TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 23/10/2020

Kèo bóng đá ngày 23/10/2020

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại Euro Nữ 2021

BXH
23/10
21:30

Nga Nữ Slovenia Nữ

Phong độ

0.5-1

0.93
0.91
 

2.5

0.92
0.90
 

1.71
4.00
3.50

0-0.5

0.87
0.97
 

1

0.79
-0.97
 

23/10
22:59

T.N.Kỳ Nữ Kosovo Nữ

Phong độ

0.5

0.83
0.89
 

2.5

0.86
0.86
 

1.82
3.40
3.25

0-0.5

0.96
0.76
 

1

0.81
0.91
 

23/10
22:59

Ukraina Nữ Ireland Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.78
0.94
 

2.5

0.90
0.82
 

2.68
2.13
3.25

0

-0.98
0.70
 

1

0.82
0.90
 

24/10
01:00

Hungary Nữ Slovakia Nữ

Phong độ

0.5

0.98
0.86
 

2.5-3

-0.92
0.73
 

1.97
3.00
3.40

0-0.5

-0.89
0.72
 

1

0.95
0.87
 

24/10
02:00

T.B.Nha Nữ Séc Nữ

Phong độ

2

0.81
0.91
 

3-3.5

-0.90
0.61
 

1.11
11.50
6.10

0.5-1

0.80
-0.96
 

1-1.5

0.86
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Phi

BXH
24/10
02:00

Ahly Cairo Wydad Casablanca

Phong độ

0.5

0.93
0.79
 

2

0.99
0.73
 

1.92
3.75
2.77

0-0.5

-0.93
0.64
 

0.5-1

0.89
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH
24/10
02:00

Aston Villa Leeds Utd

Phong độ

0.5

0.91
-0.99
 

3-3.5

-0.94
0.86
 

1.90
3.80
4.00

0-0.5

-0.98
0.89
 

1-1.5

0.84
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
24/10
01:45

Nottingham Forest Derby County

Phong độ

0.5

-0.89
0.80
 

2-2.5

-0.94
0.83
 

2.11
3.65
3.30

0-0.5

-0.86
0.74
 

0.5-1

0.79
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
23/10
19:00

Derby County U23 Southampton U23

Phong độ

1

0.86
0.86
 

3.5

0.94
0.78
 

1.49
4.10
4.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
24/10
02:00

Elche Valencia

Phong độ

 
0-0.5

0.94
0.98
 

2

0.83
-0.92
 

3.50
2.29
3.15

0

-0.81
0.67
 

0.5-1

0.77
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
24/10
01:45

Sassuolo Torino

Phong độ

0.5-1

0.87
-0.95
 

3-3.5

0.91
-0.99
 

1.68
4.55
4.35

0-0.5

0.83
-0.93
 

1-1.5

0.83
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
24/10
02:00

Empoli Pisa

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.94
 

2.5-3

-0.96
0.85
 

2.17
3.15
3.35

0-0.5

-0.82
0.68
 

1

0.86
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
24/10
01:30

Stuttgart FC Koln

Phong độ

0.5

0.96
0.96
 

3

0.91
-0.99
 

1.95
3.60
4.00

0-0.5

-0.95
0.86
 

1-1.5

-0.96
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
23/10
23:30

Jahn Regensburg Ein.Braunschweig

Phong độ

0.5-1

-0.90
0.81
 

2.5-3

0.93
0.97
 

1.83
4.15
3.80

0-0.5

0.99
0.91
 

1

0.75
-0.87
 

23/10
23:30

Nurnberg Karlsruher

Phong độ

0

0.89
-0.97
 

2.5

0.95
0.95
 

2.56
2.80
3.30

0

0.87
-0.97
 

1

0.96
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
24/10
00:00

VSG Altglienicke Hertha Berlin II

Phong độ

1-1.5

-0.97
0.83
 

3-3.5

0.89
0.95
 

1.46
5.00
4.60

0.5

-0.99
0.85
 

1-1.5

0.81
-0.97
 

24/10
00:00

Viktoria Berlin Babelsberg

Phong độ

1

0.83
-0.97
 

2.5-3

0.87
0.97
 

1.45
5.80
4.15

0.5

-0.93
0.79
 

1-1.5

-0.91
0.74
 

24/10
00:00

Tennis Borussia B. Berliner FC Dynamo

Phong độ

 
0.5

0.90
0.96
 

3-3.5

0.98
0.86
 

3.05
1.95
3.85

 
0-0.5

0.81
-0.95
 

1-1.5

0.86
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
24/10
02:00

Rennes Angers

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.90
 

2-2.5

0.95
0.95
 

2.33
3.20
3.25

0

0.69
-0.83
 

1

-0.90
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
24/10
01:00

Bourg Peronnas Concarneau

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.94
 

1.5-2

0.83
-0.97
 

2.12
3.70
2.79

0-0.5

-0.81
0.65
 

0.5-1

0.99
0.87
 

24/10
01:00

SC Bastia Orleans

Phong độ

1

0.97
0.91
 

2.5

0.83
-0.97
 

1.50
5.50
3.90

0-0.5

0.76
-0.89
 

1

0.87
0.99
 

24/10
01:00

Boulogne Creteil

Phong độ

0.5

0.95
0.93
 

1.5-2

0.85
-0.99
 

1.94
4.55
2.74

0-0.5

-0.92
0.79
 

0.5-1

-0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

BXH
24/10
01:45

Arbroath Hearts

Phong độ

 
1.5

1.00
0.72
 

2.5-3

0.81
0.91
 

8.70
1.19
5.00

 
0.5-1

0.75
0.97
 

1

0.61
