TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 11/04/2022

Kèo bóng đá ngày 11/04/2022

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

BXH
11/04
21:00

Scotland U19 Nữ Kosovo U19 Nữ

Phong độ

2

0.93
0.85
 

3-3.5

0.80
0.96
 

1.17
9.90
6.10

0.5-1

0.68
-0.93
 

1.5

0.98
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Á

BXH
12/04
00:15

Al Rayyan Al Hilal

Phong độ

 
1.5

-0.99
0.83
 

3

0.92
0.88
 

7.40
1.27
5.00

 
0.5

-0.94
0.78
 

1-1.5

0.97
0.83
 

12/04
00:15

Quwa Al Jawiya Mumbai

Phong độ

1-1.5

-0.97
0.79
 

2.5

-0.99
0.81
 

1.40
6.30
4.05

0.5

-0.98
0.80
 

1

0.93
0.89
 

12/04
00:15

Nasaf Qarshi Wehdat Amman

Phong độ

0

0.76
-0.93
 

2

0.83
0.99
 

2.35
2.74
3.05

0

0.78
-0.96
 

0.5-1

0.79
-0.97
 

12/04
03:15

Al Faisaly (KSA) Al Sadd

Phong độ

 
1

0.89
0.93
 

2.5-3

0.97
0.83
 

4.80
1.54
3.80

 
0.5

0.76
-0.94
 

1

0.74
-0.94
 

12/04
03:15

Al Sharjah Istiklol Dushanbe

Phong độ

1

0.75
-0.93
 

2.5

0.94
0.88
 

1.40
6.90
3.85

0.5

-0.94
0.76
 

1

0.92
0.90
 

12/04
03:15

Al Shabab (KSA) Al Jazira

Phong độ

1

0.88
0.96
 

3

0.92
0.88
 

1.47
5.10
4.05

0.5

-0.92
0.75
 

1-1.5

0.99
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD Nữ

BXH
12/04
01:30

Brazil Nữ Hungary Nữ

Phong độ

2.5

0.72
-0.91
 

3.5-4

0.72
-0.93
 

1.05
16.50
9.30

1-1.5

-0.97
0.81
 

1.5-2

0.99
0.83
 

12/04
02:30

Jordan Nữ Ai Cập Nữ

Phong độ

1

-0.99
0.75
 

2-2.5

0.93
0.83
 

1.53
5.30
3.60

0-0.5

0.75
-0.99
 

0.5-1

0.67
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
12/04
01:45

Huddersfield Luton Town

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

2-2.5

-0.93
0.80
 

2.40
3.00
3.05

0

0.77
-0.90
 

0.5-1

0.76
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
12/04
02:00

Rayo Vallecano Valencia

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.85
 

2-2.5

0.97
0.93
 

2.38
3.25
3.20

0

0.78
-0.90
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
12/04
02:00

Almeria SD Ponferradina

Phong độ

1-1.5

0.92
0.97
 

2.5-3

0.81
-0.94
 

1.38
7.20
4.65

0.5

0.98
0.90
 

1-1.5

-0.93
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
12/04
01:45

Bologna Sampdoria

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.84
 

2-2.5

0.83
-0.95
 

2.38
3.10
3.25

0

0.75
-0.88
 

1

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
12/04
01:30

Brescia Parma

Phong độ

0.5

0.86
-0.96
 

2.5

0.99
0.88
 

1.85
4.05
3.40

0-0.5

-0.98
0.86
 

1

0.97
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Italia

BXH
12/04
02:00

Foggia Catanzaro

Phong độ

0

0.88
0.94
 

2.5

0.99
0.81
 

2.47
2.53
3.10

0

0.89
0.93
 

1

0.98
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
12/04
00:00

Osnabruck Verl

Phong độ

0.5-1

1.00
0.90
 

3

0.96
0.90
 

1.79
3.60
3.80

0-0.5

0.91
0.97
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH
12/04
01:45

Paris FC Dijon

Phong độ

0.5

0.92
0.96
 

2-2.5

-0.93
0.78
 

1.92
3.75
3.20

0-0.5

-0.98
0.86
 

0.5-1

0.74
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
12/04
01:45

Sedan Concarneau

Phong độ

 
0.5-1

-0.88
0.73
 

2

0.92
0.92
 

6.10
1.54
3.45

 
0-0.5

-0.93
0.81
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Albania

BXH
11/04
19:45

Dinamo Tirana Kastrioti Kruje

Phong độ

 
0-0.5

-0.93
0.76
 

2

0.90
0.92
 

3.50
2.03
2.94

 
0-0.5

0.66
-0.85
 

0.5-1

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH
11/04
18:00

Alashkert BKMA Yerevan

Phong độ

1-1.5

0.84
-0.98
 

2.5

0.94
0.90
 

1.32
7.90
4.55

0.5

0.93
0.93
 

1

0.90
