TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 18/03/2022

Kèo bóng đá ngày 18/03/2022

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV Châu Úc

BXH
18/03
21:00

Papua New Guinea New Zealand

Phong độ

 
2.5-3

0.81
0.91
 

3-3.5

0.83
0.89
 

17.00
1.02
8.70

 
1-1.5

0.72
1.00
 

1.5

0.98
0.74
 

19/03
00:00

New Caledonia Fiji

Phong độ

0-0.5

0.98
0.74
 

2.5

0.97
0.75
 

2.20
2.62
3.20

0

0.73
0.99
 

1

0.93
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Phi

BXH
18/03
22:59

Amazulu Raja Casablanca

Phong độ

0

0.70
-0.89
 

1.5-2

0.88
0.94
 

2.37
3.00
2.75

0

0.73
-0.92
 

0.5-1

-0.94
0.74
 

19/03
02:00

ES Setif Horoya AC

Phong độ

1

0.87
0.85
 

2

0.97
0.83
 

1.45
6.60
3.55

0-0.5

0.67
-0.95
 

0.5-1

0.95
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu ĐTQG

BXH
19/03
00:00

Iraq Zambia

Phong độ

0.5

0.80
-0.98
 

2-2.5

0.95
0.85
 

1.80
4.45
3.35

0-0.5

-0.97
0.81
 

0.5-1

0.70
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH
19/03
03:00

Wolves Leeds Utd

Phong độ

0-0.5

0.96
0.94
 

2-2.5

0.89
-0.99
 

2.25
3.35
3.35

0

0.67
-0.82
 

1

-0.94
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League Two

BXH
19/03
02:45

Newport Hartlepool

Phong độ

0.5-1

0.94
0.94
 

2-2.5

0.89
0.97
 

1.71
4.50
3.40

0-0.5

0.91
0.97
 

1

-0.96
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
19/03
02:00

West Ham U23 Brighton U23

Phong độ

0.5

0.74
-0.93
 

3-3.5

0.86
0.94
 

1.70
3.60
3.85

0-0.5

-0.94
0.78
 

1-1.5

0.87
0.93
 

19/03
02:00

Tottenham U23 Leicester City U23

Phong độ

0.5

0.98
0.86
 

3

0.81
0.99
 

1.97
2.94
3.70

0-0.5

-0.93
0.77
 

1-1.5

0.90
0.90
 

19/03
02:00

Man Utd U23 Everton U23

Phong độ

0.5-1

1.00
0.82
 

3-3.5

0.92
0.88
 

1.79
3.30
3.85

0-0.5

0.93
0.89
 

1-1.5

0.81
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
19/03
03:00

Athletic Bilbao Getafe

Phong độ

0.5-1

0.92
0.98
 

2

0.90
1.00
 

1.69
6.30
3.40

0-0.5

0.92
0.97
 

0.5-1

0.92
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
19/03
03:00

Huesca Burgos CF

Phong độ

0.5-1

0.99
0.90
 

2-2.5

0.97
0.90
 

1.72
4.95
3.40

0-0.5

0.92
0.96
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban Nha

BXH
19/03
03:00

Villarreal B Gimnastic T.

