Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá FIFA Series 2026

 

Kèo bóng đá FIFA Series 2026

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu
25/03
19:00

Kazakhstan Namibia

Phong độ

0.5-1

0.97
0.85
 

2

0.87
0.93
 

1.74
4.50
3.30

0-0.5

0.97
0.85
 

0.5-1

0.78
-0.98
 

26/03
07:00

Puerto Rico Đảo Guam

Phong độ

1.5-2

0.81
-0.99
 

2.5-3

0.87
0.99
 

1.16
11.50
5.80

0.5-1

0.86
0.96
 

1-1.5

-0.90
0.70
 

26/03
18:30

Aruba Ma Cao

Phong độ

1.5

0.80
-0.98
 

2.5-3

0.90
0.90
 

1.22
8.00
4.80

0.5

0.85
0.97
 

1

0.75
-0.95
 

26/03
21:30

Tanzania Liechtenstein

Phong độ

2

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.84
0.96
 

1.14
10.50
5.60

0.5-1

0.78
-0.96
 

1-1.5

0.93
0.87
 

27/03
10:00

Chile Cape Verde

Phong độ

0.5

0.83
0.99
 

2-2.5

1.00
0.80
 

1.83
4.20
3.15

0-0.5

0.93
0.89
 

0.5-1

0.71
-0.92
 

27/03
13:00

Trung Quốc Curacao

Phong độ

 
1

0.80
-0.98
 

2-2.5

0.92
0.88
 

5.60
1.56
3.85

 
0-0.5

-0.92
0.73
 

1

-0.99
0.79
 

27/03
13:15

New Zealand Phần Lan

Phong độ

0

-0.94
0.76
 

2-2.5

-0.92
0.71
 

2.80
2.51
3.10

0

0.96
0.86
 

0.5-1

0.72
-0.93
 

27/03
15:30

Solomon Islands Bulgaria

Phong độ

 
3

-0.98
0.80
 

4

0.88
0.92
 

21.00
1.04
11.50

 
1.5

0.80
-0.98
 

1.5-2

0.87
0.93
 

27/03
16:10

Australia Cameroon

Phong độ

0.5

-0.97
0.79
 

2.5

-0.98
0.78
 

2.02
3.65
3.20

0-0.5

-0.88
0.70
 

1

0.98
0.82
 

27/03
17:00

Venezuela Trinidad & T.

Phong độ

1.5

0.83
0.99
 

2.5-3

0.99
0.81
 

1.24
11.00
5.40

0.5-1

-0.96
0.78
 

1

0.72
-0.93
 

27/03
20:00

Indonesia St.Kitts and Nevis

Phong độ

3.5

0.79
0.91
 

4-4.5

0.80
0.90
 

1.01
23.00
14.00

1.5

0.87
0.83
 

1.5-2

0.79
0.91
 

27/03
21:00

Uzbekistan Gabon

Phong độ

1

1.00
0.82
 

2-2.5

0.87
0.93
 

1.55
5.70
3.80

0-0.5

0.78
-0.96
 

1

-0.97
0.77
 

27/03
22:00

Azerbaijan St.Lucia

Phong độ

2.5-3

0.60
-0.78
 

3.5-4

0.60
-0.80
 

1.03
18.50
10.50

1-1.5

0.75
-0.93
 

1.5-2

0.85
0.95
 

27/03
22:59

Kenya Estonia

Phong độ

0-0.5

0.93
0.89
 

2

0.84
0.96
 

2.20
3.15
3.05

0

0.63
-0.81
 

0.5-1

0.79
-0.99
 

28/03
02:00

Rwanda Grenada

Phong độ

1.5

0.87
0.95
 

2.5-3

0.95
0.85
 

1.24
9.60
5.20

0.5

0.79
-0.97
 

1

0.71
-0.92
 

28/03
19:00

Namibia Comoros

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.90
 

2

0.99
0.81
 

3.25
2.28
2.99

0

-0.83
0.65
 

0.5-1

0.83
0.97
 

29/03
20:00

Ma Cao Tanzania

Phong độ

 
4

0.97
0.85
 

4.5-5

0.94
0.86
 

17.50
1.01
13.00



 



 