0.94
 

11/04
21:00

Ararat Y Pyunik

Phong độ

 
0.5

-0.98
0.84
 

2

0.78
-0.94
 

4.05
1.84
3.25

 
0-0.5

0.84
-0.98
 

0.5-1

0.76
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
11/04
22:59

Radomiak Radom Jagiellonia

Phong độ

0.5

0.89
-0.97
 

2-2.5

0.82
-0.96
 

1.88
4.05
3.35

0-0.5

-0.95
0.85
 

1

-0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
11/04
22:59

GKS Tychy Gornik Polkowice

Phong độ

0-0.5

0.88
-0.98
 

2-2.5

0.93
0.93
 

2.13
3.10
3.25

0-0.5

-0.82
0.68
 

1

-0.90
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
12/04
00:00

Tsarsko Selo Pirin Blagoevgrad

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.86
 

2.5

0.94
0.90
 

3.10
2.11
3.30

 
0-0.5

0.67
-0.84
 

1

0.92
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH
11/04
22:00

Lokomotiv T Dila Gori

Phong độ

 
0.5

-0.83
0.63
 

2.5

0.91
0.89
 

4.40
1.61
3.70

 
0-0.5

0.87
0.83
 

1

0.89
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Israel

BXH
12/04
00:30

Maccabi TA Maccabi Haifa

Phong độ

 
0-0.5

0.95
0.89
 

2.5

0.88
0.92
 

2.84
2.11
3.40

0

-0.87
0.67
 

1

0.70
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
12/04
00:30

Sektzia Nes Tziona Maccabi Bnei Raina

Phong độ

0

0.77
-0.92
 

2

-0.96
0.80
 

2.46
2.90
2.72

0

0.80
-0.94
 

0.5-1

0.95
0.89
 

12/04
00:30

Kafr Qasim AS Ashdod

Phong độ

0-0.5

0.78
-0.96
 

2

0.78
-0.96
 

2.07
3.65
2.76

0-0.5

-0.83
0.62
 

0.5-1

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH
11/04
21:00

Tukums/Salaspils Rigas Futbola Skola

Phong độ

 
1.5

-0.91
0.74
 

2.5-3

-0.98
0.78
 

9.40
1.21
5.40

 
0.5-1

0.87
0.95
 

1-1.5

-0.91
0.70
 

11/04
22:00

Spartaks Jurmala Supernova Riga

Phong độ

0.5-1

0.80
0.90
 

2.5-3

0.83
0.99
 

1.70
3.80
3.70

0-0.5

0.78
0.92
 

1-1.5

-0.94
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH
11/04
22:59

Raufoss IL Ranheim IL

Phong độ

0.5

-0.95
0.85
 

3-3.5

1.00
0.86
 

2.00
3.05
3.65

0-0.5

-0.93
0.83
 

1-1.5

0.89
0.99
 

11/04
22:59

Start Kristiansand Mjondalen

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

2.5-3

0.86
1.00
 

2.00
3.25
3.45

0-0.5

-0.91
0.78
 

1-1.5

-0.90
0.77
 

11/04
22:59

Stabaek Sogndal

Phong độ

0.5

0.90
1.00
 

2.5

0.92
0.94
 

1.89
3.70
3.35

0-0.5

-0.94
0.84
 

1

0.89
0.99
 

11/04
22:59

Stjordals Blink Sandnes Ulf

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.86
 

2.5-3

0.94
0.94
 

2.20
2.82
3.45

0

0.80
-0.91
 

1

0.74
-0.88
 

11/04
22:59

Bryne KFUM Oslo

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.89
 

2-2.5

0.97
0.89
 

2.23
3.05
3.10

0

0.72
-0.86
 

0.5-1

0.74
-0.89
 

11/04
22:59

Kongsvinger Skeid Fotball

Phong độ

0.5

0.89
-0.99
 

2.5-3

0.82
-0.96
 

1.88
3.35
3.70

0-0.5

-0.96
0.84
 

1-1.5

-0.91
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
11/04
22:00

Gaz Metan Medias Mioveni

Phong độ

 
2-2.5

0.86
-0.96
 

2.5-3

0.91
0.97
 

18.00
1.10
7.30

 
1

0.78
-0.91
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

12/04
01:00

Steaua Bucuresti Voluntari

Phong độ

1

0.92
0.96
 

2-2.5

0.83
-0.97
 

1.42
7.00
3.95

0.5

-0.85
0.71
 

1

-0.94
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
11/04
23:30

FK Napredak FK Metalac GM

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.97
 

2.5

0.99
0.81
 

1.56
5.00
3.60

0-0.5

0.81
-0.99
 

1

0.96
0.84
 

11/04
23:30

Radnik Surdulica FK Novi Pazar

Phong độ

0.5-1

0.83
0.99
 

2.5

0.83
0.97
 

1.56
4.65
3.85

0-0.5

0.81
-0.97
 

1

0.80
1.00
 

11/04
23:30

FK Vojvodina Proleter NS

Phong độ

