TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 09/04/2021

Kèo bóng đá ngày 09/04/2021

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại Euro Nữ 2021

BXH
09/04
21:00

Séc Nữ Thụy Sỹ Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.95
 

2.5

-0.97
0.79
 

2.81
2.17
3.30

0

-0.88
0.71
 

1

0.98
0.84
 

09/04
22:59

Ukraina Nữ Bắc Ireland Nữ

Phong độ

1.5

1.00
0.84
 

3

-0.94
0.76
 

1.31
6.60
4.80

0.5

0.88
0.96
 

1-1.5

0.96
0.86
 

10/04
00:30

B.D.Nha Nữ Nga Nữ

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.99
 

1.5-2

0.88
0.94
 

2.11
3.55
2.75

0-0.5

-0.78
0.60
 

0.5-1

-0.98
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Phi

BXH
09/04
20:00

Mamelodi Sun. CR Belouizdad

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.75
 

2

-0.98
0.78
 

2.36
2.94
2.81

0

0.75
-0.93
 

0.5-1

0.96
0.84
 

09/04
20:00

TP Mazembe Al Hilal Al Sudani

Phong độ

0-0.5

0.82
1.00
 

1.5-2

0.85
0.95
 

2.06
3.55
2.84

0-0.5

-0.85
0.64
 

0.5-1

0.93
0.87
 

10/04
02:00

Ahly Cairo Simba SC

Phong độ

1.5-2

0.73
-0.92
 

2.5

0.99
0.81
 

1.13
15.50
5.90

0.5-1

0.91
0.91
 

1

0.95
0.85
 

10/04
02:00

AS Vita Club Merreikh Al Sudan

Phong độ

0.5-1

0.92
0.90
 

2-2.5

0.92
0.88
 

1.69
4.60
3.20

0-0.5

0.90
0.92
 

1

-0.90
0.70
 

10/04
02:00

Horoya AC Kaizer Chiefs

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.97
 

2

0.98
0.84
 

2.06
3.35
2.96

0-0.5

-0.85
0.64
 

0.5-1

0.88
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD Nữ

BXH
09/04
21:00

Bosnia & Herz Nữ Albania Nữ

Phong độ

0.5-1

0.77
-0.93
 

2.5

0.98
0.84
 

1.61
4.40
3.70

0-0.5

0.86
0.98
 

1

0.89
0.93
 

10/04
00:00

T.B.Nha Nữ Hà Lan Nữ

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.97
 

2-2.5

0.92
0.88
 

2.05
3.15
3.15

0-0.5

-0.87
0.67
 

1

-0.92
0.71
 

10/04
00:00

Wales Nữ Canada Nữ

Phong độ

 
1

0.95
0.87
 

2

-0.95
0.75
 

7.20
1.42
3.55

 
0-0.5

-0.88
0.69
 

0.5-1

0.86
0.94
 

10/04
02:10

Pháp Nữ Anh Nữ

Phong độ

0-0.5

0.86
0.98
 

1.5-2

0.78
-0.96
 

2.13
3.30
2.89

0

0.64
-0.83
 

0.5-1

0.94
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH
10/04
02:00

Fulham Wolves

Phong độ

0

0.85
-0.95
 

2

0.87
-0.95
 

2.63
3.00
3.05

0

0.88
-0.97
 

0.5-1

0.83
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
10/04
01:45

Watford Reading

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.85
 

2-2.5

0.86
-0.99
 

1.79
4.40
3.40

0-0.5

0.93
0.95
 

1

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League Two

BXH
10/04
00:00

Mansfield Newport

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

2

-0.99
0.85
 

2.32
3.15
2.83

0

0.71
-0.85
 

0.5-1

0.95
0.91
 

10/04
01:00

Oldham Colchester Utd

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2.5

-0.98
0.84
 

2.52
2.52
3.25

0

0.94
0.94
 

1

0.96
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
10/04
02:00

Huesca Elche

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.90
 

2

0.83
-0.93
 

2.12
4.00
3.10

0-0.5

-0.81
0.68
 

0.5-1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
10/04
02:00

Tenerife Sporting Gijon

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.79
 

1.5-2

0.96
0.91
 

2.51
3.20
2.70

0

0.68
-0.83
 

0.5-1

-0.93
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
10/04
02:00

Reggiana Empoli

Phong độ

 
0.5-1

0.86
-0.96
 

2.5

0.86
-0.99
 

4.25
1.79
3.50

 
0-0.5

0.88
1.00
 

1

0.98
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
10/04
01:30

A.Bielefeld Freiburg

Phong độ

0

0.90
1.00
 

2-2.5