Phong độ

0-0.5

0.78
-0.96
 

2

0.85
0.97
 

2.05
3.30
3.00

0-0.5

-0.86
0.66
 

0.5-1

0.80
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
19/03
00:45

Sassuolo Spezia

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.88
 

2.5-3

0.88
-0.98
 

1.79
4.40
3.80

0-0.5

0.98
0.93
 

1-1.5

-0.86
0.74
 

19/03
03:00

Genoa Torino

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

2

0.88
-0.98
 

3.20
2.44
3.15

0

-0.91
0.79
 

0.5-1

0.85
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
19/03
02:30

Bochum M.gladbach

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.92
 

2.5-3

0.93
0.95
 

2.81
2.40
3.60

0

-0.93
0.82
 

1

0.80
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
19/03
00:30

Erzgebirge Aue Karlsruher

Phong độ

0

0.95
0.94
 

2.5-3

0.92
0.96
 

2.62
2.59
3.55

0

0.93
0.95
 

1

0.77
-0.88
 

19/03
00:30

St. Pauli Heidenheim

Phong độ

0.5-1

-0.96
0.86
 

2.5-3

0.88
1.00
 

1.80
4.20
3.90

0-0.5

0.99
0.89
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
19/03
01:00

Wurzburger Vik.Koln

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.81
 

2.5

0.88
0.98
 

2.28
2.68
3.50

0

0.82
-0.94
 

1

0.85
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
19/03
01:00

Eltersdorf V. Aschaffenburg

Phong độ

 
0.5

0.92
0.94
 

3

0.93
0.91
 

3.15
1.93
3.75

 
0-0.5

0.81
-0.95
 

1-1.5

0.99
0.85
 

19/03
01:30

Memmingen SpVgg Bayreuth

Phong độ

 
1-1.5

0.84
-0.98
 

3

0.89
0.93
 

5.40
1.44
4.50

 
0.5

0.85
-0.99
 

1-1.5

0.96
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
19/03
01:00

CZ Jena Hertha Berlin II

Phong độ

0.5-1

-0.96
0.82
 

2.5

0.90
0.94
 

1.78
4.10
3.40

0-0.5

0.98
0.88
 

1

0.89
0.95
 

19/03
01:00

Union Furstenwalde Tasmania Berlin

Phong độ

0.5-1

0.91
0.95
 

3.5

0.93
0.89
 

1.75
3.60
4.00

0-0.5

0.89
0.95
 

1.5

-0.98
0.80
 

19/03
01:00

Tennis Borussia B. Babelsberg

Phong độ

0-0.5

0.95
0.89
 

2.5

0.87
0.97
 

2.20
2.93
3.30

0

0.70
-0.88
 

1

0.86
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

BXH
19/03
01:00

Mainz II SSV Ulm

Phong độ

0.5

-0.93
0.77
 

2.5

0.87
0.97
 

2.07
3.05
3.45

0-0.5

-0.86
0.70
 

1

0.84
1.00
 

19/03
01:00

Astoria Walldorf Koblenz

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.82
 

2.5-3

-0.83
0.62
 

2.25
2.76
3.40

0

0.78
-0.93
 

1

0.88
0.94
 

19/03
01:00

Aalen Stuttgart II

Phong độ

0

-0.93
0.78
 

2.5

0.90
0.94
 

2.73
2.32
3.30

0

-0.95
0.81
 

1

0.81
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
19/03
03:00

Saint Etienne Troyes

Phong độ

0.5

0.91
0.98
 

2-2.5

-0.97
0.85
 

1.91
4.45
3.30

0-0.5

-0.93
0.80
 

0.5-1

0.76
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
19/03
01:00

Annecy FC FC Bastia-Borgo

Phong độ

0.5-1

0.89
0.97
 

2-2.5

0.92
0.94
 

1.68
4.60
3.50

0-0.5

0.88
0.98
 

1

-0.91
0.76
 

19/03
01:00

Orleans SO Cholet

Phong độ

0.5

0.90
0.96
 

2.5

0.91
0.93
 

1.90
3.50
3.45

0-0.5

-0.96
0.84
 

1

0.85
-0.99
 

19/03
01:00

Villefranche Stade Briochin

Phong độ

0.5