0.5-1

0.78
-0.96
 

2.5

0.97
0.83
 

1.56
4.75
3.75

0-0.5

0.80
-0.98
 

1

0.93
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
11/04
22:59

PAEEK Kyrenia Doxa Katokopia

Phong độ

 
1

0.88
1.00
 

2.5-3

-0.99
0.85
 

5.20
1.52
3.95

 
0-0.5

-0.90
0.77
 

1

0.79
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
12/04
00:30

Antalyaspor Hatayspor

Phong độ

0.5

0.96
0.93
 

2.5

0.86
1.00
 

1.96
3.50
3.55

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

0.80
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
12/04
00:30

Eyupspor Altinordu SK

Phong độ

1

0.97
0.87
 

2.5

0.87
0.95
 

1.52
5.20
4.00

0-0.5

0.74
-0.91
 

1

0.84
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH
12/04
00:00

Varnamo Sirius

Phong độ

0-0.5

0.91
1.00
 

2.5

1.00
0.88
 

2.22
3.25
3.40

0

0.71
-0.84
 

1

0.98
0.92
 

12/04
00:10

Malmo Elfsborg

Phong độ

1

-0.95
0.85
 

2.5-3

0.93
0.97
 

1.61
5.20
4.15

0-0.5

0.79
-0.92
 

1-1.5

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH
12/04
00:00

Vasteras Ostersunds

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.89
 

2.5

0.91
0.97
 

1.78
4.15
3.60

0-0.5

0.97
0.93
 

1

0.89
0.99
 

12/04
00:00

Halmstads Norrby

Phong độ

0.5

-0.96
0.86
 

2

0.84
-0.96
 

2.04
3.90
2.99

0-0.5

-0.85
0.71
 

0.5-1

0.80
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
12/04
00:00

Vejle Viborg

Phong độ

 
0-0.5

0.95
0.94
 

2-2.5

0.81
-0.93
 

3.25
2.23
3.40

0

-0.85
0.71
 

1

-0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hàn Quốc

BXH
11/04
17:30

GimPo Citizen Gyeongnam

Phong độ

0

0.95
0.93
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.50
2.47
3.40

0

0.97
0.91
 

1

0.97
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập Xeut

BXH
12/04
01:20

Hajer Al Akhdood

Phong độ

0-0.5

0.92
0.90
 

2

0.96
0.84
 

2.21
3.30
2.76

0

0.61
-0.83
 

0.5-1

0.89
0.91
 

12/04
01:20

Al Khaleej(KSA) Ohud Medina

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.78
 

2-2.5

-0.98
0.78
 

2.31
2.92
2.91

0

0.74
-0.93
 

0.5-1

0.76
-0.96
 

12/04
01:20

Sahel (KSA) Al Dir'iya

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.79
 

2

0.82
1.00
 

2.28
2.92
2.95

0

0.72
-0.91
 

0.5-1

0.80
1.00
 

12/04
02:00

Al Jabalain Al Kholood

Phong độ

0.5

0.84
0.98
 

2

0.84
0.96
 

1.84
3.95
3.10

0-0.5

-0.98
0.80
 

0.5-1

0.79
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Malay Premier League

BXH
11/04
20:15

Kuching FA Kelantan

Phong độ

0

0.72
0.98
 

2-2.5

0.75
0.97
 

2.24
2.58
3.15

0

0.74
0.96
 

1

0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Việt Nam

BXH
11/04
17:00

Bình Phước Quảng Nam

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.85
 

2-2.5

-0.98
0.76
 

3.30
2.11
2.93

0

-0.85
0.58
 

0.5-1

0.75
-0.99
 

11/04
17:00

SHB Đà Nẵng Hà Nội FC

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.84
 

2-2.5

0.82
0.94
 

4.45
1.64
3.50

 
0-0.5

0.93
0.83
 

1

-0.99
0.75
 

11/04
18:00

Bà Rịa Vũng Tàu Phố Hiến

Phong độ

0-0.5

0.88
0.88
 

2-2.5

0.87
0.91
 

2.12
2.96
3.20

0

0.64
-0.89
 

1

-0.96
0.72
 

11/04
18:00

Bình Định Hải Phòng

Phong độ

0-0.5

0.83
0.87
 

2-2.5

0.91
0.79
 

2.01
3.20
3.00

0

0.53
-0.83
 

0.5-1

0.84
-0.84
 

11/04
19:15

Viettel Cần Thơ

Phong độ

2-2.5

0.56
-0.86
 

3-3.5

0.54
-0.85
 

1.03
15.00
8.60

1

0.62
-0.91
 

1.5

0.68
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Liên Đoàn Argentina

BXH
12/04
05:00

CA Huracan Barracas Central

Phong độ

0.5-1

0.92
0.96
 

2-2.5

0.89
0.99
 

1.69
5.00
3.45

0-0.5

0.91
