TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 19/11/2021

Kèo bóng đá ngày 19/11/2021

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
20/11
02:45

QPR Luton Town

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.89
 

2.5

0.97
0.90
 

2.35
2.90
3.20

0

0.74
-0.86
 

1

0.92
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
19/11
20:00

Leeds Utd U23 Chelsea U23

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.98
 

3.5

0.90
0.92
 

2.02
2.75
3.85

0-0.5

-0.92
0.75
 

1.5

1.00
0.82
 

20/11
02:00

Derby County U23 Man Utd U23

Phong độ

0-0.5

0.85
0.97
 

3.5

0.90
0.90
 

2.06
2.72
3.75

0

0.68
-0.88
 

1.5

1.00
0.80
 

20/11
02:00

Fulham U23 Stoke City U23

Phong độ

1-1.5

0.89
0.93
 

3.5

0.99
0.81
 

1.39
5.30
4.70

0.5

0.90
0.92
 

1.5

-0.98
0.78
 

20/11
02:00

Birmingham U23 Wolves U23

Phong độ

 
0.5-1

-0.95
0.78
 

3-3.5

0.87
0.93
 

4.05
1.57
4.20

 
0-0.5

-0.95
0.77
 

1-1.5

0.79
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
20/11
03:00

Levante Athletic Bilbao

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.94
 

2-2.5

0.82
-0.93
 

3.40
2.23
3.35

0

-0.81
0.66
 

1

-0.92
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
20/11
03:00

Fuenlabrada Mirandes

Phong độ

0-0.5

0.87
-0.97
 

2-2.5

-0.96
0.83
 

2.17
3.35
3.10

0-0.5

-0.81
0.65
 

0.5-1

0.82
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban Nha

BXH
20/11
03:00

Real Betis B Linense

Phong độ

0

0.78
-0.96
 

2

-0.96
0.76
 

2.40
2.75
2.94

0

0.80
-0.98
 

0.5-1

0.90
0.92
 

20/11
03:00

Racing Ferrol Celta Vigo II

Phong độ

0.5

0.88
0.96
 

2-2.5

-0.97
0.79
 

1.87
3.75
3.15

0-0.5

-0.95
0.79
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
20/11
02:30

Augsburg Bayern Munich

Phong độ

 
2-2.5

0.85
-0.93
 

3.5-4

-0.99
0.91
 

12.50
1.20
7.70

 
1

0.86
-0.95
 

1.5

0.84
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
20/11
00:30

Sandhausen Nurnberg

Phong độ

 
0.5

0.88
-0.98
 

2.5

-0.97
0.85
 

3.65
2.02
3.50

 
0-0.5

0.83
-0.95
 

1

0.93
0.95
 

20/11
00:30

Hannover 96 Paderborn 07

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.88
 

3

-0.99
0.87
 

2.29
2.95
3.60

0

0.80
-0.93
 

1-1.5

-0.91
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
20/11
01:00

Verl Saarbrucken

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

3

-0.99
0.87
 

2.32
2.59
3.55

0

0.85
-0.97
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

BXH
20/11
01:30

Rehden SSV Jeddeloh

Phong độ

0-0.5

0.98
0.86
 

2.5

0.96
0.88
 

2.21
2.90
3.30

0

0.74
-0.89
 

1

0.88
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
20/11
01:00

Eltersdorf FC Pipinsried

Phong độ

0-0.5

0.99
0.87
 

3

0.82
-0.98
 

2.16
2.66
3.85

0

0.78
-0.93
 

1-1.5

0.91
0.91
 

20/11
01:00

Wacker Burghausen SpVgg Bayreuth

Phong độ

 
0.5

0.95
0.89
 

3

0.91
0.93
 

3.35
1.86
3.80

 
0-0.5

0.86
1.00
 

1-1.5

0.94
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
20/11
01:00

Ger.Halberstadt Babelsberg

Phong độ

0-0.5

0.94
0.90
 

3

-0.97
0.81
 

2.12
2.82
3.65

0

0.70
-0.88
 

1-1.5

-0.95
0.79
 

20/11
01:00

VSG Altglienicke Luckenwalde

Phong độ

0-0.5

0.66
-0.83
 

2.5-3

0.87
0.97
 

1.75
3.70
3.80

0-0.5

1.00
0.86
 

1-1.5

-0.97
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
20/11
01:30

Wegberg-Beeck Essen

Phong độ

 
2

-0.80
0.61
 

3

0.90
0.92
 

17.00
1.10
7.70

 
1

0.85
0.99
 

1-1.5

0.94
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
20/11
03:00

Monaco Lille

Phong độ

0.5

-0.93
0.83
 

2-2.5

0.88
1.00
 

2.06
3.80
3.30

0-0.5

-0.87
0.73
 

1

-0.93
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
20/11
01:00

Stade Briochin SO Cholet

Phong độ

0.5

-0.93
0.79
 

2-2.5

0.86
1.00
 

2.07
3.35
3.15

0-0.5

-0.88
0.72
 

1

-0.96
0.80
 

20/11
01:00

Avranches FC Bastia-Borgo

Phong độ

0.5

-0.94
0.80
 

2.5

-0.96
0.82
 

2.04
3.20
3.35

0-0.5

-0.87
0.73
 

1

0.98
0.88
 

20/11
01:00

Chateauroux Orleans

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.81
 

2

0.83
-0.99
 

2.34
3.05
2.92

0

0.70
-0.86
 

0.5-1

0.77
-0.93
 

20/11
01:00

Le Mans Villefranche

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.91
 

2

0.82
-0.96
 

2.98
2.40
2.87

0

-0.90
0.77
 

0.5-1

0.85
0.99
 

20/11
01:00

Sedan Boulogne

Phong độ

0

0.97
0.91
 

1.5-2

0.79
-0.93
 

2.70
2.74
2.74

0

0.92
0.94
 

0.5-1

0.98
0.88
 

20/11
01:00

Sete Red Star 93

Phong độ

 
0.5

0.82
-0.96
 

2-2.5

0.90
0.96
 

3.55
2.04
3.05

 
0-0.5

0.72
-0.86
 

1

-0.93
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

BXH
20/11
02:45

Queen of South Inverness C.T.