0.91
0.99
 

2.68
2.80
3.20

0

0.95
0.94
 

1

-0.92
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
09/04
23:30

Greuther Furth Sandhausen

Phong độ

0.5-1

0.86
-0.98
 

2.5-3

0.97
0.91
 

1.65
5.10
4.00

0-0.5

0.86
-0.98
 

1

0.79
-0.92
 

09/04
23:30

Hamburger Darmstadt

Phong độ

0.5-1

0.95
0.94
 

3

0.96
0.92
 

1.74
4.35
4.05

0-0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

-0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
10/04
00:00

Hallescher Uerdingen

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.92
 

2-2.5

0.95
0.91
 

2.77
2.32
3.25

0

-0.93
0.81
 

1

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
10/04
02:00

Metz Lille

Phong độ

 
0.5-1

0.97
0.94
 

2-2.5

-0.93
0.83
 

5.80
1.69
3.50

 
0-0.5

-0.98
0.88
 

0.5-1

0.79
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
09/04
22:59

FC Bastia-Borgo Annecy FC

Phong độ

0

0.88
1.00
 

2

0.82
-0.96
 

2.59
2.75
2.85

0

0.90
0.98
 

0.5-1

0.81
-0.95
 

10/04
01:00

SO Cholet Quevilly

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.95
 

2-2.5

-0.94
0.78
 

2.94
2.30
3.05

0

-0.89
0.75
 

0.5-1

0.77
-0.93
 

10/04
01:00

Concarneau Sete

Phong độ

0

0.75
-0.89
 

1.5

0.85
0.99
 

2.55
3.10
2.60

0

0.78
-0.93
 

0.5

0.80
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

BXH
10/04
01:45

Hearts Alloa Athletic

Phong độ

2

0.97
0.87
 

3-3.5

0.90
0.94
 

1.18
11.00
6.20

0.5-1

0.85
0.99
 

1-1.5

0.78
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
10/04
02:00

Portimonense Vitoria Guimaraes

Phong độ

0

0.88
-0.98
 

2-2.5

-0.90
0.77
 

2.58
2.77
3.00

0

0.86
-0.98
 

0.5-1

0.80
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH
10/04
01:00

Vitesse Arnhem ADO Den Haag

Phong độ

1.5-2

0.99
0.90
 

3

0.83
-0.95
 

1.23
12.00
6.50

0.5-1

0.91
0.97
 

1-1.5

0.84
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
09/04
22:00

Roda JC Almere City

Phong độ

0

-0.95
0.85
 

3

-0.99
0.87
 

2.54
2.29
3.70

0

-0.97
0.87
 

1-1.5

-0.96
0.84
 

09/04
22:59

NAC Breda Utrecht U21

Phong độ

1

0.81
-0.93
 

3-3.5

-0.98
0.84
 

1.47
5.00
4.50

0.5

-0.94
0.82
 

1-1.5

0.91
0.95
 

10/04
01:00

Ajax U21 TOP Oss

Phong độ

0.5-1

-0.98
0.86
 

3

0.89
0.97
 

1.80
3.55
3.80

0-0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

-0.96
0.82
 

10/04
01:00

SBV Excelsior NEC Nijmegen

Phong độ

 
0.5

0.86
-0.98
 

3-3.5

-0.93
0.79
 

2.94
2.02
3.75

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

1-1.5

0.90
0.96
 

10/04
01:00

Volendam Helmond Sport

Phong độ

1-1.5

-0.97
0.85
 

3.5

0.98
0.88
 

1.47
4.85
4.70

0.5

-0.95
0.83
 

1.5

-0.93
0.79
 

10/04
01:00

Den Bosch Cambuur

Phong độ

 
2

0.93
0.95
 

3.5-4

0.93
0.93
 

8.90
1.20
6.40

 
0.5-1

-0.97
0.85
 

1.5

0.94
0.92
 

10/04
01:00

Eindhoven PSV Eindhoven U21

Phong độ

0

-0.93
0.81
 

2.5

0.80
-0.94
 

2.65
2.33
3.40

0

0.96
0.92
 

1

0.77
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH
09/04
18:00

FC Noah Pyunik

Phong độ

0-0.5

0.87
0.97
 

2

0.98
0.84
 

2.13
3.15
2.99

0-0.5

-0.82
0.62
 

0.5-1

0.84
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
09/04
22:59

Jagiellonia Cracovia Krakow

Phong độ

 
0-0.5

0.89
1.00
 

2-2.5

0.93
0.93
 

3.10
2.28
3.15

0

-0.83
0.70
 

1

-0.92
0.77
 

10/04
01:30

Wisla Krakow Rakow Czestochowa

Phong độ

 
0.5

0.89
1.00
 

2.5

0.98
0.88
 

3.45
1.98
3.50

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

1

0.92
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
09/04
22:40

Widzew Lodz Puszcza Nie.

