TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 20/11/2020

Kèo bóng đá ngày 20/11/2020

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
21/11
02:45

Coventry Birmingham

Phong độ

0

-0.93
0.84
 

2-2.5

0.95
0.94
 

2.85
2.62
3.15

0

-0.94
0.84
 

1

-0.86
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
20/11
20:00

Arsenal U23 Everton U23

Phong độ

0.5

0.77
-0.93
 

3

0.77
-0.95
 

1.76
3.65
3.60

0-0.5

0.93
0.91
 

1-1.5

0.87
0.95
 

20/11
20:30

Wolves U23 Middlesbrough U23

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.94
 

3-3.5

0.81
-0.99
 

2.51
2.16
3.85

 
0-0.5

0.71
-0.88
 

1-1.5

0.81
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
21/11
03:00

Osasuna Huesca

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.80
 

2-2.5

-0.89
0.80
 

2.44
3.20
3.10

0

0.73
-0.85
 

0.5-1

0.81
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
21/11
01:00

Alcorcon Lugo

Phong độ

0

0.85
-0.93
 

1.5-2

-0.98
0.87
 

2.66
2.98
2.71

0

0.89
-0.99
 

0.5-1

-0.86
0.73
 

21/11
03:00

Espanyol Girona

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.88
 

2-2.5

-0.91
0.79
 

1.61
5.40
3.60

0-0.5

0.83
-0.93
 

0.5-1

0.76
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
21/11
03:00

Frosinone Cosenza

Phong độ

0.5-1

0.92
0.99
 

2-2.5

0.83
-0.94
 

1.69
5.00
3.45

0-0.5

0.88
-0.98
 

1

-0.95
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Italia

BXH
21/11
00:30

Grosseto Livorno

Phong độ

0-0.5

0.86
1.00
 

2.5

0.94
0.90
 

2.09
3.05
3.40

0-0.5

-0.85
0.68
 

1

0.90
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
21/11
01:00

Duisburg Verl

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.94
 

2.5-3

0.96
0.92
 

2.86
2.20
3.40

0

-0.87
0.75
 

1

0.80
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
21/11
01:00

Rennes Bordeaux

Phong độ

0.5

-0.93
0.85
 

2-2.5

0.97
0.93
 

2.06
3.70
3.35

0-0.5

-0.88
0.77
 

1

-0.85
0.73
 

21/11
03:00

Monaco PSG

Phong độ

 
1-1.5

0.83
-0.92
 

3-3.5

0.87
-0.97
 

5.70
1.49
4.80

 
0.5

0.93
0.97
 

1-1.5

0.79
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
21/11
00:00

Lyon Duchere SO Cholet

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

2-2.5

-0.94
0.80
 

2.27
3.10
2.95

0

0.71
-0.85
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

21/11
00:00

Quevilly Bourg Peronnas

Phong độ

0-0.5

0.95
0.93
 

2-2.5

1.00
0.86
 

2.21
3.15
3.05

0

0.68
-0.83
 

0.5-1

0.75
-0.90
 

21/11
00:00

Stade Lavallois Boulogne

Phong độ

0

-0.99
0.87
 

2

-0.93
0.78
 

2.84
2.74
2.61

0

0.97
0.91
 

0.5-1

1.00
0.86
 

21/11
00:00

Sete Red Star 93

Phong độ

0

0.79
-0.92
 

1.5-2

0.81
-0.95
 

2.48
2.91
2.84

0

0.81
-0.93
 

0.5-1

0.98
0.88
 

21/11
02:00

Annecy FC Villefranche

Phong độ

 
0-0.5

0.88
1.00
 

2

0.90
0.96
 

3.25
2.29
2.82

0

-0.83
0.68
 

0.5-1

0.85
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

BXH
21/11
02:45

Dunfermline Hearts

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.93
 

2.5-3

0.97
0.87
 

4.25
1.71
3.60

 
0-0.5

0.98
0.88
 

1-1.5

-0.88
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Bồ Đào Nha

BXH
21/11
00:30

Feirense Amora FC

Phong độ

1-1.5

0.96