0.82
-0.96
 

2

0.86
1.00
 

1.82
4.35
3.10

0-0.5

-0.98
0.84
 

0.5-1

0.80
-0.96
 

19/03
01:00

Chambly Le Mans

Phong độ

0

0.98
0.90
 

2-2.5

0.99
0.87
 

2.55
2.52
3.20

0

0.95
0.93
 

0.5-1

0.72
-0.88
 

19/03
01:00

Red Star 93 Avranches

Phong độ

1-1.5

-0.93
0.80
 

2.5

-0.98
0.84
 

1.43
6.30
4.15

0.5

-0.93
0.79
 

1

0.98
0.88
 

19/03
01:00

Boulogne Creteil

Phong độ

0-0.5

0.93
0.93
 

2

0.84
1.00
 

2.17
3.15
3.10

0

0.64
-0.82
 

0.5-1

0.80
-0.96
 

19/03
01:00

Stade Lavallois Sete

Phong độ

0.5-1

0.76
-0.89
 

2

0.74
-0.89
 

1.56
5.80
3.50

0-0.5

0.82
-0.96
 

0.5-1

0.76
-0.91
 

19/03
01:00

Sedan Bourg Peronnas

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.99
 

2

-0.97
0.81
 

3.15
2.21
3.00

0

-0.83
0.66
 

0.5-1

0.89
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

BXH
19/03
02:45

Dunfermline Greenock Morton

Phong độ

0-0.5

0.86
1.00
 

2-2.5

0.98
0.84
 

2.13
3.35
3.00

0-0.5

-0.82
0.64
 

0.5-1

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
19/03
03:15

Vizela Famalicao

Phong độ

0

-0.86
0.76
 

2-2.5

0.86
-0.99
 

2.83
2.44
3.15

0

-0.96
0.84
 

1

-0.94
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH
19/03
01:00

Academico Viseu Rio Ave

Phong độ

 
0.5

-0.94
0.84
 

2

0.92
0.96
 

4.20
1.83
3.20

 
0-0.5

0.86
-0.96
 

0.5-1

0.79
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH
19/03
02:00

Heerenveen Heracles Almelo

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

2-2.5

0.91
0.96
 

2.21
3.25
3.10

0

0.66
-0.82
 

1

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
19/03
02:00

Ajax U21 Eindhoven

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.85
 

3-3.5

0.85
-0.99
 

1.81
3.45
3.90

0-0.5

0.99
0.89
 

1.5

-0.95
0.81
 

19/03
02:00

PSV Eindhoven U21 Roda JC

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

2.5-3

0.93
0.93
 

2.64
2.26
3.60

0

-0.94
0.82
 

1-1.5

-0.88
0.72
 

19/03
02:00

Utrecht U21 AZ Alkmaar U21

Phong độ

0-0.5

0.88
1.00
 

3

-0.96
0.82
 

2.13
2.80
3.65

0-0.5

-0.86
0.72
 

1-1.5

-0.96
0.84
 

19/03
02:00

De Graafschap MVV Maastricht

Phong độ

2-2.5

-0.97
0.85
 

3.5

-0.97
0.83
 

1.14
12.50
7.00

1

-0.90
0.79
 

1.5

1.00
0.86
 

19/03
02:00

Telstar Dordrecht 90

Phong độ

1

0.87
-0.99
 

3-3.5

-0.97
0.83
 

1.51
4.80
4.40

0.5

-0.93
0.80
 

1-1.5

0.92
0.96
 

19/03
02:00

TOP Oss SBV Excelsior

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.84
 

3

0.83
-0.97
 

2.87
2.06
3.75

 
0-0.5

0.77
-0.90
 

1-1.5

0.93
0.93
 

19/03
02:00

Almere City Den Bosch

Phong độ

1-1.5

0.86
-0.96
 

3

0.95
0.91
 

1.36
6.60
4.70

0.5

0.92
0.96
 

1-1.5

-0.99
0.85
 

19/03
02:00

ADO Den Haag Volendam

Phong độ

0-0.5

0.88
1.00
 

3

0.93
0.93
 

2.14
2.80
3.65

0-0.5

-0.86
0.72
 

1-1.5

-0.99
0.85
 

19/03
02:00

Helmond Sport NAC Breda

Phong độ

 
0.5

0.97
0.93
 

2.5-3

-0.98
0.84
 

3.45
1.90
3.55

 
0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.79
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH
18/03
20:00

