.40
1.90
3.85

 
0-0.5

0.87
-0.97
 

1-1.5

-0.99
0.86
 

13/05
17:00

Green Gully SC Dandenong Th.

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.93
 

3

0.92
0.95
 

2.07
2.98
3.80

0-0.5

-0.88
0.76
 

1-1.5

0.97
0.92
 

13/05
17:30

Bentleigh Greens Dandenong City

Phong độ

1.5-2

0.89
-0.97
 

3-3.5

0.98
0.91
 

1.22
10.00
6.10

0.5-1

0.92
0.98
 

1-1.5

0.84
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật Bản

BXH
13/05
17:30

Urawa Red Sanf Hiroshima

Phong độ

0

0.94
0.95
 

2-2.5

-0.93
0.80
 

2.66
2.70
2.99

0

0.93
0.95
 

0.5-1

0.81
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Hàn Quốc

BXH
13/05
14:00

Daejeon Korail Siheung Citizen

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.75
 

2-2.5

0.90
0.94
 

2.36
2.67
3.30

0

0.79
-0.93
 

1

-0.91
0.74
 

13/05
17:00

Changwon City Ulsan Citizen

Phong độ

0.5

0.79
-0.92
 

2

0.89
0.95
 

1.78
4.50
3.20

0-0.5

1.00
0.86
 

0.5-1

0.83
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Jordan

BXH
13/05
21:30

Sheikh Hussein Sareeh

Phong độ

1

0.92
0.92
 

2.5

0.96
0.88
 

1.48
5.90
3.90

0-0.5

0.72
-0.89
 

1

0.98
0.84
 

14/05
00:00

Faisaly (JOR) Jazeera Amman

Phong độ

0.5-1

0.99
0.87
 

2

0.81
-0.97
 

1.74
4.30
3.20

0-0.5

0.96
0.90
 

0.5-1

0.79
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Argentina

BXH
14/05
04:35

Rosario Central Sol de Mayo

Phong độ

1-1.5

0.87
0.95
 

2.5

0.78
-0.96
 

1.37
6.20
4.35

0.5

0.96
0.86
 

1

0.78
-0.98
 

14/05
06:50

Godoy Cruz Tristan Suarez

Phong độ

1-1.5

0.65
-0.85
 

2.5-3

1.00
0.80
 

1.20
10.00
5.30

0.5

0.77
-0.95
 

1

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
14/05
05:00

Ponte Preta/SP Novorizontino/SP

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.92
 

1.5-2

0.98
0.90
 

2.19
3.75
2.80

0-0.5

-0.81
0.64
 

0.5-1

-0.93
0.79
 

14/05
07:30

Chapecoense SC Recife/PE

Phong độ

0-0.5

0.91
0.98
 

1.5

0.85
-0.99
 

2.33
3.65
2.65

0

0.61
-0.78
 

0.5-1

-0.92
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH
14/05
05:00

Univ. Catolica(CHL) U. La Calera

Phong độ

0.5

1.00
0.90
 

2.5

-0.92
0.79
 

1.99
3.55
3.15

0-0.5

-0.88
0.76
 

1

-0.95
0.83
 

14/05
07:30

U. Espanola Antofagasta

Phong độ

0.5

0.89
0.99
 

2.5-3

1.00
0.86
 

1.88
3.45
3.55

0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.75
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
14/05
07:00

Nacional General Caballero

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.97
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

2.12
3.35
3.05

0-0.5

-0.86
0.70
 

1

-0.89
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
14/05
01:15

Sporting Cristal Ayacucho FC

Phong độ

1-1.5

0.98
0.92
 

3

0.82
-0.94
 

1.40
5.90
4.55

0.5

0.98
0.92
 

1-1.5

0.88
1.00
 

14/05
03:30

Melgar AD Tarma

Phong độ

1-1.5

0.84
-0.96
 

2.5

0.71
-0.87
 

1.31
8.20
4.65

0.5

0.94
0.94
 

1

0.71
-0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
14/05
01:00

CA River Plate (URU) CA Rentistas

Phong độ

0.5

-0.98
0.82
 

2.5

0.90
0.90
 

2.01
3.10
3.35

0-0.5

-0.89
0.72
 

1

0.87
0.93
 

14/05
06:30

Plaza Colonia CA Penarol

Phong độ

 
0.5-1

0.88
0.94
 

2-2.5

-0.95
0.75
 

5.10
1.70
2.96

 
0-0.5

0.90
0.92
 

0.5-1

0.76
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
14/05
04:15

Caracas Mineros Guayana

Phong độ

0.5-1

0.88
0.88
 

2-2.5

1.00
0.76
 

1.70
4.55
3.20

0-0.5

0.91
0.87
 

0.5-1

0.71
-0.93
 

14/05
06:30

Dep.Tachira Portuguesa

Phong độ

0.5-1

1.00
0.78
 

2-2.5

0.86
0.90
 

1.74
4.50
3.10

0-0.5

0.95
0.83
 

1

0.99
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

BXH
14/05
09:05

Orange County SC FC Tulsa

Phong độ

0.5

0.80
-0.94
 

2.5-3

-0.96
0.80
 

1.80
3.75
3.60

0-0.5

1.00
0.86
 

1

0.78
-0.94
 

14/05
09:35

LA Galaxy II Louisville City

Phong độ

 
0.5

-0.93
0.81
 

3

-0.93
0.77
 

3.65
1.80
3.70

 
0-0.5

0.88
0.98
 

1-1.5

1.00
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Mỹ

BXH
14/05
09:35

Portland Tho. Nữ OL Reign Nữ

Phong độ

0-0.5

0.99
0.83
 

2-2.5

0.84
0.96
 

2.20
2.80
3.25

0

0.74
-0.91
 

1

-0.97
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
13/05
22:00

NC Magra JS Kabylie

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.93
 

1.5-2

0.88
0.92
 

3.00
2.39
2.71

0

-0.93
0.74
 

0.5-1

-0.99
0.79
 

13/05
22:00

Paradou AC JS Saoura

Phong độ

0

0.80
-0.98
 

2

0.81
-0.99
 

2.38
2.81
2.91

0

0.79
-0.95
 

0.5-1

0.80
-0.98
 

13/05/2022

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 13/05/2022

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 13/05/2022 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 13/05/2022 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Cúp C3 Châu Âu › Vòng Chung Ket

02:0026/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

05:1525/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

05:1525/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 73 93
2 Liverpool 38 68 92
3 Chelsea 38 43 74
4 Tottenham 38 29 71
5 Arsenal 38 13 69
6 Man Utd 38 0 58
7 West Ham Utd 38 9 56
8 Leicester City 38 3 52
9 Brighton 38 -2 51
10 Wolves 38 -5 51
11 Newcastle 38 -18 49
12 Crystal Palace 38 4 48
13 Brentford 38 -8 46
14 Aston Villa 38 -2 45
15 Southampton 38 -24 40
16 Everton 38 -23 39
17 Leeds Utd 38 -37 38
18 Burnley 38 -19 35
19 Watford 38 -43 23
20 Norwich 38 -61 22