0.88
 

2.5-3

0.92
0.90
 

1.38
6.00
4.35

0.5

0.98
0.86
 

1

0.71
-0.90
 

21/11
04:00

Uniao Leiria Portimonense

Phong độ

 
1

0.98
0.86
 

2.5-3

-0.96
0.78
 

5.80
1.43
4.00

 
0.5

0.77
-0.93
 

1

0.73
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
21/11
00:45

SBV Excelsior AZ Alkmaar U21

Phong độ

0.5-1

0.98
0.92
 

3.5

0.88
1.00
 

1.78
3.35
4.15

0-0.5

0.90
1.00
 

1.5

0.96
0.92
 

21/11
00:45

Volendam TOP Oss

Phong độ

1-1.5

0.88
-0.98
 

3-3.5

0.98
0.90
 

1.36
6.10
4.95

0.5

0.85
-0.95
 

1-1.5

0.80
-0.93
 

21/11
00:45

NEC Nijmegen Roda JC

Phong độ

0.5

-0.90
0.79
 

2.5-3

0.88
1.00
 

2.11
2.90
3.60

0-0.5

-0.89
0.78
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

21/11
03:00

Utrecht U21 Helmond Sport

Phong độ

0.5

0.89
-0.99
 

3-3.5

0.91
0.97
 

1.88
3.25
3.85

0-0.5

-0.94
0.84
 

1-1.5

0.77
-0.90
 

21/11
03:00

Den Bosch Ajax U21

Phong độ

 
1-1.5

0.89
-0.99
 

3.5

0.83
-0.95
 

4.90
1.45
4.85

 
0.5

0.92
0.98
 

1.5

0.97
0.91
 

21/11
03:00

MVV Maastricht PSV Eindhoven U21

Phong độ

0

0.95
0.95
 

3

0.91
0.97
 

2.40
2.38
3.80

0

0.97
0.93
 

1-1.5

0.89
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Nga

BXH
20/11
18:00

Krasnodar B Shinnik Yaroslavl

Phong độ

0-0.5

0.96
0.88
 

2.5-3

0.86
0.96
 

2.16
2.77
3.35

0

0.82
-0.98
 

1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Nga

BXH
20/11
18:00

Arsenal Tula U21 Din. Moscow U21

Phong độ

 
0-0.5

-0.90
0.61
 

3

0.71
-0.99
 

3.20
1.80
3.50

 
0-0.5

0.73
0.99
 

1-1.5

0.83
0.89
 

20/11
20:00

PFC Sochi U21 Akhmat Gr. U21

Phong độ

0

0.91
0.93
 

2.5-3

0.80
-0.98
 

2.39
2.42
3.45

0

0.91
0.93
 

1-1.5

-0.93
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
21/11
00:00

Lechia GD Slask Wroclaw

Phong độ

0

0.82
-0.91
 

2.5

0.91
0.97
 

2.40
2.72
3.40

0

0.81
-0.92
 

1

0.83
-0.95
 

21/11
02:30

Gornik Zabrze Piast Gliwice

Phong độ

 
0-0.5

0.90
-0.98
 

2.5

-0.99
0.87
 

3.00
2.26
3.30

0

-0.84
0.71
 

1

-0.95
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
20/11
23:40

Nieciecza Widzew Lodz

Phong độ

0.5

0.90
1.00
 

2.5

0.95
0.93
 

1.89
3.55
3.45

0-0.5

-0.96
0.86
 

1

1.00
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
21/11
02:00

Club Brugge II Lierse

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.99
 

3

-0.96
0.82
 

2.73
2.15
3.70

0

-0.90
0.77
 

1-1.5

-0.96
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
20/11
22:59

Lok. Zagreb NK Varazdin

Phong độ

0.5

0.87
0.97
 

2-2.5

0.98
0.84
 

1.86
3.95
3.05

0-0.5

-0.95
0.79
 

0.5-1

0.73
-0.92
 

21/11
01:05

Sibenik HNK Gorica

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.95
 

2.5

0.82
1.00
 

2.65
2.25
3.35

0

-0.96
0.80
 

1

0.80
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
21/11
02:00

Varda SE Paksi

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.84
 

2.5-3

0.95
0.89
 

2.22
2.78
3.45

0

0.75
-0.90
 

1-1.5

-0.89
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
20/11
20:00

Hapoel Acre INR HaSharon

Phong độ

0

-0.95
0.79
 

2

0.96
0.86
 

2.82
2.47
2.77

0

-0.98
0.82
 

0.5-1

0.89
0.93
 

20/11
20:00

Hapoel R. Gan Beitar TA Ramla

Phong độ

1

-0.95
0.79
 

2.5