Keşla FK Sumqayit

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.73
 

2

0.92
0.90
 

2.47
2.91
2.84

0

0.81
-0.95
 

0.5-1

0.87
0.95
 

18/03
22:37

Neftchi Baku Gabala FC

Phong độ

0.5-1

0.99
0.87
 

2-2.5

0.81
-0.97
 

1.75
3.95
3.35

0-0.5

0.95
0.91
 

1

-0.99
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
19/03
00:00

Zaglebie Lubin Warta Poznan

Phong độ

0

0.78
-0.89
 

2

0.98
0.88
 

2.51
2.99
2.87

0

0.80
-0.93
 

0.5-1

0.91
0.95
 

19/03
02:30

Pogon Szczecin Wisla Krakow

Phong độ

1

0.93
0.98
 

2.5

0.92
0.94
 

1.51
5.60
4.15

0.5

-0.88
0.76
 

1

0.87
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
19/03
00:00

Miedz Legnica Korona Kielce

Phong độ

0.5

0.85
-0.97
 

2-2.5

0.98
0.88
 

1.85
3.90
3.30

0-0.5

-0.97
0.85
 

0.5-1

0.71
-0.87
 

19/03
02:30

Widzew Lodz Odra Opole

Phong độ

0.5-1

0.75
-0.88
 

2.5

-0.98
0.86
 

1.60
4.80
3.80

0-0.5

0.82
-0.93
 

1

0.98
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
18/03
22:00

FK Minsk Dinamo Minsk

Phong độ

 
1

-0.95
0.79
 

2.5

-0.98
0.78
 

6.10
1.41
4.00

 
0.5

0.77
-0.93
 

1

0.98
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
18/03
22:30

Arda Kardzhali Lok. Plovdiv

Phong độ

0

0.76
-0.91
 

2

-0.97
0.79
 

2.49
2.99
2.75

0

0.79
-0.93
 

0.5-1

0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH
19/03
02:45

Carrick Rangers Larne

Phong độ

 
1-1.5

0.77
0.93
 

3

0.84
0.86
 

5.00
1.39
4.25

 
0.5

0.77
0.93
 

1-1.5

0.90
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
19/03
02:45

Union Saint-Gilloise Oostende

Phong độ

1.5-2

-0.94
0.86
 

2.5-3

0.85
-0.96
 

1.25
9.70
5.50

0.5-1

-0.95
0.85
 

1-1.5

-0.93
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
19/03
02:00

RE Mouscron Deinze

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.89
 

2.5-3

0.91
0.93
 

3.00
2.13
3.35

0

-0.84
0.67
 

1

0.75
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
19/03
00:00

Hrvatski Dragovoljac Istra 1961

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.86
 

2.5

0.98
0.82
 

3.05
2.09
3.15

 
0-0.5

0.66
-0.85
 

1

1.00
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH
18/03
22:00

Lokomotiv T Dinamo Batumi

Phong độ

 
1-1.5

0.94
0.88
 

2.5-3

0.97
0.83
 

6.50
1.35
4.40

 
0.5

0.88
0.94
 

1

0.74
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
19/03
02:00

Ferencvaros Mezokovesdi SE

Phong độ

1.5-2

0.75
-0.92
 

3-3.5

0.94
0.90
 

1.19
10.00
6.10

0.5-1

0.85
0.99
 

1-1.5

0.73
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
19/03
00:00

UC Dublin Bohemians

Phong độ

 
0.5-1

1.00
0.89
 

2.5

-0.97
0.84
 

5.00
1.67
3.55

 
0-0.5

0.99
0.89
 

1

0.99
0.88
 

19/03
02:45

Drogheda Utd Dundalk

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.99
 

2.5

-0.98
0.85
 

4.65
1.74
3.45

 
0-0.5

0.94
0.96
 

1

0.98
0.89
 

19/03
02:45

Derry City St. Patrick's

Phong độ

0-0.5

0.95
0.96
 

2-2.5

0.95
0.94
 

2.21
3.15
3.25

0

0.66
-0.81
 

1

-0.89
0.77
 

19/03
02:45

Shelbourne Finn Harps

Phong độ

0-0.5

0.91
1.00
 

2

-0.94
0.83
 

2.21
3.55
2.90

0-0.5

-0.78
0.62
 

0.5-1

0.96
0.93
 

19/03
03:00

Shamrock Rovers Sligo Rovers

Phong độ

0.5-1

0.89
1.00
 

2-2.5

-0.98
0.85
 

1.67
4.95
3.55

0-0.5

0.88
1.00
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
18/03
22:00

Treaty United Cork City

Phong độ

 
0.5

0.89
0.99
 

2-2.5

1.00
0.86
 

3.55
1.99
3.15

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

0.5-1

0.73
-0.87
 

19/03
02:45

Athlone Galway

Phong độ

 
1-1.5

-0.96
0.86
 

3

0.97
0.91
 

6.50
1.35
4.80

 
0.5

0.97
0.93
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

19/03
02:45

Wexford Youths Longford Town

Phong độ

0

0.97
0.93
 

2.5

0.88
1.00
 

2.51
2.45
3.40

0

0.97
0.93
 

1

0.85
-0.97
 

19/03
04:15

Cobh Ramblers Bray Wanderers

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.88
 

2.5

-0.95
0.83
 

3.05
2.12
3.30

 
0-0.5

0.69
-0.83
 

1

-0.99
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
18/03