Phong độ

0.5

-0.92
0.81
 

2

0.98
0.90
 

2.08
3.45
3.05

0-0.5

-0.83
0.70
 

0.5-1

0.87
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
09/04
21:30

Energetik-BGU Sputnik Rechitsa

Phong độ

1-1.5

0.96
0.86
 

2.5-3

0.81
0.99
 

1.39
5.80
4.35

0.5

0.96
0.86
 

1-1.5

-0.96
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
09/04
23:30

Slavia Sofia CSKA 1948 Sofia

Phong độ

 
0-0.5

0.73
-0.90
 

2-2.5

0.88
0.94
 

2.81
2.27
3.30

0

-0.93
0.76
 

1

-0.89
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
10/04
01:45

Eupen Standard Liege

Phong độ

 
0.5

0.94
0.97
 

2.5-3

-0.99
0.88
 

3.75
1.98
3.60

 
0-0.5

0.80
-0.91
 

1

0.84
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
10/04
01:00

Westerlo RWD Molenbeek

Phong độ

0.5-1

0.90
0.92
 

2.5-3

0.84
0.96
 

1.63
4.00
3.90

0-0.5

0.85
0.97
 

1-1.5

-0.95
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
10/04
01:00

Mezokovesdi SE Varda SE

Phong độ

0-0.5

0.84
0.98
 

2-2.5

-0.98
0.78
 

2.12
3.25
2.94

0-0.5

-0.83
0.62
 

0.5-1

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
09/04
23:45

St. Patrick's Derry City

Phong độ

0.5

0.87
-0.97
 

2

0.89
0.98
 

1.87
4.30
3.20

0-0.5

-0.95
0.83
 

0.5-1

0.85
-0.98
 

10/04
01:45

Dundalk Bohemians

Phong độ

0.5

0.91
-0.99
 

2-2.5

0.93
0.94
 

1.90
3.90
3.35

0-0.5

-0.94
0.84
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
10/04
01:45

Cork City Athlone

Phong độ

0

0.92
0.98
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

2.41
2.49
3.50

0

0.92
0.98
 

1

0.79
-0.93
 

10/04
01:45

Shelbourne Wexford Youths

Phong độ

2

-0.95
0.85
 

3

-0.96
0.82
 

1.17
12.00
6.20

0.5-1

0.88
-0.98
 

1-1.5

-0.99
0.85
 

10/04
01:45

Cabinteely Galway

Phong độ

 
0.5

-0.97
0.87
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

3.75
1.88
3.30

 
0-0.5

0.85
-0.95
 

1

-0.95
0.81
 

10/04
01:45

Treaty United Cobh Ramblers

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.94
 

2-2.5

0.97
0.89
 

3.20
2.21
3.00

0

-0.81
0.66
 

0.5-1

0.73
-0.88
 

10/04
01:45

UC Dublin Bray Wanderers

Phong độ

 
0-0.5

0.94
0.94
 

2.5-3

0.95
0.91
 

2.81
2.17
3.55

0

-0.86
0.72
 

1

0.76
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
09/04
20:00

Sektzia Nes Tziona Hapoel Iksal

Phong độ

0.5

0.82
1.00
 

2.5-3

0.95
0.85
 

1.82
3.50
3.55

0-0.5

0.97
0.85
 

1-1.5

-0.91
0.70
 

09/04
20:00

Kafr Qasim Hapoel Kfar Shalem

Phong độ

0.5

0.91
0.91
 

2-2.5

-0.98
0.78
 

1.86
3.65
3.25

0-0.5

-0.97
0.79
 

1

-0.93
0.72
 

09/04
20:00

Hapoel Nof HaGalil INR HaSharon

Phong độ

1

0.76
-0.94
 

2

0.76
-0.96
 

1.40
7.70
3.65

0.5

-0.91
0.72
 

0.5-1

0.79
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH
09/04
17:00

Akzhayik Oral FK Kyzylzhar

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.94
 

2

0.94
0.86
 

2.82
2.31
3.00

0

-0.92
0.73
 

0.5-1

0.82
0.98
 

09/04
20:00

Aktobe Ordabasy

Phong độ

 
0.5

0.88