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.80
 

2-2.5

0.93
0.89
 

3.25
2.06
3.25

 
0-0.5

0.68
-0.86
 

1

-0.91
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Bồ Đào Nha

BXH
19/11
22:59

Casa Pia AC SC Farense

Phong độ

0-0.5

0.89
0.93
 

2

0.85
0.97
 

2.16
3.05
3.00

0

0.64
-0.83
 

0.5-1

0.80
-0.98
 

20/11
01:45

Penafiel Portimonense

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.98
 

2

0.84
0.96
 

3.05
2.28
2.85

0

-0.89
0.71
 

0.5-1

0.83
0.97
 

20/11
03:45

Benfica Pacos Ferreira

Phong độ

1.5

-0.97
0.81
 

2.5-3

0.89
0.93
 

1.30
7.30
4.65

0.5

0.85
0.99
 

1-1.5

-0.91
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
20/11
02:00

Ajax U21 Volendam

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

3.5

0.85
-0.99
 

2.50
2.19
4.15

0

-0.94
0.82
 

1.5

0.95
0.91
 

20/11
02:00

Dordrecht 90 De Graafschap

Phong độ

 
1-1.5

0.99
0.91
 

2.5-3

0.84
-0.96
 

6.60
1.37
4.60

 
0.5

0.97
0.91
 

1-1.5

-0.99
0.87
 

20/11
02:00

Emmen PSV Eindhoven U21

Phong độ

1

0.98
0.92
 

2.5-3

0.93
0.93
 

1.52
5.00
4.10

0.5

-0.90
0.77
 

1-1.5

-0.92
0.77
 

20/11
02:00

Telstar ADO Den Haag

Phong độ

 
0.5

0.96
0.94
 

2.5-3

0.88
1.00
 

3.35
1.93
3.55

 
0-0.5

0.84
-0.94
 

1-1.5

-0.93
0.81
 

20/11
02:00

VVV Venlo Eindhoven

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

2.68
2.30
3.40

0

-0.95
0.83
 

1

0.80
-0.94
 

20/11
02:00

Den Bosch TOP Oss

Phong độ

0

-0.97
0.85
 

2.5

0.91
0.95
 

2.65
2.42
3.25

0

-0.99
0.87
 

1

0.85
-0.99
 

20/11
02:00

Almere City MVV Maastricht

Phong độ

1.5

0.94
0.94
 

3-3.5

0.80
-0.94
 

1.31
7.00
5.10

0.5

0.83
-0.95
 

1-1.5

0.75
-0.90
 

20/11
02:00

NAC Breda Utrecht U21

Phong độ

1-1.5

0.91
0.97
 

3-3.5

-0.98
0.86
 

1.43
5.40
4.65

0.5

0.96
0.92
 

1-1.5

0.87
0.99
 

20/11
02:00

Helmond Sport SBV Excelsior

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.96
 

3

0.98
0.88
 

3.75
1.75
3.85

 
0-0.5

0.97
0.91
 

1-1.5

-0.98
0.84
 

20/11
02:00

Roda JC AZ Alkmaar U21

Phong độ

1-1.5

0.85
-0.97
 

3

0.87
-0.99
 

1.36
6.40
4.80

0.5

0.91
0.97
 

1-1.5

0.96
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
19/11
22:59

Zenit Nizhny Nov

Phong độ

2.5

-0.98
0.88
 

3.5

0.84
-0.97
 

1.10
16.50
8.80

1

0.85
-0.95
 

1.5

0.95
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Nga

BXH
19/11
15:00

Ural U21 CSKA Mos. U21

Phong độ

 
1.5-2

0.95
0.87
 

3-3.5

0.87
0.93
 

8.40
1.21
5.60

 
0.5-1

0.90
0.92
 

1-1.5

0.76
-0.96
 

19/11
16:00

Chertanovo U21 FK Sochi U21

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.71
 

3

-0.98
0.80
 

2.22
2.55
3.60

0

0.77
-0.95
 

1-1.5

0.97
0.83
 

19/11
16:00

Akademiya Konoplev U21 Strogino Moscow U21

Phong độ

 
0.5

0.93
0.89
 

3-3.5

0.64
-0.86
 

3.00
1.88
3.85

 
0-0.5

0.80
-0.98
 