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
24/10
02:30

Tondela Portimonense

Phong độ

 
0-0.5

-0.93
0.85
 

2-2.5

-0.92
0.80
 

3.30
2.16
3.15

 
0-0.5

0.69
-0.83
 

0.5-1

0.76
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH
24/10
00:30

Penafiel Arouca

Phong độ

0

-0.88
0.77
 

1.5-2

0.73
-0.87
 

2.97
2.45
2.82

0

-0.90
0.79
 

0.5-1

0.99
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
23/10
23:45

Volendam Dordrecht 90

Phong độ

1.5-2

0.94
0.96
 

3.5-4

0.82
-0.94
 

1.25
7.50
6.00

0.5-1

0.91
0.99
 

1.5

0.82
-0.94
 

23/10
23:45

Utrecht U21 TOP Oss

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

3

-0.99
0.87
 

2.28
2.60
3.60

0

0.79
-0.90
 

1-1.5

-0.96
0.84
 

23/10
23:45

Telstar Helmond Sport

Phong độ

0.5-1

0.87
-0.97
 

3-3.5

-0.98
0.86
 

1.63
4.05
4.20

0-0.5

0.82
-0.93
 

1-1.5

0.87
-0.99
 

23/10
23:45

MVV Maastricht Ajax U21

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.94
 

3.5

0.98
0.90
 

2.80
2.05
3.95

 
0-0.5

0.80
-0.91
 

1-1.5

0.85
-0.97
 

23/10
23:45

NEC Nijmegen Go Ahead Eagles

Phong độ

0.5

-0.97
0.87
 

2.5-3

-0.98
0.86
 

2.02
3.10
3.55

0-0.5

-0.94
0.84
 

1

0.81
-0.93
 

24/10
02:00

De Graafschap PSV Eindhoven U21

Phong độ

1.5-2

0.95
0.95
 

3.5

0.95
0.93
 

1.23
8.50
5.80

0.5-1

0.91
0.99
 

1.5

1.00
0.88
 

24/10
02:00

Den Bosch SBV Excelsior

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.97
 

3-3.5

0.84
-0.96
 

2.68
2.17
3.75

0

-0.86
0.75
 

1-1.5

0.79
-0.92
 

24/10
02:00

Cambuur Roda JC

Phong độ

1.5

0.92
0.98
 

3.5-4

0.98
0.90
 

1.31
6.50
5.40

0.5

0.82
-0.93
 

1.5

0.87
-0.99
 

24/10
02:00

Almere City NAC Breda

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.93
 

2.5-3

0.95
0.93
 

2.08
3.00
3.50

0-0.5

-0.87
0.75
 

1

0.71
-0.85
 

24/10
02:00

Eindhoven AZ Alkmaar U21

Phong độ

0.5

0.86
-0.96
 

3.5

0.86
-0.98
 

1.84
3.20
4.10

0-0.5

0.95
0.95
 

1.5

-0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
23/10
22:59

Piast Gliwice Wisla Plock

Phong độ

0.5

0.91
1.00
 

2-2.5

0.89
0.99
 

1.90
4.00
3.30

0-0.5

-0.93
0.83
 

1

-0.98
0.86
 

24/10
01:30

Zaglebie Lubin Lechia GD

Phong độ

0-0.5

-0.91
0.82
 

2.5-3

0.90
0.98
 

2.33
2.80
3.35

0

0.72
-0.85
 

1

0.71
-0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
23/10
22:40

GKS Tychy GKS Jastrzebie

Phong độ

0.5-1

1.00
0.90
 

2-2.5

0.83
-0.95
 

1.76
4.10
3.45

0-0.5

0.96
0.94
 

1

-0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH
24/10
01:45

Crusaders Belfast Cliftonville

Phong độ

0-0.5

0.74
0.98
 

2-2.5

0.78
0.94
 

1.98
3.05
3.15

0-0.5

-0.93
0.64
 

1

0.97
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
24/10
01:45

Kortrijk Anderlecht

Phong độ

 
0.5

0.90
-0.98
 

2.5-3

0.84
-0.95
 

3.30
2.01
3.55

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1-1.5

-0.91
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
24/10
01:00

Deinze Westerlo

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2.5

-0.96
0.82
 

2.33
2.69
3.35

0

0.83
-0.95
 

1

1.00
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
23/10
22:59

NK Varazdin Slaven Belupo

Phong độ

 
0-0.5

0.74
0.98
 

2-2.5

0.76
0.96
 

2.63
2.20
3.15

0

0.99
0.73
 

1

0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH
23/10
22:59

Dinamo Tbilisi Saburtalo

Phong độ

0-0.5

0.74
0.98
 

2-2.5

0.90
0.82
 

1.98
3.10
3.10

0-0.5

-0.92
0.63
 

1

-0.94
0.66
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
24/10
01:45

Derry City Shelbourne

Phong độ

0.5-1

0.99
0.92
 

2-2.5

-0.97
0.86
 

1.72
4.70
3.45

0-0.5

0.92
0.98
 

0.5-1

0.71
-0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
23/10
22:00

Gaz Metan Medias Botosani

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.98
 

2-2.5

-0.89
0.76
 

3.35
2.26
2.79

0

-0.81
0.66
 

0.5-1

0.73
-0.87
 

24/10
01:00

FC Uni.Craiova Aca. Clinceni

Phong độ

1

-0.93
0.83
 

2-2.5

0.83
-0.95
 

1.56
5.10
3.75

0-0.5

0.74
-0.86
 

1

-0.94
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
23/10
22:00

Pafos FC Karmiotissa Pol.