0.99
 

1

-0.92
0.79
 

12/04
07:30

Lanus Aldosivi

Phong độ

0.5

0.85
-0.93
 

2.5

0.97
0.89
 

1.82
4.00
3.55

0-0.5

-0.98
0.86
 

1

0.92
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Argentina

BXH
12/04
03:05

Def.Belgrano Quilmes

Phong độ

0

-0.90
0.75
 

1.5-2

0.97
0.89
 

3.00
2.50
2.72

0

-0.93
0.79
 

0.5-1

-0.93
0.78
 

12/04
05:10

CA Guemes Belgrano

Phong độ

 
0.5

0.88
0.98
 

2

-0.94
0.80
 

4.00
1.98
2.90

 
0-0.5

0.72
-0.88
 

0.5-1

0.96
0.90
 

12/04
06:30

Ramon Santamarina Estudiantes Rio Cuarto

Phong độ

0

0.91
0.97
 

1.5-2

0.88
0.98
 

2.71
2.80
2.67

0

0.91
0.97
 

0.5-1

1.00
0.86
 

12/04
07:10

San Martin Tucuman Ind.Rivadavia

Phong độ

0.5

0.86
1.00
 

1.5-2

0.81
-0.97
 

1.86
4.25
3.05

0-0.5

-0.92
0.77
 

0.5-1

0.95
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Brazil

BXH
12/04
06:00

Juventude/RS Bragantino/SP

Phong độ

0-0.5

1.00
0.92
 

2

0.89
-0.99
 

2.35
3.35
3.05

0

0.71
-0.85
 

0.5-1

0.83
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bolivia

BXH
12/04
05:30

Aurora The Strongest

Phong độ

0

0.88
0.96
 

2.5

0.88
0.96
 

2.46
2.55
3.30

0

0.89
0.95
 

1

0.85
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi Lê

BXH
12/04
05:00

Deportes Santa Cruz U.Concepcion

Phong độ

0

0.86
0.96
 

2.5

0.93
0.87
 

2.41
2.53
3.20

0

0.87
0.95
 

1

0.90
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
12/04
05:30

Jag de Cordoba Once Caldas

Phong độ

0

-0.91
0.78
 

2

0.94
0.92
 

2.90
2.47
2.86

0

-0.98
0.86
 

0.5-1

0.85
-0.99
 

12/04
07:40

Deportivo Pasto Pereira

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.97
 

2

0.88
0.98
 

2.16
3.50
2.85

0

0.62
-0.79
 

0.5-1

0.86
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Colombia

BXH
12/04
03:00

Boca Juniors Cali Barranquilla

Phong độ

0-0.5

0.82
1.00
 

2-2.5

0.92
0.88
 

2.07
3.10
3.15

0-0.5

-0.86
0.66
 

1

-0.92
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
12/04
07:00

SD Aucas Macara

Phong độ

0.5-1

0.89
0.97
 

2.5

0.90
0.92
 

1.64
4.45
3.80

0-0.5

0.83
-0.99
 

1

0.87
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
12/04
05:00

Wanderers Dep. Maldonado

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.99
 

2-2.5

0.86
0.96
 

2.06
3.10
3.20

0-0.5

-0.87
0.67
 

1

-0.95
0.77
 

12/04
07:15

CA Torque CA Rentistas

Phong độ

0.5-1

0.84
1.00
 

2.5

0.96
0.84
 

1.58
5.00
3.50

0-0.5

0.87
0.95
 

1

0.96
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
12/04
09:00

Pachuca Club Tijuana

Phong độ

1-1.5

0.92
0.96
 

3

1.00
0.86
 

1.40
6.50
4.75

0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

-0.97
0.83
 

11/04/2022

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 11/04/2022

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 11/04/2022 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 11/04/2022 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Cúp C3 Châu Âu › Vòng Chung Ket

02:0026/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

05:1525/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

05:1525/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 73 93
2 Liverpool 38 68 92
3 Chelsea 38 43 74
4 Tottenham 38 29 71
5 Arsenal 38 13 69
6 Man Utd 38 0 58
7 West Ham Utd 38 9 56
8 Leicester City 38 3 52
9 Brighton 38 -2 51
10 Wolves 38 -5 51
11 Newcastle 38 -18 49
12 Crystal Palace 38 4 48
13 Brentford 38 -8 46
14 Aston Villa 38 -2 45
15 Southampton 38 -24 40
16 Everton 38 -23 39
17 Leeds Utd 38 -37 38
18 Burnley 38 -19 35
19 Watford 38 -43 23
20 Norwich 38 -61 22