20:00

H. Petah Tikva Maccabi Bnei Raina

Phong độ

0

0.99
0.85
 

2

-0.93
0.74
 

2.90
2.60
2.69

0

0.92
0.92
 

0.5-1

0.92
0.90
 

18/03
20:00

Hapoel Acre Bnei Yehuda

Phong độ

0

-0.94
0.78
 

2

0.90
0.92
 

2.86
2.47
2.89

0

-0.97
0.81
 

0.5-1

0.83
0.99
 

18/03
20:00

Hapoel R. Gan HR Letzion

Phong độ

0

0.77
-0.93
 

2

0.78
-0.96
 

2.53
2.85
2.82

0

0.83
-0.99
 

0.5-1

0.85
0.97
 

18/03
20:00

INR HaSharon Hapoel Kfar Saba

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.93
 

2

0.78
-0.96
 

3.20
2.35
2.75

0

-0.89
0.72
 

0.5-1

0.75
-0.93
 

18/03
20:00

Ahi Nazareth AS Ashdod

Phong độ

0-0.5

0.97
0.87
 

2-2.5

0.99
0.83
 

2.21
3.20
3.00

0

0.65
-0.84
 

0.5-1

0.75
-0.93
 

18/03
20:00

Sektzia Nes Tziona Hapoel Raanana

Phong độ

0-0.5

0.86
0.98
 

2-2.5

0.87
0.95
 

2.09
3.40
3.05

0-0.5

-0.84
0.65
 

1

-0.93
0.75
 

18/03
20:00

Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Afula

Phong độ

0.5

1.00
0.84
 

2-2.5

-0.99
0.81
 

2.00
3.75
3.00

0-0.5

-0.88
0.70
 

0.5-1

0.76
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH
18/03
22:30

Valmiera / BSS Spartaks Jurmala

Phong độ

1

0.78
1.00
 

2.5-3

0.81
0.97
 

1.44
5.20
4.20

0.5

-0.99
0.77
 

1-1.5

-0.96
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Moldova

BXH
18/03
19:00

Milsami Dinamo-Auto

Phong độ

1-1.5

0.92
0.84
 

3

0.82
0.94
 

1.36
5.90
4.65

0.5

0.88
0.88
 

1-1.5

0.97
0.79
 

18/03
21:00

Petrocub Zimbru

Phong độ

1.5

0.65
-0.90
 

2-2.5

0.80
0.96
 

1.15
14.50
5.50

0.5-1

0.95
0.81
 

1

1.00
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
18/03
22:30

Botosani UTA Arad

Phong độ

0

0.88
1.00
 

2

-0.98
0.84
 

2.60
2.76
2.83

0

0.89
0.99
 

0.5-1

0.93
0.93
 

19/03
01:30

Voluntari Universitatea Craiova

Phong độ

 
0.5-1

0.91
0.97
 

2-2.5

-0.95
0.81
 

5.00
1.70
3.20

 
0-0.5

0.89
0.99
 

0.5-1

0.75
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
19/03
00:00

Backa Topola Proleter NS

Phong độ

1

0.80
-0.98
 

2.5-3

0.96
0.84
 

1.44
5.40
4.15

0.5

-0.96
0.78
 

1

0.73
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH
18/03
23:30

NK Radomlje NK Bravo

Phong độ

0-0.5

0.99
0.85
 

2-2.5

0.96
0.86
 

2.19
2.90
3.15

0

0.72
-0.89
 

0.5-1

0.72
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
18/03
22:59

Brno SK Lisen

Phong độ

1-1.5

-0.90
0.75
 

3

0.86
0.98
 

1.50
4.90
4.40

0.5

-0.94
0.80
 

1-1.5

0.91
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
18/03
22:00

Ethnikos Achnas Doxa Katokopia

Phong độ

0-0.5

0.96
0.92
 

2

0.80
-0.96
 

2.23
3.10
3.00

0

0.68
-0.83
 

0.5-1

0.78
-0.94
 

19/03
00:00

PAEEK Kyrenia Olympiakos Nic.

Phong độ

 
0.5-1

0.90
0.96
 

2

0.85
0.99
 

5.10
1.71
3.10

 
0-0.5

0.92
0.94
 

0.5-1

0.84
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
19/03
00:00

Fatih Karagumruk Kayserispor

Phong độ

0.5

0.98
0.91
 

2.5

0.94
0.92
 

1.96
3.50
3.55

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

0.91
0.97
 

19/03
01:15

Rizespor Trabzonspor

Phong độ

 
0.5-1

0.89
1.00
 

2.5-3

0.91
0.95
 

4.30
1.73
3.70

 
0-0.5

0.97
0.93
 

1

0.75
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
18/03
21:00

Istanbulspor AS Keciorengucu

Phong độ

0.5

0.87
0.99
 

2.5

0.91
0.93
 

1.86
3.55
3.55

0-0.5

-0.98
0.84
 

1

0.83
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
19/03
01:30

Neuchatel Xamax Winterthur

Phong độ

 
0.5

0.92
0.96
 

2.5

0.87
0.99
 

3.40
1.96
3.40

 
0-0.5

0.79
-0.92
 

1

0.85
-0.99
 

19/03
02:15

Vaduz Thun

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2.5-3

0.90
0.96
 

2.69
2.26
3.50

0

-0.93
0.81
 

1-1.5

-0.89
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
19/03
00:30

Horn SV Lafnitz

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2.5

1.00
0.86
 

2.86
2.23
3.30

0

-0.89
0.76
 

1

0.95
0.93
 

19/03
00:30

Vorwarts Steyr Grazer AK

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.96
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.89
2.24
3.25