Phong độ

1

-0.96
0.80
 

2.5-3

0.97
0.85
 

1.55
4.55
3.90

0-0.5

0.79
-0.95
 

1

0.74
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
24/10
00:00

Kasimpasa Goztepe

Phong độ

0-0.5

0.89
-0.97
 

2.5-3

-0.99
0.87
 

2.14
3.05
3.55

0-0.5

-0.83
0.70
 

1

0.77
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
24/10
01:00

SC Kriens Thun

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

3-3.5

0.99
0.89
 

2.19
2.60
3.85

0

0.82
-0.93
 

1-1.5

0.86
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Ukraine

BXH
23/10
16:00

Vorskla U21 Shakhtar Donetsk U21

Phong độ

 
1-1.5

0.66
0.96
 

3.5-4

0.86
0.76
 

4.20
1.38
4.25

 
0.5

0.69
0.93
 

1.5

0.76
0.86
 

23/10
16:00

FC Lviv U21 Dnipro-1 U21

Phong độ

0.5

0.96
0.66
 

3-3.5

-0.99
0.61
 

1.95
2.55
3.40

0-0.5

0.98
0.64
 

1-1.5

0.80
0.82
 

23/10
17:00

Dinamo Kiev U21 Oleksandria U21

Phong độ

0.5-1

0.77
0.85
 

3-3.5

0.81
0.81
 

1.56
3.45
3.75

0-0.5

0.74
0.88
 

1-1.5

0.72
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
23/10
23:30

Dornbirn Horn

Phong độ

0

-0.99
0.89
 

3

0.83
-0.95
 

2.41
2.35
3.80

0

0.94
0.96
 

1-1.5

0.90
0.98
 

23/10
23:30

Grazer AK SKU Amstetten

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.84
 

3

0.95
0.93
 

2.21
2.69
3.65

0

0.80
-0.91
 

1-1.5

-0.94
0.82
 

23/10
23:30

SV Lafnitz Austria Klagenfurt

Phong độ

 
0.5

0.86
-0.96
 

3

0.83
-0.95
 

2.92
2.03
3.75

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1-1.5

0.95
0.93
 

23/10
23:30

Vorwarts Steyr Rapid Wien II

Phong độ

 
0-0.5

0.88
-0.98
 

2.5-3

0.82
-0.94
 

2.71
2.18
3.70

0

-0.93
0.83
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

23/10
23:30

Austria Wien II Aust Lustenau

Phong độ

0

-0.93
0.82
 

3-3.5

0.91
0.97
 

2.50
2.26
3.90

0

-0.97
0.87
 

1-1.5

0.85
-0.97
 

23/10
23:30

LASK Juniors Kapfenberg

Phong độ

0.5

0.94
0.96
 

3

0.91
0.97
 

1.93
3.10
3.80

0-0.5

-0.96
0.86
 

1-1.5

0.95
0.93
 

23/10
23:30

Wacker Innsbruck Blau Weiss Linz

Phong độ

0.5

0.97
0.93
 

3-3.5

0.99
0.89
 

1.94
3.10
3.80

0-0.5

-0.93
0.83
 

1-1.5

0.93
0.95
 

24/10
01:25

Floridsdorfer AC Liefering

Phong độ

 
1

0.98
0.92
 

3-3.5

0.98
0.90
 

4.60
1.53
4.40

 
0.5

0.79
-0.90
 

1-1.5

0.88