-0.98
0.80
 

1.52
5.40
3.55

0-0.5

0.79
-0.95
 

1

1.00
0.82
 

20/11
20:00

Sektzia Nes Tziona Hapoel Umm Al Fahm

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.83
 

2

0.96
0.86
 

2.26
3.10
2.83

0

0.69
-0.87
 

0.5-1

0.89
0.93
 

20/11
20:00

Hapoel Iksal Hapoel Raanana

Phong độ

0

0.99
0.85
 

2

0.87
0.95
 

2.71
2.52
2.82

0

0.98
0.86
 

0.5-1

0.84
0.98
 

20/11
20:00

Hapoel Kfar Shalem H. Petah Tikva

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.96
 

2-2.5

-0.95
0.77
 

2.92
2.28
2.95

0

-0.91
0.74
 

0.5-1

0.78
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH
20/11
18:00

Jelgava Valmiera / BSS

Phong độ

 
1

0.79
-0.95
 

2.5

0.84
0.98
 

4.65
1.55
3.85

 
0-0.5

-0.95
0.79
 

1

0.81
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH
20/11
22:59

Santa Lucia FC Lija Athletic

Phong độ

1

0.74
0.98
 

3

0.94
0.78
 

1.42
4.95
4.10

0.5

0.97
0.75
 

1-1.5

0.86
0.86
 

21/11
03:15

Sirens Zejtun

Phong độ

0-0.5

0.51
-0.83
 

2-2.5

-0.82
0.50
 

1.70
3.80
3.30

0-0.5

-0.99
0.71
 

1

-0.72
0.34
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
20/11
22:30

CSMS Politehnica Iasi Arges Pitesti

Phong độ

0-0.5

0.98
0.92
 

2-2.5

-0.95
0.83
 

2.29
2.95
3.05

0

0.72
-0.85
 

0.5-1

0.76
-0.89
 

21/11
01:30

Dinamo Bucuresti Voluntari

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.96
 

2.5

0.98
0.90
 

2.17
3.00
3.25

0

0.73
-0.85
 

1

0.99
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
20/11
22:59

Javor Ivanjica Spartak Subotica

Phong độ

0

1.00
0.84
 

2.5-3

0.97
0.85
 

2.53
2.33
3.40

0

0.98
0.86
 

1

0.75
-0.93
 

20/11
22:59

Mladost Lucani Cukaricki

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.94
 

2.5

0.98
0.84
 

2.64
2.27
3.30

0

-0.96
0.80
 

1

0.94
0.88
 

20/11
22:59

Radnik Surdulica Macva Sabac

Phong độ

1

0.83
-0.99
 

2.5-3

0.99
0.83
 

1.45
5.40
4.10

0.5

-0.94
0.78
 

1

0.76
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH
21/11
00:45

Slovan Liberec Jablonec

Phong độ

0-0.5

0.89
-0.99
 

2-2.5

0.89
0.99
 

2.21
3.00
3.15

0

0.68
-0.82
 

1

-0.93
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
20/11
19:30

Jihlava FK Blansko

Phong độ

0.5-1

0.96
0.88
 

2.5-3

0.80
-0.98
 

1.74
3.65
3.70

0-0.5

0.91
0.93
 

1-1.5

-0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
21/11
01:00

Stade L. Ouchy Schaffhausen

Phong độ

0-0.5

0.92
0.98
 

2.5

0.86
-0.98
 

2.19
2.80
3.50

0

0.70
-0.83
 

1

0.73
-0.87
 

21/11
02:00

Winterthur SC Kriens

Phong độ

0.5-1

0.96
0.94
 

3

0.86
-0.98
 

1.74
3.70
3.90

0-0.5

0.95
0.95
 

1-1.5

0.95
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH
21/11
00:00

Rukh Vynnyky FC Mariupol

Phong độ

0-0.5

0.72
-0.94
 

2-2.5

0.84
0.94
 

1.91
3.60
3.15

0-0.5

-0.94
0.72
 

1

-0.99
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH
21/11
02:45

Connah's QN Cefn Druids AFC

Phong độ

2

0.85
0.99
 

3-3.5

0.95
0.87
 

1.14
11.50
6.50

0.5-1

0.79
-0.95
 

1-1.5

0.79
-0.97
 

21/11
02:45

Aberystwyth Bala Town

Phong độ

 
1

-0.96
0.80
 

3-3.5

0.93
0.89
 

4.85
1.45
4.45

 
0.5

0.82
-0.98
 

1-1.5

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
21/11
00:00