0.94
 

2-2.5

-0.98
0.78
 

3.50
1.94
3.10

 
0-0.5

0.73
-0.92
 

0.5-1

0.73
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH
09/04
22:00

Dainava Alytus FK Panevezys

Phong độ

 
1-1.5

0.81
-0.99
 

2.5-3

0.83
0.97
 

5.70
1.41
4.20

 
0.5

0.86
0.96
 

1-1.5

-0.93
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
09/04
21:30

Astra Giurgiu UTA Arad

Phong độ

0

0.78
-0.91
 

2

0.80
-0.94
 

2.42
2.81
3.05

0

0.84
-0.96
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

10/04
00:30

Arges Pitesti Chindia Targoviste

Phong độ

0

-0.93
0.83
 

1.5

0.82
-0.96
 

3.00
2.67
2.54

0

-0.97
0.85
 

0.5

0.78
-0.93
 

10/04
00:30

Voluntari Botosani

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.94
 

2

0.86
1.00
 

3.35
2.16
2.95

 
0-0.5

0.70
-0.83
 

0.5-1

0.87
0.99
 

10/04
00:30

Dinamo Bucuresti Aca. Clinceni

Phong độ

 
0-0.5

0.89
-0.99
 

1.5-2

0.83
-0.95
 

3.25
2.31
2.79

0

-0.78
0.65
 

0.5-1

1.00
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH
09/04
23:15

Pardubice Bohemians 1905

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.89
 

2-2.5

-0.95
0.81
 

3.15
2.16
3.15

 
0-0.5

0.66
-0.78
 

0.5-1

0.76
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
09/04
21:00

Jihlava Fotbal Trinec

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.77
 

2.5

0.83
-0.99
 

2.30
2.76
3.30

0

0.79
-0.93
 

1

0.85
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
09/04
21:00

Doxa Katokopia Nea Salamina

Phong độ

0

0.88
0.96
 

2-2.5

0.94
0.88
 

2.51
2.62
2.95

0

0.89
0.95
 

0.5-1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
09/04
20:00

Keciorengucu Altinordu SK

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.79
 

2-2.5

-0.97
0.77
 

2.29
2.81
3.05

0

0.74
-0.93
 

0.5-1

0.74
-0.94
 

09/04
20:00

Eskisehirspor Giresunspor

Phong độ

 
2-2.5

0.82
1.00
 

3

0.93
0.87
 

14.00
1.11
6.80

 
1

0.73
-0.92
 

1-1.5

0.93
0.87
 

09/04
22:59

Istanbulspor AS Tuzlaspor

Phong độ

0.5-1

-0.98
0.82
 

2.5-3

0.90
0.92
 

1.78
3.75
3.45

0-0.5

0.95
0.89
 

1-1.5

-0.90
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
10/04
00:00

Chiasso SC Kriens

Phong độ

0

-0.97
0.85
 

2-2.5

0.83
-0.97
 

2.72
2.39
3.20

0

-0.96
0.84
 

1

-0.98
0.84
 

10/04
01:00

Schaffhausen Grasshoppers

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2.5-3

0.89
0.97
 

2.43
2.43
3.60

0

0.94
0.94
 

1-1.5

-0.90
0.75
 

10/04
01:00

Stade L. Ouchy Thun

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

2.5-3

0.89
0.97
 

2.20
2.79
3.50

0

0.74
-0.88
 

1-1.5

-0.89
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Ukraine

BXH
09/04
17:00

Dinamo Kiev U21 Dnipro-1 U21

Phong độ

1.5-2

0.80
0.90
 

3.5

0.60
-0.90
 

1.20
7.30
5.50

0.5-1

0.87
0.83
 

1.5

0.79
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH
10/04
01:45

Aberystwyth Newtown AFC

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.92
 

2.5-3