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
24/10
00:00

Lyngby Odense BK

Phong độ

 
0.5-1

0.85
-0.93
 

2.5-3

0.92
0.98
 

4.10
1.80
3.95

 
0-0.5

0.96
0.94
 

1-1.5

-0.90
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
23/10
16:45

Adelaide Raiders Ade. Blue Eagles

Phong độ

0.5

-0.90
0.75
 

3

-0.99
0.83
 

2.11
2.80
3.70

0-0.5

-0.86
0.70
 

1-1.5

0.90
0.94
 

23/10
16:45

Adelaide Olympic Para Hills Knights

Phong độ

1

-0.88
0.73
 

3-3.5

0.83
-0.99
 

1.63
4.05
4.15

0-0.5

0.84
-0.98
 

1-1.5

0.85
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hàn Quốc

BXH
23/10
17:00

Suwon Bluewings Seongnam Ilhwa Ch.

Phong độ

0-0.5

0.93
0.98
 

1.5-2

0.84
-0.94
 

2.23
3.75
3.00

0-0.5

-0.79
0.63
 

0.5-1

-0.95
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
23/10
14:30

Wuhan Zall Henan Jianye

Phong độ

0-0.5

0.99
0.89
 

2

-0.95
0.82
 

2.30
3.45
3.10

0

0.63
-0.80
 

0.5-1

0.99
0.87
 

23/10
18:35

Shanghai SIPG Sh. Shenhua

Phong độ

1-1.5

0.97
0.91
 

2.5-3

0.96
0.90
 

1.41
6.60
4.60

0.5

0.85
-0.97
 

1-1.5

-0.90
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH
23/10
21:40

Al Qadisiya Dhamak

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.84
 

2.5

0.90
0.98
 

2.27
2.81
3.30

0

0.80
-0.91
 

1

0.89
0.99
 

23/10
22:05

Al Raed Al Shabab (KSA)

Phong độ

 
0.5

-0.95
0.85
 

2.5

0.93
0.95
 

3.85
1.84
3.40

 
0-0.5

0.88
-0.98
 

1

0.88
1.00
 

23/10
23:55

Al Faisaly (KSA) Al Baten

Phong độ

0.5

0.84
-0.94
 

2.5-3

0.93
0.95
 

1.83
3.60
3.60

0-0.5

1.00
0.90
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Oman

BXH
23/10
19:00

Al Suwaiq Al Oruba (OMA)

Phong độ

0-0.5

-0.85
0.66
 

2.5

-0.83
0.61
 

2.49
2.52
3.10

0

0.91
0.93
 

0.5-1

0.73
-0.92
 

23/10
19:00

Dhofar Muscat Club

Phong độ

1

0.98
0.86
 

2.5

0.90
0.92
 

1.51
5.00
3.85

0-0.5

0.75
-0.92
 

1

0.87
0.95
 

23/10
19:00

Oman Club Al Seeb

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.78
 

2.5

-0.84
0.63
 

5.10
1.55
3.60

 
0-0.5

-0.96
0.80
 

1

-0.91
0.72
 

23/10
19:00

Sohar Club (OMA) Saham Club

Phong độ

0

-0.78
0.56
 

2.5

-0.90
0.71
 

2.77
2.21
3.25

0

-0.97
0.81
 

1

-0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAE

BXH
23/10
21:15

Khorfakkan Al Nasr (UAE)