Blau Weiss Linz Horn

Phong độ

0.5

0.92
0.98
 

3-3.5

-0.97
0.85
 

1.91
3.20
3.80

0-0.5

-0.98
0.88
 

1-1.5

0.92
0.96
 

21/11
00:30

Liefering Kapfenberg

Phong độ

1.5

0.98
0.92
 

3-3.5

0.92
0.96
 

1.32
6.80
5.10

0.5

0.81
-0.92
 

1.5

-0.95
0.83
 

21/11
00:30

SKU Amstetten Austria Wien II

Phong độ

0-0.5

0.90
1.00
 

3

0.95
0.93
 

2.14
2.80
3.65

0-0.5

-0.90
0.79
 

1-1.5

-0.99
0.87
 

21/11
00:30

SV Lafnitz Vorwarts Steyr

Phong độ

0.5-1

0.96
0.94
 

2.5-3

0.83
-0.95
 

1.74
3.85
3.75

0-0.5

0.88
-0.98
 

1-1.5

-0.92
0.79
 

21/11
00:30

Aust Lustenau Floridsdorfer AC

Phong độ

0-0.5

0.97
0.93
 

2.5-3

0.86
-0.98
 

2.20
2.73
3.60

0

0.75
-0.87
 

1-1.5

-0.91
0.78
 

21/11
02:25

Austria Klagenfurt Wacker Innsbruck

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.88
 

3-3.5

-0.95
0.83
 

2.18
2.66
3.80

0

0.82
-0.93
 

1-1.5

0.94
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
21/11
01:00

Lyngby AC Horsens

Phong độ

0

0.83
-0.92
 

2.5

0.93
0.97
 

2.47
2.85
3.40

0

0.85
-0.95
 

1

0.95
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
21/11
00:00

Viborg Hobro I.K.

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.95
 

3

1.00
0.88
 

1.61
4.30
4.10

0-0.5

0.81
-0.92
 

1-1.5

1.00
0.88
 

21/11
01:00

Kolding IF Fredericia

Phong độ

 
0.5

0.83
-0.93
 

2.5-3

0.83
-0.95
 

3.00
2.06
3.50

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1-1.5

-0.93
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Trung Quốc

BXH
20/11
14:30

Heil. Lava Spring Xinjiang Tianshan

Phong độ

0.5

-0.99
0.83
 

2-2.5

0.81
-0.99
 

2.00
3.20
3.25

0-0.5

-0.89
0.72
 

1

-0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH
20/11
19:40

Mes Rafsanjan Gol Gohar

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.98
 

2

-0.97
0.79
 

3.20
2.29
2.68

0

-0.86
0.68
 

0.5-1

0.95
0.87
 

20/11
20:05

Machine Sazi Zobahan

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.91
 

2

0.89
0.93
 

3.20
2.17
2.89

0

-0.83
0.63
 

0.5-1

0.84
0.98
 

20/11
20:10

Foolad Khozestan Esteghlal Tehran

Phong độ

0

1.00
0.84
 

1.5-2

0.87
0.95
 

2.88
2.66
2.52

0

0.99
0.85
 

0.5-1

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Jordan

BXH
20/11
21:00

Sahab Jazeera Amman

Phong độ

 
1

-0.85
0.67
 

2.5

0.81
-0.99
 

7.10
1.34
4.25

 
0.5

0.79
-0.95
 

1

0.85
0.97
 

20/11
23:30

Ahli Amman Ramtha

Phong độ

 
1

0.91
0.93
 

2-2.5

0.84
0.98
 

5.90
1.47
3.70

 
0-0.5

-0.92
0.75
 

1

-0.97
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kuwait

BXH
20/11
20:00

Fahaheel Al Jahra

Phong độ

 
0-0.5

0.87
0.97
 

2-2.5

0.83
0.99
 

2.85
2.16
3.25

0

-0.89
0.72
 

1

-0.93
0.75
 

20/11
20:00

Yarmouk (KUW) Al Kuwait

Phong độ

 
2.5

0.96
0.88
 

3.5-4

0.85
0.97
 

14.00
1.08
8.30

 
1

-0.93
0.77
 

1.5-2

-0.98
0.80
 

20/11
22:30

Al Qadsia Salmiya

Phong độ

1

0.89
0.95
 

2.5-3

0.92
0.90
 

1.48
5.00
4.05

0.5

-0.92
0.75
 

1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG New Zealand

BXH
21/11
07:00

Team Wellington Hawke's Bay

Phong độ

2.5

1.00
0.84
 

4.5

0.84
0.98
 

1.13
9.90
7.40

1

1.00
0.84
 

1.5-2

0.66
-0.86
 

21/11
08:00

Waitakare Utd Wellington Phoenix (R)