1.5

0.88
0.92
 

19/11
17:00

Rubin Kazan U21 Nizhny Nov U21

Phong độ

0.5

0.82
-0.98
 

2.5-3

0.74
-0.93
 

1.81
3.40
3.65

0-0.5

0.96
0.88
 

1-1.5

-0.88
0.68
 

19/11
17:00

Kryliya Sov. U21 Spartak Mos. U21

Phong độ

 
0.5

0.82
-0.98
 

2.5-3

0.87
0.95
 

2.97
2.01
3.50

 
0-0.5

0.73
-0.90
 

1-1.5

-0.92
0.73
 

19/11
17:00

Khimki U21 Zenit U21

Phong độ

 
1

0.93
0.91
 

3-3.5

-0.98
0.80
 

4.55
1.50
4.25

 
0.5

0.78
-0.94
 

1-1.5

0.84
0.98
 

19/11
18:00

Arsenal Tula U21 Akhmat Gr. U21

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.65
-0.87
 

2.15
2.76
3.45

0

0.80
-0.96
 

1-1.5

-0.97
0.79
 

19/11
18:00

Ufa U21 Din. Moscow U21

Phong độ

 
1.5

0.87
0.97
 

3

0.91
0.91
 

7.20
1.28
4.95

 
0.5

-0.96
0.78
 

1-1.5

0.92
0.90
 

19/11
20:30

Lok. Moscow U21 Rostov U21

Phong độ

0-0.5

0.90
0.92
 

3

0.81
0.99
 

2.12
2.74
3.50

0

0.69
-0.88
 

1-1.5

0.86
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH
19/11
17:00

Van Yerevan Pyunik

Phong độ

 
0.5-1

0.99
0.89
 

2-2.5

0.90
0.80
 

5.00
1.62
3.55

 
0-0.5

0.97
0.73
 

0.5-1

0.64
-0.94
 

19/11
19:00

FC Noah Ararat-Armenia

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.93
 

2.5

0.87
0.99
 

4.15
1.71
3.65

 
0-0.5

0.98
0.90
 

1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH
19/11
22:00

Karabakh Agdam Keşla FK

Phong độ

2

0.83
-0.97
 

3-3.5

-0.97
0.81
 

1.12
12.50
6.70

0.5-1

0.74
-0.91
 

1-1.5

0.85
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
20/11
00:00

Puszcza Nie. GKS Jastrzebie

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

2

0.82
-0.94
 

2.33
2.84
3.15

0

0.75
-0.88
 

0.5-1

0.74
-0.89
 

20/11
02:30

Miedz Legnica Odra Opole

Phong độ

1

0.93
0.97
 

2.5-3

0.92
0.96
 

1.50
5.10
4.20

0.5

-0.90
0.77
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bosnia

BXH
20/11
00:00

Velez Mostar Siroki Brijeg

Phong độ

0

0.78
-0.94
 

2-2.5

0.75
-0.93
 

2.31
2.68
3.15

0

0.76
-0.94
 

0.5-1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
19/11
22:30

Beroe Pirin Blagoevgrad

Phong độ

1

0.87
0.97
 

2-2.5

0.81
-0.99
 

1.46
6.20
3.90

0.5

-0.90
0.73
 

1

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH
20/11
02:45

Coleraine Larne

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.72
 

2-2.5

0.78
0.92
 

3.05
2.03
3.00

0

0.99
0.71
 

1

0.94
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
20/11
02:45

KV Mechelen Club Brugge

Phong độ

 
0.5-1

0.98
0.91
 

3-3.5

-0.94
0.81
 

4.05
1.72
4.00

 
0-0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

0.92
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
20/11
00:00

Hrvatski Dragovoljac Slaven Belupo

Phong độ

 
0.5

0.81
-0.97
 

2-2.5

0.82
1.00
 

3.25
2.00
3.20

 
0-0.5

0.72
-0.89
 

1

1.00
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH
20/11
00:00

Tulevik Viljandi Kuressaare

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.93
 

3

0.96
0.84
 

2.67
2.14
3.60

0

-0.91
0.72
 

1-1.5

1.00
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
20/11
02:00

Zalaegerzseg Mezokovesdi SE

Phong độ

0

0.78
-0.94
 

2.5

0.98
0.84
 

2.32
2.68
3.40

0

0.81
-0.97
 

1

0.94
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
20/11
02:45

Dundalk Derry City

Phong độ

0-0.5

0.99
0.90
 

2.5

0.85
-0.98
 

2.25
2.97
3.35

0-0.5

-0.81
0.66
 

1

0.89
1.00
 

20/11
02:45

Shamrock Rovers Drogheda Utd

Phong độ

1-1.5

-0.99
0.89
 

2.5-3

1.00
0.87
 

1.41
6.90
4.40

0.5

1.00
0.88
 

1

0.73
-0.88
 

20/11
02:45

Finn Harps Longford Town

Phong độ

1-1.5

-0.95
0.87
 

2.5

0.89
1.00
 

1.45
6.20
4.35

0.5

0.99
0.89
 

1

0.75
-0.88
 

20/11
02:45

Sligo Rovers Bohemians

Phong độ

 
0.5

-0.93
0.83
 

2.5-3

-0.98
0.85
 

3.75
1.84
3.70

 
0-0.5

0.87
-0.99
 

1

0.78
-0.92
 

20/11
02:45

Waterford Utd St. Patrick's

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.82
 

2-2.5

0.91
0.96
 

2.38
2.89
3.20

0

0.77
-0.90
 

1

-0.93
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
20/11
02:45

Bray Wanderers UC Dublin

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.92
 

2-2.5

0.85
-0.97
 

2.80
2.31
3.20

0

-0.93
0.80
 

1

-0.94
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH
19/11
22:59

Zalgiris Kauno Zalgiris

Phong độ

1-1.5

0.90
0.94
 

3

0.76
-0.94
 

1.33
5.80
4.40

0.5

0.96
0.90
 

1-1.5

0.86
0.96
 

20/11
01:00

Banga Dainava Alytus

Phong độ

0

0.79
-0.95
 

2.5

0.93
0.89
 

2.22
2.55
3.25

0

0.81
-0.97
 

1

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
19/11
22:30

Aca. Clinceni Sepsi OSK

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.98
0.90
 

5.80
1.55
3.55

 
0-0.5

-0.94
0.82
 

0.5-1

0.75
-0.90
 

20/11
01:30

Chindia Targoviste Rapid Bucuresti

Phong độ

0

-0.94
0.82
 

1.5-2

0.83
-0.97
 

2.74
2.55
2.92

0

-0.93
0.80
 

0.5-1

-0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
20/11
00:00

Backa Topola FK Metalac GM

Phong độ

1-1.5

0.85
0.99
 

3

0.78
-0.96
 

1.35
5.90
4.75

0.5

0.89
0.95
 

1-1.5

0.85
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH
19/11
22:59

Ruzomberok Trencin

Phong độ

0-0.5

0.75
-0.92
 

2.5-3

1.00
0.82
 

1.97
3.10
3.45

0-0.5

-0.88
0.71
 

1

0.78
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
19/11
22:30

Usti & Labem Opava

Phong độ

0-0.5

0.87
0.97
 

2-2.5

0.87
0.95
 

2.13
3.20
3.15

0-0.5

-0.83
0.64
 

1

-0.93
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
20/11
02:30

Schaffhausen Aarau

Phong độ

0

0.80
-0.91
 

3

0.92
0.96
 

2.22
2.61
3.75

0

0.83
-0.93
 

1-1.5

-0.94
0.82
 

20/11
02:30

Stade L. Ouchy Thun

Phong độ

0

0.88
-0.98
 

3

0.99
0.89
 

2.31
2.58