0

-0.88
0.77
 

1

0.96
0.90
 

19/03
00:30

Austria Wien II St.Polten

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.97
 

2.5

0.84
-0.98
 

2.88
2.21
3.35

0

-0.86
0.72
 

1

0.79
-0.93
 

19/03
00:30

Aust Lustenau Rapid Wien II

Phong độ

1

0.89
-0.99
 

3-3.5

-0.97
0.83
 

1.48
5.00
4.40

0.5

-0.90
0.79
 

1-1.5

0.91
0.97
 

19/03
02:25

SKU Amstetten Wacker Innsbruck

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

2.5-3

0.93
0.93
 

2.63
2.27
3.60

0

-0.97
0.85
 

1-1.5

-0.88
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
19/03
00:30

Esbjerg FB Lyngby

Phong độ

 
0.5-1

0.85
-0.97
 

2.5-3

0.93
0.93
 

3.85
1.78
3.55

 
0-0.5

0.92
0.96
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

19/03
00:30

Vendsyssel FF Hvidovre IF

Phong độ

0

-0.95
0.85
 

2.5

-0.98
0.84
 

2.69
2.43
3.15

0

0.97
0.91
 

1

-0.99
0.85
 

19/03
00:30

Helsingor Jammerbugt

Phong độ

2.5

0.82
-0.94
 

3-3.5

0.87
-0.99
 

1.05
21.00
9.60

1-1.5

-0.88
0.75
 

1.5

-0.93
0.79
 

19/03
00:30

Fremad Amager Hobro I.K.

Phong độ

0

0.98
0.90
 

2.5

0.85
-0.97
 

2.54
2.45
3.35

0

0.94
0.96
 

1

0.79
-0.92
 

19/03
00:30

Nykobing AC Horsens

Phong độ

 
0.5-1

0.82
-0.94
 

2.5

0.85
-0.99
 

3.90
1.80
3.45

 
0-0.5

0.91
0.97
 

1

0.73
-0.93
 

19/03
00:30

Fredericia HB Koge

Phong độ

0.5-1

0.97
0.93
 

2.5-3

1.00
0.86
 

1.74
4.10
3.55

0-0.5

0.93
0.97
 

1

0.80
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
18/03
15:45

Newcastle Jets Wellington Phoenix

Phong độ

0.5

-0.91
0.80
 

2.5-3

-0.96
0.84
 

2.09
3.35
3.65

0-0.5

-0.88
0.74
 

1

0.76
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus New South Wales

BXH
18/03
15:30

Wollongong Wolves Sydney FC U21

Phong độ

1

0.94
0.95
 

3-3.5

-0.97
0.83
 

1.54
4.90
4.40

0.5

-0.88
0.74
 

1-1.5

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
18/03
15:30

Dandenong City Eastern Lions

Phong độ

0.5-1

0.94
0.95
 

2.5-3

0.87
1.00
 

1.72
4.25
3.75

0-0.5

0.89
-0.99
 

1-1.5

-0.93
0.80
 

18/03
15:30

South Melbourne Hume City

Phong độ

0.5

0.92
0.97
 

3

-0.92
0.78
 

1.92
3.50
3.65

0-0.5

-0.99
0.89
 

1-1.5

-0.94
0.81
 

18/03
15:30

Melb. Knights Heidelberg Utd

Phong độ

0

0.88
-0.98
 

2.5-3

1.00
0.87
 

2.41
2.65
3.50

0

0.84
-0.96
 

1-1.5

-0.86
0.73
 

18/03
16:30

Bentleigh Greens St Albans Saints

Phong độ

1-1.5

0.93
0.98
 

3

-0.94
0.83
 

1.40
6.50
4.65

0.5

0.97
0.93
 

1-1.5

-0.98
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật Bản

BXH
18/03
17:00

Yokohama FM Sagan Tosu

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.95
 

2.5-3

-0.95
0.83
 

1.66
4.95
4.05

0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.86
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Hàn Quốc