Phong độ

0.5-1

1.00
0.84
 

3.5-4

0.91
0.91
 

1.64
3.55
4.35

0-0.5

0.84
1.00
 

1.5

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH
20/11
18:30

Port FC Suphanburi

Phong độ

0.5-1

0.92
0.92
 

3

0.98
0.84
 

1.71
3.70
3.75

0-0.5

0.88
0.96
 

1-1.5

-0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAE

BXH
20/11
21:00

Baniyas Ittihad Kalba

Phong độ

1

-0.96
0.80
 

3

0.87
0.95
 

1.56
4.45
3.95

0-0.5

0.79
-0.95
 

1-1.5

-0.99
0.81
 

20/11
21:00

Al Wasl Al Ain

Phong độ

 
0-0.5

0.85
0.99
 

3.5

0.93
0.89
 

2.56
2.08
4.00

0

-0.93
0.77
 

1.5

0.99
0.83
 

21/11
00:00

Al Fujairah Hatta

Phong độ

0.5

0.61
-0.90
 

2.5-3

0.91
0.81
 

1.60
4.20
3.45

0-0.5

0.73
0.99
 

1-1.5

-0.94
0.66
 

21/11
00:00

Al Sharjah Al Nasr (UAE)

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.79
 

2.5-3

0.93
0.89
 

2.24
2.58
3.50

0

0.81
-0.97
 

1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
20/11
17:00

Metallurg Bekabad Bunyodkor

Phong độ

0

-0.88
0.71
 

2-2.5

0.96
0.86
 

2.80
2.24
3.15

0

0.93
0.91
 

1

-0.95
0.77
 

20/11
17:00

Sogdiana Jizzakh Nasaf Qarshi

Phong độ

 
0-0.5

-0.92
0.75
 

2-2.5

0.89
0.93
 

3.30
2.01
3.10

 
0-0.5

0.68
-0.86
 

1

0.96
0.86
 

20/11
19:00

Navbahor Surkhon Termiz

Phong độ

1

-0.89
0.72
 

2.5

-0.98
0.80
 

1.56
4.85
3.65

0-0.5

0.80
-0.96
 

1

-0.97
0.79
 

20/11
19:00

Pakhtakor Kokand-1912

Phong độ

2-2.5

0.81
-0.97
 

3.5-4

0.97
0.85
 

1.10
12.50
7.70

1

0.88
0.96
 

1.5

0.80
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Brazil

BXH
21/11
06:00

Bragantino/SP Bahia/BA

Phong độ

0-0.5

0.95
0.96
 

2.5

-0.96
0.86
 

2.23
3.35
3.30

0

0.67
-0.81
 

1

1.00
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
21/11
02:30

Vitoria/BA Ponte Preta/SP

Phong độ

0.5

0.99
0.93
 

2-2.5

0.87
-0.99
 

1.98
3.60
3.35

0-0.5

-0.84
0.71
 

1

-0.90
0.77
 

21/11
02:30

Avai/SC Confianca/SE

Phong độ

0

-0.88
0.79
 

2

0.98
0.90
 

3.00
2.43
2.97

0

-0.92
0.81
 

0.5-1

0.88
1.00
 

21/11
05:15

Sampaio Correa/MA Chapecoense

Phong độ

0

-0.89
0.80
 

1.5-2

0.81
-0.93
 

2.98
2.49
2.91

0

-0.93
0.83
 

0.5-1

0.97
0.91
 

21/11
05:15

Guarani/SP Botafogo/SP

Phong độ

0-0.5

0.98
0.93
 

2

0.97
0.91
 

2.28
3.25
3.00

0-0.5

-0.79
0.64
 

0.5-1

0.90
0.98
 

21/11
05:15

Juventude/RS Parana/PR

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.81
 

2

0.94
0.94
 

2.38
3.10
2.99

0

0.72
-0.85
 

0.5-1

0.94
0.94
 

21/11
07:30

Cruzeiro/MG Figueirense/SC

Phong độ

1-1.5

-0.87
0.77
 

2

0.86
-0.98
 

1.39
9.30
4.00

0.5

-0.96
0.86
 

0.5-1

0.79
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi Lê

BXH
20/11
20:30

CD Magallanes Dep. Copiapo

Phong độ

0-0.5

0.94
0.90
 

2-2.5

0.98
0.84
 

2.20
3.10
2.93

0

0.66
-0.85
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

20/11
20:30

Temuco U. San Felipe

Phong độ

0

0.81
-0.97
 

2-2.5

-0.97