1.00
0.80
 

2.76
2.13
3.45

0

-0.90
0.73
 

1

0.77
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
09/04
23:30

Austria Klagenfurt Kapfenberg

Phong độ

0.5-1

0.89
0.99
 

3

-0.98
0.84
 

1.63
4.35
3.90

0-0.5

0.85
-0.97
 

1-1.5

-0.95
0.81
 

09/04
23:30

Vorwarts Steyr Horn

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2.5-3

0.93
0.93
 

2.67
2.25
3.55

0

-0.93
0.81
 

1-1.5

-0.86
0.72
 

09/04
23:30

Austria Wien II Floridsdorfer AC

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2.5-3

0.97
0.89
 

2.31
2.58
3.55

0

0.85
-0.97
 

1

0.74
-0.88
 

09/04
23:30

LASK Juniors SKU Amstetten

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2.5-3

0.96
0.90
 

2.31
2.66
3.45

0

0.84
-0.96
 

1

0.74
-0.88
 

10/04
01:25

Wacker Innsbruck Dornbirn

Phong độ

1.5

0.86
-0.96
 

3-3.5

0.99
0.87
 

1.28
7.50
5.30

0.5-1

-0.93
0.80
 

1-1.5

0.87
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
09/04
23:30

Odense BK Vejle

Phong độ

0-0.5

0.93
0.96
 

2

0.82
-0.94
 

2.28
3.50
3.05

0-0.5

-0.81
0.65
 

0.5-1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
09/04
23:30

Hobro I.K. Kolding IF

Phong độ

0.5

-0.98
0.86
 

2.5

-0.95
0.81
 

2.02
3.30
3.35

0-0.5

-0.88
0.75
 

1

-0.99
0.85
 

10/04
00:00

Helsingor HB Koge

Phong độ

0.5

-0.96
0.84
 

2-2.5

0.91
0.95
 

2.04
3.30
3.25

0-0.5

-0.86
0.74
 

1

-0.90
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
09/04
16:05

Macarthur FC Brisbane Roar

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.90
 

2.5

0.93
0.97
 

2.29
3.10
3.50

0

0.76
-0.88
 

1

0.92
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus New South Wales

BXH
09/04
16:00

Manly Utd Sydney Olympic

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.92
 

2.5-3

-0.97
0.85
 

2.70
2.30
3.65

0

-0.97
0.87
 

1

0.81
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Queensland

BXH
09/04
16:30

Queensland Lion Redlands Utd

Phong độ

2-2.5

0.61
-0.81
 

4

0.79
-0.97
 

1.08
13.00
8.40

1

0.75
-0.92
 

1.5-2

0.85
0.97
 

09/04
16:30

Eastern Suburbs Olympic FC QLD

Phong độ

 
1.5

0.71
-0.88
 

3.5-4

-0.99
0.81
 

4.90
1.41
4.80

 
0.5

0.98
0.86
 

1.5

0.90
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
09/04
17:45

Campbelltown City Adelaide City

Phong độ

0.5

0.90
0.92
 

2.5-3

0.83
0.97
 

1.90
3.15
3.60

0-0.5

-0.98
0.80
 

1-1.5

-0.97
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
09/04
17:00

Green Gully SC South Melbourne

Phong độ

0

0.89
1.00
 

2.5

0.90
0.97
 

2.40
2.60
3.55

0

0.92
0.96
 

1

0.95
0.92
 

09/04
17:30

Oakleigh Cannons Melb. Knights

Phong độ

0-0.5

0.87
-0.95
 

2.5-3

0.96
0.93
 

2.19
2.87
3.60

0-0.5

-0.87
0.75
 

1-1.5

-0.89
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH
09/04
22:59

Al Taawon (KSA) Al Ain (KSA)

Phong độ

0.5-1

0.90
0.94
 

2.5

0.93
0.89
 

1.61
4.40
3.70

0-0.5

0.86
0.98
 

1

0.89
0.93
 

09/04
23:05

Dhamak Al Nasr (KSA)