BXH
18/03
13:00

Mokpo City Gimhae City

Phong độ

0-0.5

0.90
0.96
 

2

-0.86
0.70
 

2.21
3.50
2.76

0

0.63
-0.78
 

0.5-1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH
18/03
22:59

Al Tai Al Shabab (KSA)

Phong độ

 
1

0.91
0.97
 

3

0.93
0.93
 

4.60
1.54
4.30

 
0.5

0.76
-0.89
 

1-1.5

0.97
0.89
 

18/03
23:05

Al Ittihad (KSA) Hazm

Phong độ

2

0.98
0.90
 

3

0.96
0.90
 

1.16
12.50
6.30

0.5-1

0.82
-0.94
 

1-1.5

0.92
0.94
 

19/03
00:50

Al Hilal Al Ahli (KSA)

Phong độ

1-1.5

0.89
0.99
 

3

1.00
0.88
 

1.37
6.70
4.50

0.5

0.97
0.91
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH
18/03
18:30

Naft M. Soleyman Havadar SC

Phong độ

0

1.00
0.82
 

1.5

0.94
0.86
 

2.96
2.75
2.39

0

0.99
0.85
 

0.5

0.93
0.87
 

18/03
18:30

Mes Rafsanjan Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.81
 

1.5-2

0.95
0.85
 

2.30
3.60
2.48

0

0.59
-0.80
 

0.5-1

-0.93
0.75
 

18/03
18:30

Padideh Khorasan Nassaji Mazandaran

Phong độ

 
0.5

0.86
0.96
 

1.5

0.88
0.92
 

4.95
1.96
2.45

 
0-0.5

0.68
-0.88
 

0.5

0.88
0.92
 

18/03
19:30

Peykan Sanat Naft

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.72
 

1.5

0.94
0.88
 

2.65
3.30
2.27

0

0.75
-0.92
 

0.5

0.90
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kuwait

BXH
18/03
22:20

Salmiya Tadamon (KUW)