0.79
 

2.31
2.73
3.10

0

0.79
-0.95
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

21/11
03:00

Puerto Montt Nublense

Phong độ

0

0.71
-0.88
 

2

0.81
-0.99
 

2.47
2.87
2.72

0

0.71
-0.88
 

0.5-1

0.82
1.00
 

21/11
04:00

San.Morning Deportes Santa Cruz

Phong độ

1

0.86
0.86
 

2.5

0.91
0.81
 

1.45
5.00
3.80

0.5

0.86
0.86
 

1

0.77
0.95
 

21/11
05:15

Rangers Talca Melipilla

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.81
 

2-2.5

-0.99
0.81
 

2.28
2.90
2.95

0

0.71
-0.88
 

1

-0.89
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
21/11
04:30

River Plate (PAR) Cerro Porteno

Phong độ

 
0.5

0.88
0.96
 

2-2.5

0.81
-0.99
 

3.30
1.95
3.25

 
0-0.5

0.75
-0.92
 

1

1.00
0.82
 

21/11
06:45

CS San Lorenzo Libertad

Phong độ

 
0.5

0.81
-0.97
 

2.5-3

0.81
-0.99
 

3.00
2.02
3.40

 
0-0.5

0.81
-0.97
 

1-1.5

-0.91
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
20/11
22:59

Ayacucho FC Cusco FC

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.78
 

2-2.5

0.89
0.93
 

2.30
2.79
3.05

0

0.77
-0.93
 

1

-0.93
0.74
 

21/11
01:15

Cienciano Atletico Grau

Phong độ

0-0.5

0.92
0.92
 

2.5

0.94
0.88
 

2.14
2.88
3.30

0

0.69
-0.87
 

1

0.91
0.91
 

21/11
05:00

Sporting Cristal Universitario

Phong độ

0.5

0.78
-0.94
 

2.5

0.86
0.96
 

1.77
3.70
3.50

0-0.5

0.89
0.95
 

1

0.90
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
21/11
04:00

Zamora Barinas Caracas

Phong độ

0

-0.90
0.61
 

2

0.96
0.76
 

2.96
2.23
2.75

0

-0.99
0.71
 

0.5-1

0.87
0.85
 

21/11
07:00

Gran Valencia Portuguesa

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.66
 

1.5-2

0.87
0.85
 

2.39
2.75
2.72

0

0.70
-0.98
 

0.5-1

0.98
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mỹ

BXH
21/11
06:50

New England Montreal Impact

Phong độ

1-1.5

0.99
0.92
 

3-3.5

0.99
0.91
 

1.44
6.50
4.95

0.5

0.94
0.96
 

1-1.5

0.99
0.91
 

21/11
10:15

Nashville FC Inter Miami

Phong độ

0.5

-0.96
0.88
 

2

1.00
0.90
 

2.02
4.25
3.10

0-0.5

-0.88
0.76
 

0.5-1

0.89
-0.99
 

20/11/2020

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 20/11/2020

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 20/11/2020 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 20/11/2020 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Spain › Laliga › Round 26

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

Dự đoán đội chiến thắng!

421(You)

50%

211

25%

210

25%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Tottenham 9 12 20
2 Liverpool 9 5 20
3 Chelsea 9 12 18
4 Leicester City 9 6 18
5 Southampton 9 4 17
6 Everton 9 3 16
7 Aston Villa 8 8 15
8 West Ham Utd 9 5 14
9 Wolves 9 -1 14
10 Man Utd 8 -1 13
11 Crystal Palace 9 -1 13
12 Arsenal 9 -1 13
13 Man City 8 -1 12
14 Leeds Utd 9 -3 11
15 Newcastle 9 -5 11
16 Brighton 9 -2 9
17 Burnley 8 -8 5
18 Fulham 9 -9 4
19 West Brom 9 -12 3
20 Sheffield Utd 9 -11 1