Phong độ

 
0.5

0.82
-0.98
 

2.5-3

0.97
0.85
 

3.10
1.98
3.45

 
0-0.5

0.75
-0.92
 

1

0.74
-0.93
 

10/04
00:50

Al Ittihad (KSA) Al Hilal

Phong độ

 
0.5-1

-0.97
0.81
 

3

0.98
0.84
 

4.10
1.60
3.95

 
0-0.5

-0.99
0.83
 

1-1.5

-0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Malay Super League

BXH
09/04
20:00

Kedah FA Terengganu

Phong độ

0.5

0.88
0.94
 

2.5-3

1.00
0.80
 

1.88
3.35
3.45

0-0.5

-0.98
0.80
 

1

0.77
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Qatar

BXH
09/04
22:15

Al Duhail SC Ahli Doha

Phong độ

0.5-1

0.93
0.95
 

3-3.5

0.86
1.00
 

1.76
3.55
3.95

0-0.5

0.87
-0.99
 

1-1.5

0.78
-0.93
 

09/04
22:15

Al Sadd Qatar SC

Phong độ

0.5

-0.95
0.83
 

3

0.84
-0.98
 

2.05
2.99
3.60

0-0.5

-0.89
0.76
 

1-1.5

0.92
0.94
 

10/04
00:30

Al Rayyan Al Khor

Phong độ

2-2.5

0.72
-0.89
 

3-3.5

0.65
-0.87
 

1.08
15.00
8.10

1

0.81
-0.97
 

1.5

0.92
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
09/04
18:15

Surkhon Termiz Lok. Tashkent

Phong độ

 
0-0.5

-0.97
0.79
 

2-2.5

1.00
0.80
 

3.20
2.05
3.10

 
0-0.5

0.67
-0.87
 

0.5-1

0.72
-0.93
 

09/04
19:00

Mash'al Mubarek Kokand-1912

Phong độ

0

0.83
-0.99
 

2

0.88
0.94
 

2.42
2.65
3.05

0

0.85
0.99
 

0.5-1

0.84
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QG

BXH
09/04
16:00

Phù Đổng Quảng Nam

Phong độ

 
0.5

0.86
0.98
 

2

0.97
0.85
 

4.00
1.87
2.99

 
0-0.5

0.78
-0.94
 

0.5-1

0.90
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Argentina

BXH
10/04
07:00

CA Platense San Lorenzo

Phong độ

 
0.5

0.96
0.93
 

2

0.82
-0.96
 

4.00
1.93
3.20

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Brazil Gaucho

BXH
10/04
06:00

Esportivo/RS Ypiranga/RS

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.80
 

2-2.5

-0.99
0.71
 

3.25
2.11
2.71

 
0-0.5

0.56
-0.86
 

0.5-1

0.72
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bolivia

BXH
10/04
02:00

Royal Pari Real Santa Cruz

Phong độ

1

0.95
0.75
 

3-3.5

0.78
0.92
 

1.55
3.85
4.10

0-0.5

0.72
0.98
 

1-1.5

0.71
0.99
 

10/04
07:00

Blooming Aurora

Phong độ

0.5

0.97
0.85
 

2.5-3

0.85
0.95
 

1.97
3.05
3.50

0-0.5

-0.93
0.75
 

1-1.5

-0.93
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Colombia

BXH
10/04
03:30

Valledupar Union Magdalena

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.74
 

2-2.5

0.98
0.82
 

2.28
2.76
3.10

0

0.77
-0.95
 

0.5-1

0.71
-0.92
 

10/04
03:30

Cortulua Boca Juniors Cali

Phong độ

0.5-1

0.70
-0.89
 

2

0.75
-0.95
 

1.50
5.80
3.55

0-0.5