Phong độ

1-1.5

0.88
0.98
 

3

1.00
0.84
 

1.37
6.40
4.70

0.5

0.93
0.93
 

1-1.5

-0.97
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Malay Premier League

BXH
18/03
19:15

Johor Darul Takzim II Kelantan United

Phong độ

1

0.94
0.78
 

2.5-3

0.75
0.97
 

1.47
4.70
3.90

0.5

-0.97
0.69
 

1-1.5

0.97
0.75
 

18/03
20:00

FAM-MSN Kelantan

Phong độ

 
1

0.89
0.81
 

2.5

0.92
0.78
 

5.30
1.40
3.95

 
0.5

0.72
0.98
 

1

0.73
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
18/03
20:30

Neftchi Sogdiana Jizzakh

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.88
 

1.5-2

-0.96
0.82
 

3.15
2.53
2.60

0

-0.88
0.74
 

0.5

0.81
-0.95
 

18/03
20:30

Bunyodkor Lok. Tashkent

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

1.5-2

0.81
-0.93
 

2.30
3.05
2.97

0

0.74
-0.86
 

0.5-1

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Liên Đoàn Argentina

BXH
19/03
02:00

Aldosivi Patronato Parana

Phong độ

0

0.94
0.95
 

2

0.85
-0.99
 

2.64
2.64
3.10

0

0.97
0.91
 

0.5-1

0.80
-0.93
 

19/03
05:15

Tigre CA Platense

Phong độ

0.5

0.98
0.91
 

2-2.5

-0.97
0.85
 

1.98
4.00
3.10

0-0.5

-0.94
0.82
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

19/03
07:30

Barracas Central Sarmiento Junin

Phong độ

0

-0.92
0.81
 

2

0.88
0.98
 

2.91
2.51
2.96

0

-0.95
0.83
 

0.5-1

0.86
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Argentina

BXH
19/03
01:05

Brown de Adrogue Estudiantes Rio Cuarto

Phong độ

0-0.5

0.94
0.94
 

2

-0.96
0.80
 

2.25
3.40
2.76

0

0.62
-0.79
 

0.5-1

0.80
-0.96
 

19/03
02:00

San Telmo Deportivo Riestra

Phong độ

0-0.5

0.88
0.98
 

2

0.86
1.00
 

2.14
3.40
2.94

0-0.5

-0.81
0.64
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

19/03
03:30

San Martin SJ Villa Dalmine

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

1.5-2

0.87
0.99
 

2.13
3.60
2.84

0-0.5

-0.81
0.65
 

0.5-1

1.00
0.86
 

19/03
05:10

Atletico Rafaela Temperley

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.79
 

2

-0.96
0.82
 

2.35
3.10
2.83

0

0.72
-0.88
 

0.5-1

0.94
0.92
 

19/03
06:00

Tristan Suarez Nueva Chicago

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

2

0.80
-0.96
 

2.33
2.94
3.00

0

0.69
-0.85
 

0.5-1

0.79
-0.95
 

19/03
06:00

Agropecuario AAC Deportivo Maipu

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.96
 

2

-0.96
0.82
 

2.11
3.45
2.99

0-0.5

-0.81
0.63
 

0.5-1

0.91
0.93
 

19/03
07:10

Instituto Quilmes

Phong độ

0

0.72
-0.88
 

2

0.96
0.88
 

2.36
3.05
2.85

0

0.79
-0.93
 

0.5-1

0.86
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
19/03
05:30

Union Magdalena Cortulua

Phong độ

0-0.5

0.98
0.90
 

2-2.5

0.98
0.88
 

2.21
3.15
3.00

0

0.70
-0.85
 

1

-0.90
0.75
 

19/03
08:00

Millonarios Once Caldas

Phong độ

0.5

0.91
0.97
 

2

0.92
0.94
 

1.91
4.05
3.05

0-0.5

-0.93
0.80
 

0.5-1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
19/03
07:00

Independiente JT Orense SC

Phong độ

1.5

0.82
-0.98
 

2.5-3

0.62
-0.83
 

1.25
8.70
5.30

0.5

0.78
-0.94
 

1-1.5

0.94
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
19/03
04:00

Dep.Tachira Puerto Cabello

Phong độ

1

0.66
-0.85
 

2.5

0.88
0.92
 

1.36
6.50
4.30

0.5

0.97
0.85
 

1

0.84
0.98
 

19/03
06:15

Aragua Estu.Merida

Phong độ

0.5

0.66
-0.86
 

2-2.5

0.87
0.93
 

1.66
4.95
3.20

0-0.5

0.86
0.96
 

1

-0.91
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
19/03
10:00

Puebla Santos Laguna

Phong độ

0-0.5

0.94
0.95
 

2-2.5

0.95
0.91
 

2.25
3.25
3.05

0

0.68
-0.82
 

0.5-1

0.74
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Ai Cập

BXH
18/03
20:00

Semouha Club Alaab Damanhur

Phong độ

1.5

-0.93
0.75
 

2.5-3

-0.99
0.81
 

1.33
7.00
4.50

0.5

0.92
0.90
 

1

0.76
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
18/03
21:00

MC Oran Hussein Dey

Phong độ

0.5-1

0.99
0.85
 

2

0.85
0.97
 

1.73
4.40
3.20

0-0.5

0.95
0.89
 

0.5-1

0.80
-0.98
 

18/03
21:00

RC Relizane USM Alger

Phong độ

 
1-1.5

0.81
-0.99
 

2.5

0.93
0.89
 

6.40
1.39
4.10

 
0.5

0.80
-0.98
 

1

0.94
0.88
 

18/03
21:00

HB Chelghoum Laid US Biskra

Phong độ

0.5

-0.98
0.80
 

1.5-2

0.80
1.00
 

2.02
3.60
2.87

0-0.5

-0.87
0.67
 

0.5-1

0.95
0.85
 

18/03/2022

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 18/03/2022

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 18/03/2022 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 18/03/2022 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Cúp C3 Châu Âu › Vòng Chung Ket

02:0026/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

1

100%

0

0%

0

0%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

07:3025/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

05:1525/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Copa Libertadores › Vòng 6

05:1525/05/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 38 73 93
2 Liverpool 38 68 92
3 Chelsea 38 43 74
4 Tottenham 38 29 71
5 Arsenal 38 13 69
6 Man Utd 38 0 58
7 West Ham Utd 38 9 56
8 Leicester City 38 3 52
9 Brighton 38 -2 51
10 Wolves 38 -5 51
11 Newcastle 38 -18 49
12 Crystal Palace 38 4 48
13 Brentford 38 -8 46
14 Aston Villa 38 -2 45
15 Southampton 38 -24 40
16 Everton 38 -23 39
17 Leeds Utd 38 -37 38
18 Burnley 38 -19 35
19 Watford 38 -43 23
20 Norwich 38 -61 22