Phong độ

 
1

-0.82
0.68
 

3

-0.87
0.73
 

5.90
1.42
4.45

 
0.5

0.81
-0.92
 

1-1.5

-0.92
0.79
 

23/10
21:15

Al Jazira Al Dhafra

Phong độ

1

0.87
-0.97
 

3-3.5

-0.96
0.84
 

1.49
4.95
4.45

0.5

-0.93
0.83
 

1-1.5

0.91
0.97
 

24/10
00:00

Ajman Ittihad Kalba

Phong độ

 
0-0.5

-0.81
0.66
 

3

-0.93
0.81
 

3.55
1.84
3.60

 
0-0.5

0.79
-0.90
 

1-1.5

-0.99
0.87
 

24/10
00:00

Al Shabab (UAE) Al Ain

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.92
 

3

0.84
-0.96
 

2.04
2.90
3.75

0-0.5

-0.89
0.78
 

1-1.5

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
23/10
18:00

Metallurg Bekabad Buxoro

Phong độ

1

0.86
0.98
 

2.5

0.89
0.93
 

1.46
5.40
4.00

0.5

-0.92
0.75
 

1

0.85
0.97
 

23/10
20:00

Qyzylqum Lok. Tashkent

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.87
 

2.5

0.91
0.91
 

2.97
2.09
3.30

 
0-0.5

0.66
-0.85
 

1

0.88
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
24/10
05:15

Brasil Pelotas/RS CSA/AL

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.85
 

1.5

0.87
-0.99
 

3.20
2.58
2.64

0

-0.88
0.76
 

0.5

0.79
-0.92
 

24/10
07:30

Chapecoense Operario/PR

Phong độ

0.5

0.91
1.00
 

2

-0.91
0.78
 

1.87
4.75
2.96

0-0.5

-0.94
0.84
 

0.5-1

0.89
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Colombia

BXH
24/10
07:40

Barranquilla Union Magdalena

Phong độ

 
0-0.5

-0.83
0.64
 

2

0.96
0.86
 

3.75
1.96
2.91

 
0-0.5

0.67
-0.85
 

0.5-1

0.79
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
24/10
03:30

Mushuc Runa SD Aucas

Phong độ

0

0.65
-0.83
 

3

-0.93
0.76
 

2.14
2.86
3.55

0

0.71
-0.87
 

1-1.5

-0.91
0.74
 

24/10
07:00

Catolica Quito Dep.Cuenca

Phong độ

1.5-2

0.76
-0.91
 

3-3.5

0.93
0.91
 

1.18
10.50
6.30

0.5-1

0.82
-0.96
 

1-1.5

0.79
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
24/10
05:30

12 de Octubre General Diaz

Phong độ

0-0.5

0.94
0.78
 

3

0.96
0.76
 

2.12
2.55
3.50

0

0.72
1.00
 

1-1.5

0.98
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
24/10
00:15

Liverpool P. (URU) Cerro Montevideo

Phong độ

0.5-1

0.97
0.87
 

2.5

0.90
0.92
 

1.74
3.85
3.50

0-0.5

0.92
0.92
 

1

0.86
0.96
 

24/10
02:30

CA River Plate (URU) Danubio

Phong độ

0-0.5

0.98
0.86
 

2

0.82
1.00
 

2.28
3.25
2.69

0

0.66
-0.85
 

0.5-1

0.83
0.99
 

24/10
04:45

Cerro Largo CA Torque

Phong độ

0

0.94
0.90
 

2-2.5

0.96
0.86
 

2.55
2.62
2.90

0

0.83
-0.99
 

1

-0.87
0.67
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mỹ

BXH
24/10
08:50

Nashville FC New England

Phong độ

0

-0.93
0.85
 

2

0.84
-0.94
 

2.92
2.60
3.10

0

-0.97
0.87
 

0.5-1

0.83
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
24/10
07:35

Puebla Club Leon

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.99
 

2.5-3

0.88
1.00
 

4.15
1.73
3.80

 
0-0.5

1.00
0.90
 

1-1.5

-0.91
0.78
 

23/10/2020

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 23/10/2020

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 23/10/2020 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 23/10/2020 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Spain › Laliga › Round 26

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

Dự đoán đội chiến thắng!

421(You)

50%

211

25%

210

25%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Tottenham 9 12 20
2 Liverpool 9 5 20
3 Chelsea 9 12 18
4 Leicester City 9 6 18
5 Southampton 9 4 17
6 Everton 9 3 16
7 Aston Villa 8 8 15
8 West Ham Utd 9 5 14
9 Wolves 9 -1 14
10 Man Utd 8 -1 13
11 Crystal Palace 9 -1 13
12 Arsenal 9 -1 13
13 Man City 8 -1 12
14 Leeds Utd 9 -3 11
15 Newcastle 9 -5 11
16 Brighton 9 -2 9
17 Burnley 8 -8 5
18 Fulham 9 -9 4
19 West Brom 9 -12 3
20 Sheffield Utd 9 -11 1