3.60

0

0.92
0.96
 

1-1.5

1.00
0.86
 

20/11
02:30

Yverdon Winterthur

Phong độ

0

0.80
-0.91
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

2.41
2.84
3.00

0

0.91
0.99
 

0.5-1

0.76
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH
20/11
00:30

Chernomorets Dinamo Kiev

Phong độ

 
2-2.5

-0.92
0.79
 

3.5

0.87
0.99
 

16.00
1.09
8.40

 
1

-0.96
0.86
 

1.5

0.96
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH
20/11
02:45

The New Saints Newtown AFC

Phong độ

1.5

0.91
0.91
 

3

0.79
-0.99
 

1.27
7.50
4.95

0.5

0.77
0.95
 

1-1.5

0.86
0.96
 

20/11
02:45

Bala Town Flint Town Utd

Phong độ

0.5

0.95
0.89
 

3

0.97
0.85
 

1.94
3.05
3.60

0-0.5

-0.94
0.78
 

1-1.5

1.00
0.80
 

20/11
02:45

Cardiff Metropolitan Aberystwyth

Phong độ

1

0.93
0.89
 

2.5-3

0.92
0.90
 

1.52
4.75
4.00

0-0.5

0.75
-0.92
 

1

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
20/11
00:30

Horn Liefering

Phong độ

 
1-1.5

0.97
0.91
 

3-3.5

0.94
0.92
 

5.90
1.39
4.75

 
0.5

0.94
0.94
 

1-1.5

0.82
-0.96
 

20/11
00:30

SKU Amstetten Rapid Wien II

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.84
 

3

-0.97
0.83
 

1.82
3.65
3.60

0-0.5

0.99
0.91
 

1-1.5

-0.94
0.80
 

20/11
00:30

LASK Juniors Floridsdorfer AC

Phong độ

 
0.5

0.86
-0.98
 

2.5

0.98
0.88
 

3.25
2.02
3.40

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

1

0.94
0.92
 

20/11
00:30

St.Polten Vorwarts Steyr

Phong độ

1-1.5

0.95
0.95
 

3

-0.94
0.80
 

1.39
6.10
4.60

0.5

0.96
0.94
 

1-1.5

0.99
0.89
 

20/11
02:25

Austria Wien II Aust Lustenau

Phong độ

 
0.5

0.98
0.92
 

2.5

0.98
0.88
 

3.50
1.94
3.30

 
0-0.5

0.81
-0.92
 

1

0.94
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
20/11
01:00

Odense BK Viborg

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.92
 

3

-0.97
0.85
 

2.08
3.35
3.65

0-0.5

-0.84
0.71
 

1-1.5

-0.92
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
20/11
00:30

Hobro I.K. Hvidovre IF

Phong độ

 
0.5

0.97
0.91
 

2.5

1.00
0.88
 

3.60
1.91
3.35

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

1

0.95
0.93
 

20/11
01:00

HB Koge Esbjerg FB

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.80
 

2.5

0.95
0.93
 

2.32
2.76
3.25

0

0.81
-0.93
 

1

0.91
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
19/11
15:45

Melbourne City Brisbane Roar

Phong độ

1-1.5

0.95
0.96
 

3

-0.97
0.87
 

1.40
7.10
5.10

0.5

0.95
0.93
 

1-1.5

0.98
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn Quốc

BXH
19/11
16:00

Red Angels Nữ Gyeongju Nữ

Phong độ

0

-0.93
0.69
 

2-2.5

0.97
0.79
 

2.71
2.32
3.10

0

1.00
0.76
 

1

-0.87
0.61
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH
19/11
15:15

Barito Putera Persiraja Banda Aceh

Phong độ

0.5-1

0.97
0.87
 

2.5

0.99
0.83
 

1.71
3.85
3.30

0-0.5

0.91