0.76
-0.94
 

0.5-1

0.75
-0.95
 

10/04
03:30

Fortaleza Bogota FC

Phong độ

1

0.82
1.00
 

2.5

0.92
0.88
 

1.42
6.40
3.80

0.5

-0.92
0.73
 

1

0.94
0.86
 

10/04
03:30

Barranquilla Dep.Quindio

Phong độ

 
0.5-1

-0.92
0.73
 

2

0.95
0.85
 

5.90
1.53
3.35

 
0-0.5

-0.99
0.81
 

0.5-1

0.87
0.93
 

10/04
03:30

Leones FC Real San Andres

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.97
 

2-2.5

0.90
0.90
 

1.56
5.00
3.55

0-0.5

0.79
-0.97
 

1

0.95
0.85
 

10/04
03:30

Atletico Orsomarso

Phong độ

0-0.5

0.87
0.95
 

2

0.75
-0.95
 

2.14
3.35
2.83

0-0.5

-0.82
0.60
 

0.5-1

0.74
-0.94
 

10/04
03:30

Atletico Huila Real Cartagena

Phong độ

0.5-1

0.80
-0.98
 

2-2.5

0.75
-0.95
 

1.57
4.80
3.65

0-0.5

0.81
-0.99
 

1

0.96
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
10/04
05:00

Manta FC Tecnico Uni.

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

2-2.5

0.81
-0.99
 

2.20
2.86
3.15

0

0.73
-0.90
 

1

0.98
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
10/04
07:30

Necaxa Pumas UNAM

Phong độ

0-0.5

0.97
0.92
 

2-2.5

1.00
0.86
 

2.26
3.15
3.10

0

0.70
-0.83
 

1

-0.81
0.67
 

10/04
09:30

Juarez San Luis

Phong độ

0-0.5

0.97
0.92
 

2-2.5

0.92
0.94
 

2.29
3.00
3.20

0

0.71
-0.83
 

1

-0.89
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa Rica

BXH
10/04
09:00

Cartagines San Carlos

Phong độ

0-0.5

0.73
-0.90
 

2-2.5

0.91
0.91
 

2.02
3.20
3.20

0-0.5

-0.88
0.70
 

1

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH
09/04
22:00

Stellenbosch FC Amazulu

Phong độ

0

-0.97
0.79
 

2

0.92
0.88
 

2.88
2.54
2.63

0

-0.99
0.81
 

0.5-1

0.92
0.88
 

09/04/2021

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 09/04/2021

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 09/04/2021 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 09/04/2021 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Spain › Laliga › Round 26

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

15:0023/04/2020

Dự đoán đội chiến thắng!

421(You)

50%

211

25%

210

25%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 33 45 77
2 Man Utd 32 29 66
3 Leicester City 32 21 59
4 Chelsea 32 19 55
5 West Ham Utd 32 11 55
6 Tottenham 33 18 53
7 Liverpool 32 16 53
8 Everton 31 3 49
9 Arsenal 32 8 46
10 Leeds Utd 32 0 46
11 Aston Villa 31 9 44
12 Wolves 32 -9 41
13 Crystal Palace 31 -19 38
14 Southampton 32 -18 36
15 Newcastle 32 -18 35
16 Brighton 32 -5 34
17 Burnley 32 -19 33
18 Fulham 33 -18 27
19 West Brom 32 -34 24
20 Sheffield Utd 32 -39 14