29/03
22:59

Aruba Liechtenstein

Phong độ

 
0.5-1

0.78
-0.96
 

2-2.5

1.00
0.80
 

4.15
1.75
3.25

 
0-0.5

0.87
0.95
 

0.5-1

0.69
-0.89
 

30/03
10:00

Cape Verde Phần Lan

Phong độ

0

0.90
0.92
 

2-2.5

0.89
0.91
 

2.53
2.60
3.30

0

0.95
0.91
 

1

-0.91
0.75
 

30/03
13:15

New Zealand Chile

Phong độ

 
1

0.85
0.97
 

2.5

0.96
0.84
 

5.90
1.55
3.75

 
0-0.5

-0.88
0.70
 

1

1.00
0.80
 

30/03
17:00

Trinidad & T. Gabon

Phong độ

 
1

0.88
0.94
 

2.5-3

0.88
0.92
 

5.10
1.54
4.25

 
0.5

0.74
-0.93
 

1-1.5

-0.92
0.71
 

30/03
18:00

St.Kitts and Nevis Solomon Islands

Phong độ

1

-0.99
0.81
 

3-3.5

0.90
0.90
 

1.50
4.75
4.50

0.5

-0.97
0.79
 

1-1.5

0.78
-0.98
 

30/03
20:00

Indonesia Bulgaria

Phong độ

0-0.5

0.96
0.86
 

2.5

0.82
0.98
 

2.17
2.90
3.40

0

0.71
-0.89
 

1

0.77
-0.97
 

30/03
21:00

Grenada Kenya

Phong độ

 
2

-0.98
0.80
 

3

0.84
0.96
 

13.50
1.14
6.80

 
1

0.82
1.00
 

1-1.5

0.86
0.94
 

30/03
21:00

Uzbekistan Venezuela

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.85
 

2-2.5

0.88
0.96
 

2.35
2.90
3.25

0

0.78
-0.93
 

1

-0.93
0.73
 

30/03
22:00

Azerbaijan Sierra Leone

Phong độ

0.5-1

0.87
0.99
 

2-2.5

0.79
-0.95
 

1.66
5.20
3.50

0-0.5

0.86
1.00
 

1

-0.89
0.73
 

31/03
00:30

Rwanda Estonia

Phong độ

1

0.99
0.83
 

2-2.5

0.97
0.83
 

1.41
6.60
4.15

0.5

0.95
0.87
 

1

0.99
0.81
 

31/03
13:00

Cameroon Trung Quốc

Phong độ

1-1.5

0.92
0.90
 

2.5

0.88
0.92
 

1.38
6.70
4.35

0.5

0.90
0.92
 

1-1.5

-0.93
0.73
 

31/03
16:10

Australia Curacao

Phong độ

1.5

-0.95
0.77
 

3

0.97
0.83
 

1.29
8.50
4.90

0.5

0.80
-0.98
 

1-1.5

0.92
0.88
 

31/03
19:00

Kazakhstan Comoros

Phong độ

0.5-1

0.86
0.96
 

2

0.79
-0.99
 

1.65
5.20
3.55

0-0.5

0.84
0.98
 

0.5-1

0.73
-0.93
 

Thông tin tỷ lệ cược FIFA Series 2026

Kèo bóng đá FIFA Series 2026 trực tuyến mới nhất của các trận đấu ngày hôm nay 02/09/2026 được cập nhật chính xác theo múi giờ của Việt Nam.

 

Tỷ lệ cược bóng đá, tỷ lệ chấp kèo Châu Á, Châu Âu, tài xỉu FIFA Series trên website bóng đá Wap sẽ update liên tục cho tới trước khi trận đấu diễn ra, tần suất cập nhật kèo khoảng 5 phút 1 lần.

 

Tỷ lệ bóng đá FIFA Series 2026 được cập nhật theo từng vòng đấu phân ra cả trận và Hiệp 1 để quý vị dễ dàng theo dõi.

 

Quý vị cũng có thể theo biến động kèo bóng đá Thế Giới các giải đấu khác theo từng vòng đấu: vòng 1, 2, 3, 4, ... (với giải VĐQG) hoặc vòng đấu giải đấu cúp: vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết trên website của chúng tôi.

 

- Kết quả bóng đá FIFA Series 2026 FIFA Series

- Lịch bóng đá FIFA Series 2026 FIFA Series

- Bảng xếp hạng FIFA Series 2026 FIFA Series

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

16:0023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

Giao Hữu CLB › Vòng T.6

16:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

Aus Queensland › Vòng 13

16:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Giao Hữu CLB › Vòng T.6

17:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

19:3023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

0

0%

0

0%

1

100%

U21 Thụy Điển › Vòng 4

20:0023/06/2026

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 2 4 6
2 Hull City 2 3 6
3 Chelsea 2 2 6
4 Brentford 2 3 4
5 Newcastle 2 2 4
6 Everton 2 2 4
7 Leeds Utd 2 1 4
8 Brighton 2 3 3
9 Arsenal 1 3 3
10 Man Utd 2 1 3
11 Sunderland 2 0 3
12 Ipswich 2 -2 3
13 Liverpool 2 0 2
14 Bournemouth 2 -1 1
15 Nottingham Forest 2 -1 1
16 Fulham 2 -2 0
17 Aston Villa 1 -4 0
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Coventry 2 -4 0
20 Burnley 38 -37 22
21 Crystal Palace 2 -5 0
22 Wolves 38 -41 20
23 Tottenham 2 -5 0