0.95
 

1

0.92
0.90
 

19/11
18:15

Persik Kediri Arema Indonesia

Phong độ

 
0.5

-0.98
0.82
 

2-2.5

0.85
0.97
 

4.00
1.78
2.95

 
0-0.5

0.83
-0.99
 

0.5-1

0.73
-0.92
 

19/11
20:45

Bali United Pusam Persela Lamon

Phong độ

1

0.99
0.85
 

2.5-3

-0.96
0.78
 

1.50
4.60
3.80

0-0.5

0.72
-0.89
 

1

0.77
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH
19/11
18:30

Peykan Fajr Sepasi

Phong độ

0.5

0.87
-0.99
 

2

0.89
0.97
 

1.86
4.00
3.00

0-0.5

-0.95
0.83
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

19/11
19:30

Mes Rafsanjan Persepolis

Phong độ

 
0.5-1

-0.97
0.85
 

2

0.86
1.00
 

5.20
1.58
3.35

 
0-0.5

-0.98
0.86
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

19/11
20:30

Foolad Khozestan Havadar SC

Phong độ

0.5

-0.93
0.78
 

1.5

0.86
0.98
 

2.08
4.45
2.41

0-0.5

-0.81
0.63
 

0.5

0.86
0.98
 

19/11
21:30

Esteghlal Tehran Nassaji Mazandaran

Phong độ

1

-0.93
0.81
 

2

0.78
-0.94
 

1.51
5.60
3.55

0-0.5

0.80
-0.93
 

0.5-1

0.76
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kuwait

BXH
19/11
22:40

Kazma Fahaheel

Phong độ

0.5-1

0.88
0.98
 

2.5

-0.97
0.81
 

1.61
4.50
3.60

0-0.5

0.87
0.99
 

1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Argentina

BXH
20/11
03:00

Estudiantes LP CA Huracan

Phong độ

0

0.77
-0.88
 

2-2.5

1.00
0.86
 

2.48
2.91
3.00

0

0.81
-0.92
 

0.5-1

0.77
-0.90
 

20/11
05:15

San Lorenzo Gimnasia LP

Phong độ

0

0.83
-0.93
 

2

0.91
0.95
 

2.59
2.78
3.00

0

0.88
-0.98
 

0.5-1

0.81
-0.95
 

20/11
07:30

Talleres Cordoba Velez Sarsfield

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.81
 

2

-0.92
0.79
 

2.46
2.95
3.00

0

0.76
-0.88
 

0.5-1

0.86
-0.98
 

20/11
07:30

Argentinos Jun. Godoy Cruz

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.87
 

2.5-3

-0.98
0.84
 

1.78
4.20
3.55

0-0.5

0.99
0.91
 

1

0.88
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
20/11
05:00

Brusque FC/SC Operario/PR

Phong độ

0.5

0.81
-0.90
 

2-2.5

0.95
0.91
 

1.80
4.90
3.10

0-0.5

-0.95
0.85
 

0.5-1

0.76
-0.91
 

20/11
05:00

Vasco DG/RJ Remo/PA

Phong độ

0-0.5

0.78
-0.88
 

2-2.5

-0.98
0.86
 

2.08
3.65
3.05

0

0.63
-0.80
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

20/11
07:30

Vila Nova/GO Londrina/PR

Phong độ

0-0.5

0.89
-0.97
 

1.5-2

0.89
0.99
 

2.16
3.70
2.89

0-0.5

-0.82
0.68
 

0.5-1

-0.99
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
20/11
07:00

SD Aucas Macara

Phong độ

1

0.76
-0.93
 

3

0.91
0.93
 

1.43
5.60
4.50

0.5

0.98
0.88
 

1-1.5

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
20/11
05:00

12 de Octubre Guairena FC

Phong độ

0

0.82
-0.94
 

2-2.5

-0.93
0.78
 

2.40
2.83
2.99

0

0.81
-0.95
 

0.5-1

0.77
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
19/11
19:45

Villa Espanola Liverpool P. (URU)

Phong độ

 
0.5-1

0.94
0.90
 

2.5

0.87
0.95
 

4.30
1.61
3.75

 
0-0.5

0.99
0.85
 

1

0.81
-0.99
 

20/11
02:30

CA Fenix Dep. Maldonado

Phong độ

0-0.5

0.85
0.99
 

2.5

0.86
0.94
 

2.07
2.96
3.35

0

0.67
-0.85
 

1

0.85
0.97
 

20/11
04:45

Wanderers IA Sud America

Phong độ

0.5-1

0.86
0.96
 

2.5

0.94
0.88
 

1.61
4.40
3.70

0-0.5

0.89
0.95
 

1

0.84
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
20/11
02:15

Estu.Merida Dep.Lara

Phong độ

0

0.92
0.80
 

2-2.5

0.94
0.78
 

2.56
2.40
2.92

0

0.81
0.89
 

1

1.00
0.70
 

20/11
04:30

Dep.Guaira Caracas

Phong độ

0

-0.99
0.71
 

2-2.5

0.91
0.81
 

2.60
2.34
2.96

0

0.93
0.77
 

1

-0.95
0.67
 

20/11
07:30

Monagas Dep.Tachira

Phong độ

0

0.80
0.90
 

2.5

0.86
0.86
 

2.28
2.54
3.15

0

0.82
0.90
 

1

0.82
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa Rica

BXH
20/11
08:00

Perez Zeledon Cartagines

Phong độ

 
0-0.5

0.78
0.92
 

2-2.5

0.74
-0.94
 

2.82
2.20
3.20

0

-0.99
0.69
 

1

0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH
19/11
20:00

Al Masry Pyramids FC

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.94
 

2-2.5

0.92
0.96
 

3.50
2.05
3.05

 
0-0.5

0.72
-0.85
 

1

-0.90
0.77
 

19/11
22:30

ENPPI Cairo Semouha Club

Phong độ

 
0-0.5

0.73
-0.87
 

2-2.5

-0.93
0.78
 

2.88
2.49
2.85

0

-0.95
0.83
 

0.5-1

0.81
-0.95
 

19/11
22:30

Ismaily SC Zamalek SC

Phong độ

 
1

0.85
-0.97
 

2.5

-0.99
0.87
 

5.30
1.52
3.90

 
0-0.5

-0.88
0.76
 

1

0.97
0.91
 

20/11
01:00

Ahly Cairo Arab Contractors

Phong độ

1.5-2

0.91
0.99
 

2.5-3

0.92
0.96
 

1.19
11.50
5.70

0.5-1

-0.95
0.85
 

1-1.5

-0.89
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
19/11
21:00

HB Chelghoum Laid JS Saoura

Phong độ

 
0.5

0.78
-0.96
 

2

-0.97
0.77
 

3.50
2.04
2.92

 
0-0.5

0.57
-0.88
 

0.5-1

0.87
0.83
 

19/11
22:59

JS Kabylie RC Arbaa

Phong độ

1.5-2

1.00
0.82
 

2.5

0.88
0.92
 

1.20
10.50
5.20

0.5-1

-0.96
0.78
 

1

0.84
0.96
 

19/11
22:59

MC Oran ES Setif

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.81
 

2-2.5

1.00
0.80
 

2.24
2.82
3.15

0

0.75
-0.92
 

0.5-1

0.72
-0.93
 

19/11/2021

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 19/11/2021

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 19/11/2021 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 19/11/2021 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Liên Đoàn Anh › Vòng Ban Ket

02:4521/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

4

57%

1

14%

2

28%

VĐQG Italia › Vòng 22

02:4518/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Italia › Vòng 22

00:3018/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Italia › Vòng 22

00:3018/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Can Cup 2021 › Vòng 3

23:0017/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Can Cup 2021 › Vòng 3

23:0017/01/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 22 41 56
2 Liverpool 21 37 45
3 Chelsea 22 28 43
4 West Ham Utd 22 11 37
5 Arsenal 20 8 35
6 Tottenham 18 3 33
7 Man Utd 20 3 32
8 Wolves 20 2 31
9 Brighton 20 0 28
10 Leicester City 18 -2 25
11 Crystal Palace 21 -1 24
12 Southampton 21 -8 24
13 Aston Villa 20 -5 23
14 Brentford 21 -9 23
15 Leeds Utd 20 -15 22
16 Everton 19 -10 19
17 Watford 19 -14 14
18 Norwich 21 -35 13
19 Newcastle 20 -23 12
20 Burnley 17 -11 11